Trong trường hợp suy vong của nhà Minh, tông thất có thể là một phần của vấn đề, nhưng chắc chắn không phải là nguyên nhân duy nhất – thậm chí chưa hẳn là nguyên nhân chính.
Tháng Hai năm Gia Tĩnh thứ 40 (1561), vào ngày Quý Sửu, các thành viên tông thất thuộc phủ Đại, tiêu biểu như Chu Thông Tẩm, đã vì tình trạng bổng lộc bị nợ đọng suốt nhiều năm mà cùng nhau đến kinh đô Bắc Kinh dâng sớ tự trình bày hoàn cảnh. Trong bản tấu, họ mô tả một bức tranh vô cùng thê lương về đời sống của tông thất tại Sơn Tây:
“Chúng thần bị giam buộc trong thành phong, mọi hành động đều bị hạn chế, không có sản nghiệp để bán, không có người nương tựa. Trong nhiều ngày liền chưa từng có lấy một bữa ăn, già trẻ đều đói khát kêu than, khốn khổ muôn bề: có người quá ba mươi tuổi mà chưa thể kết hôn, có gia đình để tang hơn mười năm vẫn chưa đủ điều kiện mai táng; có người phải đi ăn xin nơi chợ búa, có người làm thuê giữa dân gian, có người phiêu bạt tha hương, có người chết đói bên đường. Danh nghĩa là tông thất, nhưng khổ còn hơn dân nghèo. Ngửa mặt kêu trời, cúi đầu nhìn đất mà không nơi kêu oan. Nay xin triều đình xét lại số lương bổng bị nợ suốt hai mươi hai năm, thúc đẩy cấp phát, để cha mẹ vợ con được một bữa no. Dù phải chết vì dám mạo phạm, chúng thần cũng cam lòng”.
Đến năm Vạn Lịch thứ 3, trong tấu chương của quan tuần phủ Đại Đồng là Trịnh Lạc cũng có nhắc tới tình trạng tương tự: lương bổng của các vương phủ tại địa phương này bị nợ đọng kéo dài từ năm Long Khánh thứ 3 đến Vạn Lịch thứ 3, tổng cộng hơn hai mươi quý, số tiền lên tới hơn tám mươi vạn lượng. Lại gặp năm mất mùa, các tông thất đều đói khổ, phải khẩn cầu triều đình nhanh chóng điều chuyển ngân khố để cứu đói.
Theo ghi chép trong “Minh Thần Tông thực lục”, đến năm Vạn Lịch thứ 10, các tông thất ở phủ Hoài Nhân thuộc Sơn Tây, như Chu Thông Hôn, đã liều vượt quan ải vào kinh kêu oan. Họ cho biết từ năm Gia Tĩnh 40 đến năm Vạn Lịch 10, suốt 21 năm liền không nhận được một chút lương bổng nào. Tuy nhiên, triều đình lại lấy cớ họ vi phạm lệnh cấm khi vượt quan, định tước bỏ tước vị và giam lỏng. Cuối cùng, hoàng đế chỉ yêu cầu các cơ quan hữu trách tìm cách thúc đẩy cấp phát, mỗi năm tạm cấp một đến hai quý để duy trì sinh kế.

Từ những ghi chép này có thể thấy, cái gọi là “bổng lộc hậu hĩnh” của tông thất nhà Minh trên thực tế thường xuyên bị quan lại trì hoãn, thậm chí nợ kéo dài hàng chục năm. Điều đáng nói là trong khi trì hoãn phát lương, tầng lớp quan liêu lại đồng thời tuyên truyền rằng chi phí nuôi dưỡng tông thất là gánh nặng khổng lồ cho quốc gia. Chính họ vừa là người nắm quyền phân phát, vừa là người định hướng dư luận, khiến hình ảnh tông thất bị bóp méo nghiêm trọng.
Nói cách khác, các hoàng thân quốc thích danh nghĩa là “con cháu hoàng gia”, nhưng thực chất lại không nắm quyền kiểm soát nguồn bổng lộc của mình. Tất cả đều nằm trong tay hệ thống quan liêu. Quan lại muốn phát bao nhiêu thì phát, thậm chí không phát cũng không chịu trách nhiệm rõ ràng. Hệ quả là tông thất vừa không được hưởng quyền lợi, lại vừa bị mang tiếng là gánh nặng của quốc gia.
