Tào Cát Tường, với vai trò chủ mưu và tội danh mưu phản, bị Minh Anh kết án lăng trì, phanh thây giữa chợ — hình phạt tàn khốc nhất thời phong kiến.
Kể từ thời Vương Chấn, hoạn quan nhà Minh bắt đầu nắm giữ quyền lực ngày càng lớn. Một số hoàng đế quá tin dùng hoạn quan, khiến họ có cơ hội can dự sâu vào triều chính, thậm chí lộng hành, thao túng triều đình. Tuy vậy, dù quyền lực đến đâu, phần lớn hoạn quan cũng không dám mơ đến việc đoạt ngôi vua. Bởi lẽ, một khi đe dọa đến ngôi vị hoàng đế, kết cục chắc chắn chỉ có con đường chết. Thế nhưng, Tào Cát Tường lại là trường hợp hiếm hoi dám nuôi mộng ấy, và cuối cùng phải chịu hình phạt lăng trì vô cùng thảm khốc.
Ban đầu, Tào Cát Tường là thuộc hạ của Vương Chấn. Khi triều đình phái quân đi chinh phạt Tư Nhậm Phát, ông được cử làm giám quân. Trong thời gian này, Tào Cát Tường đã khéo léo tuyển chọn và thu phục những binh sĩ khỏe mạnh, giỏi võ nghệ để làm tâm phúc riêng, chuẩn bị lực lượng cho tương lai.
Năm Chính Thống thứ 14 (1449), Minh Anh Tông Chu Kỳ Trấn thân chinh dẫn quân giao chiến với quân Ngõa Lạt. Không may, quân Minh đại bại trong sự kiện Thổ Mộc Bảo, còn Chu Kỳ Trấn bị bắt làm tù binh. Triều đình lâm vào khủng hoảng vì hoàng đế bị bắt. Các đại thần sau đó tôn em trai ông là Chu Kỳ Ngọc lên ngôi, tức Minh Đại Tông.

Thái giám Tào Cát Tường.
Sau một thời gian đàm phán, nhà Minh chuộc được Chu Kỳ Trấn trở về. Tuy nhiên, sau khi trở lại kinh thành, ông không được phục vị mà bị Minh Đại Tông giam lỏng tại Nam Cung suốt nhiều năm.
Khoảng bảy, tám năm sau, Tào Cát Tường cùng với Thạch Hanh và Từ Hữu Trinh quyết định khôi phục ngôi vị cho Chu Kỳ Trấn. Họ phát động cuộc chính biến nổi tiếng trong lịch sử mang tên “Đoạt môn chi biến”. Cuộc đảo chính thành công, Chu Kỳ Trấn tái đăng cơ, tức Minh Anh Tông lần thứ hai lên ngôi.
Sau khi phục vị, Minh Anh Tông đặc biệt tín nhiệm những người có công trong cuộc chính biến. Nhờ đó, Thạch Hanh, Từ Hữu Trinh và Tào Cát Tường đều được trọng dụng. Tuy nhiên, Thạch Hanh và Từ Hữu Trinh nhanh chóng trở nên kiêu ngạo, ỷ thế lộng quyền, làm nhiều điều sai trái trong triều. Cuối cùng, cả hai lần lượt bị Minh Anh Tông xử tử dưới những danh nghĩa khác nhau.
Cái chết của Thạch Hanh và Từ Hữu Trinh khiến Tào Cát Tường vô cùng lo sợ. Ông nhận ra rằng những người từng giúp hoàng đế phục vị đều lần lượt bị thanh trừng, và bản thân mình có lẽ cũng không ngoại lệ. Chính nỗi sợ ấy đã khiến ông nảy sinh ý định táo tợn: cướp ngôi, tự mình xưng đế.
