» Cover Story |
Tỷ giá & Thị trường – 05/03/2026
New Tab ↗
USD/VND: chợ đen vs ngân hàng – “một bên chạy nước rút, một bên chạy đúng quy trình”
USD chợ đen (khoảng 4h30 ngày 05/03): mua 26.734 – bán 26.854 VND/USD.
USD Vietcombank: mua 25.974 – bán 26.304 VND/USD.
Chênh lệch “mua vào” chợ đen so với Vietcombank: 26.734 – 25.974 = +760 VND/USD.
Vàng SJC & vàng thế giới – “trong nước một giá, ngoài kia một nhịp tim”
Vàng miếng SJC 9999: mua 181,2 – bán 184,2 triệu đồng/lượng.
Vàng thế giới: giao dịch quanh 5.150–5.160 USD/ounce (vùng giá).
Bạc thế giới
Bạc: khoảng 85,59 USD/ounce.
Giá xăng Mỹ – quy đổi gallon sang lít
Xăng regular (tham chiếu AAA trong bối cảnh biến động đầu tháng 3): khoảng 3,11 USD/gallon.
Quy đổi: 1 gallon = 3,78541 lít ⇒ ~0,82 USD/lít.
Lãi suất Mỹ: lãi suất “căn bản” (Fed) và lãi vay phổ biến
Fed funds target range: 3,50% – 3,75% (kỳ đầu 03/2026 dự báo giữ nguyên).
Lãi suất nhà (30-year fixed, tham chiếu thị trường): khoảng ~6,05%.
Lãi suất mua xe (60 tháng, xe mới – trung bình khảo sát): khoảng ~6,93%.
Dầu thô thế giới
WTI: khoảng 75,71 USD/thùng (05/03/2026).
Brent: khoảng 81,40 USD/thùng (chốt phiên 04/03).
Bitcoin
BTC: quanh ~72.672 USD/BTC (dao động trong ngày có lúc lên gần ~73.984 USD).
Điện & gas tại Mỹ – kèm đổi ft³ sang m³
Điện (Mỹ, số liệu EIA mới nhất theo tháng trong báo cáo cập nhật): ~13,73 cent/kWh (bình quân).
Gas dân dụng (Mỹ): ~14,09 USD / 1.000 ft³ (12/2025 – số liệu mới nhất trong bảng).
Quy đổi: 1 ft³ = 0,0283168 m³ ⇒ ~0,50 USD/m³ (xấp xỉ).
Cổ phiếu Mỹ – phiên gần nhất (chốt 04/03/2026)
Dow Jones: 48.739,41 (+238,14).
S&P 500: 6.869,50 (+52,87).
Nasdaq: 22.807,48 (+290,79).
0 Replies | 295 Views |
Mar 05, 2026 - 2:16 AM - by Gibbs
|
Tỷ giá & Thị trường 04/03/2026: Đô tự do “neo cao”, dầu tăng
New Tab ↗
Tỷ giá USD/VND (04/03/2026)
USD chợ đen (tự do): Mua vào 26.830 – Bán ra 26.880 VND/USD.
USD Vietcombank: Mua tiền mặt 25.968 – Mua chuyển khoản 25.998 – Bán ra 26.298 VND/USD.
Chênh lệch “chợ đen vs bank”:
Mua vào: cao hơn 862 đồng/USD (26.830 so với 25.968).
Bán ra: cao hơn 582 đồng/USD (26.880 so với 26.298).
Vàng trong nước (SJC)
Vàng SJC: Mua vào 181,2 triệu/lượng – Bán ra 184,2 triệu/lượng.
(Thị trường vẫn “đỏng đảnh”: lên xuống nhanh, ai lướt sóng mà tim yếu thì dễ… hụt hơi.)
Vàng & bạc thế giới
Vàng thế giới: khoảng 5.375,78 USD/oz.
Bạc thế giới: khoảng 94,77 USD/oz.
Bitcoin
Bitcoin: khoảng 68.079 USD/BTC.
Giá dầu thế giới
Brent: khoảng 82,53 USD/thùng.
WTI: khoảng 75,37 USD/thùng.
Giá thị trường cổ phiếu Mỹ (phiên cuối)
Dow Jones: 48.501,27
S&P 500: 6.816,63
Nasdaq: 22.516,69
Lãi suất tại Mỹ
Lãi suất căn bản (Fed funds target range): 3,50% – 3,75%.
Lãi suất nhà trả góp (30-year fixed, trung bình): khoảng 5,98%/năm.