Về sau, khi nhà Minh suy yếu, một bộ phận quan lại lại đổ toàn bộ trách nhiệm lên đầu hoàng đế và tông thất, cho rằng chính họ đã “ăn mòn quốc khố”. Thực tế, qua các số liệu cụ thể, bức tranh lại cho thấy một câu chuyện khác.
Vào thời Thiên Khải, triều đình từng cố gắng giải quyết vấn đề bổng lộc bằng chính sách “hạn lộc”, lấy Giang Tây làm mẫu. Theo đó, tổng mức lộc ngân của tông thất tại Giang Tây được ấn định khoảng hơn 20 vạn lượng mỗi năm. Đây được xem là mức trần để tránh tình trạng chi tiêu vượt kiểm soát.
Tông thất nhà Minh bị cho là “ăn bám”, khiến quốc gia suy vong.
Nhưng nếu so sánh với chi phí “ẩn” trong hệ thống quan liêu thì con số này lại trở nên nhỏ bé. Năm Sùng Trinh thứ 3, Thượng thư Bộ Binh Lương Đình Đống từng dâng sớ chỉ rõ: mỗi lần khảo hạch, thăng chức hay triều kiến, chi phí “chính danh” cũng đã lên tới 5.000–6.000 lượng cho mỗi địa phương. Toàn bộ các châu huyện trên cả nước cộng lại, số tiền này lên tới hàng triệu lượng mỗi năm. Đó mới chỉ là chi phí “hợp thức”, chưa tính đến các khoản tham ô, hối lộ hay “lệ phí ngầm”.
Riêng tại Giang Tây có 77 huyện, nếu tính mức thấp nhất là 5.000 lượng cho mỗi huyện, thì chi phí liên quan đến hệ thống quan liêu đã lên tới ít nhất 38,5 vạn lượng mỗi năm – cao hơn nhiều so với tổng lộc ngân dành cho tông thất trong cùng khu vực. Nếu tính thêm các khoản tham nhũng không được ghi chép chính thức, con số thực tế còn cao hơn rất nhiều.
Một ví dụ khác thường bị đem ra tranh luận là trường hợp “thiệm điền” của Phúc vương. Trên danh nghĩa, ông được ban cấp hàng vạn khoảnh đất. Nhưng thực chất, đây không phải đất riêng để biến dân thành nông nô, mà chỉ là nguồn thu thuế do quan lại đứng ra thu hộ, với mức thu cố định khoảng 0,03 lượng bạc mỗi mẫu. Tổng thu nhập thực tế của Phúc vương mỗi năm chỉ khoảng hơn 4 vạn lượng bạc – không quá lớn so với quy mô quốc gia.
Trong khi đó, quá trình thu thuế lại do quan lại thực hiện, và chính tại khâu này phát sinh lượng lớn “thu nhập xám”. Những khoản này không được ghi nhận chính thức, nhưng theo nhiều nguồn, có thể chiếm phần lớn tổng số tiền thu được. Điều đó đồng nghĩa với việc gánh nặng thực sự đè lên dân chúng không nằm ở tông thất, mà nằm ở tầng lớp trung gian.
Từ những phân tích trên, có thể thấy việc quy toàn bộ trách nhiệm khiến nhà Minh suy vong cho hoàng đế và tông thất là cách nhìn phiến diện. Là một triều đại phong kiến, nhà Minh chắc chắn tồn tại nhiều vấn đề nội tại, từ tông thất đến quan liêu. Nhưng nếu chỉ phóng đại chi phí nuôi dưỡng tông thất mà bỏ qua thực trạng tham nhũng và lãng phí trong bộ máy quan lại, thì đó không còn là nghiên cứu lịch sử khách quan, mà đã trở thành sự bóp méo có chủ đích.
Lịch sử luôn phức tạp hơn những kết luận đơn giản. Sự suy vong của một triều đại không thể quy về một nguyên nhân duy nhất, mà là kết quả của nhiều yếu tố chồng chéo. Trong trường hợp nhà Minh, tông thất có thể là một phần của vấn đề, nhưng chắc chắn không phải là nguyên nhân duy nhất – thậm chí chưa hẳn là nguyên nhân chính.
Vietbf @ Sưu tầm