Tào Cát Tường tin rằng mình có đủ điều kiện để thực hiện tham vọng ấy. Trước hết, ông từng làm giám quân nên có sẵn một mạng lưới tâm phúc trong quân đội. Thứ hai, với cương vị chưởng ấn Tư lễ giám, ông có thể tự do ra vào hoàng cung, rất thuận lợi cho việc hành động. Ngoài ra, ông còn có nhiều con nuôi nắm giữ binh quyền, sẵn sàng liều mạng vì mình. Đặc biệt, cháu trai ông là Tào Khâm giữ chức đô đốc, trong tay có quân đội đáng kể.
Có binh quyền, có phe cánh, lại có người sẵn sàng theo mình, Tào Cát Tường tin rằng việc đoạt ngôi hoàn toàn nằm trong tầm tay. Từ đó, ông bí mật chuẩn bị kế hoạch tạo phản.
Biến cố xảy ra khi Tào Khâm vì bênh vực người nhà là Tào Phúc mà lạm dụng hình phạt. Việc này bị quan giám sát phát hiện và lập tức tâu lên Minh Anh Tông. Nhà vua liền sai Cẩm y vệ điều tra.
Biết chuyện bại lộ, Tào Khâm vô cùng hoảng hốt. Ông hiểu rằng nếu cuộc điều tra tiếp tục, bản thân khó tránh khỏi án tử. Vì vậy, Tào Khâm lập tức đến gặp Tào Cát Tường, báo tin nguy cấp. Trước tình thế ấy, Tào Cát Tường quyết định phát động cuộc binh biến mà ông đã ấp ủ từ lâu.
Trước ngày khởi sự, Tào Cát Tường tổ chức yến tiệc, mời những người cùng tham gia kế hoạch. Trong số đó có một người tên là Mã Lượng. Sau khi cân nhắc, Mã Lượng cảm thấy cuộc nổi loạn này rất khó thành công. Lợi dụng lúc mọi người đang say sưa, ông âm thầm rời khỏi buổi tiệc.
Ngay sau đó, Mã Lượng báo tin cho Ngô Cẩn. Ngô Cẩn nghe xong vô cùng kinh hãi, rồi lập tức thông báo cho Tôn Thảng. Tôn Thảng không chần chừ, lập tức chạy vào cung báo cấp.
Lúc này đã là đêm khuya, cổng cung đều đã đóng chặt. Vì tình thế khẩn cấp, Tôn Thảng phải dùng phương thức báo động đặc biệt để truyền tin vào trong. Khi nhận được tin, Minh Anh Tông không hề hoảng loạn. Ông ngay lập tức ra lệnh tăng cường phòng thủ, đóng chặt tất cả các cổng thành và nghiêm cấm mở cửa nếu không có chỉ dụ.
Không lâu sau, Tào Khâm dẫn quân kéo đến hoàng cung, chuẩn bị phát động chính biến. Tuy nhiên, các cổng thành đều kiên cố, không thể công phá. Đúng lúc ấy, Tôn Thảng dẫn quân từ phía sau bất ngờ tấn công, tạo thế gọng kìm bao vây quân phản loạn.
Biết đại thế đã mất, Tào Khâm hiểu rằng mình không còn đường sống. Ông nhảy xuống giếng tự sát. Cuộc binh biến nhanh chóng bị dập tắt.
Sau khi cuộc nổi loạn thất bại, triều đình tiến hành thanh trừng quy mô lớn. Tất cả những người tham gia đều bị xử tử. Riêng Tào Cát Tường, với vai trò chủ mưu và tội danh mưu phản, bị kết án lăng trì, phanh thây giữa chợ — hình phạt tàn khốc nhất thời phong kiến.
Kết cục của Tào Cát Tường là lời cảnh báo đanh thép cho những ai dám thách thức hoàng quyền. Trong chế độ quân chủ chuyên chế, ngôi vị hoàng đế là điều bất khả xâm phạm. Một khi âm mưu đoạt ngôi thất bại, cái giá phải trả thường vô cùng khủng khiếp.
Vietbf @ Sưu tầm