Lãi suất mua xe (new car loan 60 tháng, trung bình): khoảng 6,98%/năm.
Năng lượng tại Mỹ
Giá xăng trung bình toàn quốc (Regular): khoảng 3,109 USD/gallon ≈ 0,821 USD/lít (1 gallon = 3,785 lít).
Giá điện trung bình: khoảng 13,73 cent/kWh (≈ 0,137 USD/kWh).
Giá gas (khí đốt dân dụng, trung bình): khoảng 14,09 USD/1.000 ft³. Quy đổi: 1.000 ft³ = 28,3168 m³ → ≈ 0,50 USD/m³.
0 Replies | 332 Views |
Mar 04, 2026 - 2:43 AM - by Gibbs
|
Tỷ giá & Thị trường 03/03/2026: Đô tự do “neo cao”, vàng vượt 190 triệu, dầu tăng
New Tab ↗
USD/VND: chợ đen và ngân hàng – khoảng cách nói lên điều gì?
Sáng 03/03/2026, USD thị trường tự do (chợ đen) giao dịch quanh: mua 26.680 – bán 26.720 VND/USD.
Trong khi đó, Vietcombank niêm yết USD khoảng: mua chuyển khoản 25.989 – bán 26.289 VND/USD (cập nhật 23:00 ngày 02/03/2026).
Chênh lệch “mua vào” (chợ đen – bank mua chuyển khoản):
26.680 – 25.989 = +691 VND/USD.
Khoảng cách ấy giống như câu “tiền vào nhà khó như gió vào nhà trống” — chỉ cần một biến động nhỏ, thị trường đã rùng mình trước tiên ở nơi nhạy nhất.
Vàng trong nước: SJC chạm vùng 190 triệu/lượng
Giá vàng miếng (trong đó có SJC) được ghi nhận phổ biến quanh: 187,9 – 190,9 triệu đồng/lượng (mua – bán).
Vàng nhẫn tại SJC khoảng: 186,4 – 189,4 triệu đồng/lượng (mua – bán).
Có lúc người ta đùa “vàng là nơi trú ẩn”, nhưng nhìn bảng giá hôm nay mới thấy: trú thì trú, mà “mỗi bước trú” lại đắt thêm một đoạn đường.
Vàng – bạc thế giới: vẫn là phong vũ biểu của nỗi lo
• Vàng thế giới (giao ngay): ~ 5.322 USD/ounce
• Bạc thế giới: ~ 90,759 USD/ounce (cập nhật 07:59 03/03/2026)
Bitcoin: nhịp đập 24/7 của thị trường
• Bitcoin: ~ 69.072 USD/BTC
📌 Giá dầu thô thế giới (cập nhật 03/03/2026):
• Dầu Brent: khoảng 77,7 – 79,4 USD/thùng (giá giao ngay/khớp phiên gần nhất) — thị trường tăng mạnh do lo ngại gián đoạn nguồn cung từ Trung Đông.
• Dầu WTI (Mỹ): khoảng 70,9 – 72,6 USD/thùng ở thời điểm gần nhất.
➡️ Biến động giá dầu thế giới đang chịu ảnh hưởng bởi căng thẳng tại vùng Trung Đông, đẩy giá tăng mạnh hơn 6–9% so với phiên trước đó.
Xăng Mỹ: giá/gal và quy đổi sang lít
AAA ghi nhận giá xăng trung bình toàn quốc (regular): 2,997 USD/gallon (as of 3/2/26).
Quy đổi: 1 gallon = 3,78541 lít → ~ 0,792 USD/lít.
Lãi suất Mỹ: Fed, lãi vay nhà và vay xe
• Lãi suất mục tiêu Fed Funds: 3,50% – 3,75%
• Mortgage 30 năm (Freddie Mac, tuần kết thúc 26/02/2026): ~ 5,98%
• Vay mua xe mới 60 tháng (bình quân theo Bankrate, cập nhật 25/02/2026): ~ 6,98%
Giá điện & giá ga ở Mỹ (kèm quy đổi ft³ → m³)
Điện (bình quân dân dụng, Mỹ – tháng 12/2025): 17,24 cent/kWh.
Ga (khí tự nhiên dân dụng, Mỹ – tháng 12/2025): 14,09 USD / 1.000 ft³.
Quy đổi: 1.000 ft³ = 28,3168 m³ → ~ 0,498 USD/m³.
Chứng khoán Mỹ (phiên gần nhất): Dow – S&P 500 – Nasdaq
Kết phiên 02/03/2026:
• Dow Jones: 48.904,78
• S&P 500: 6.881,62
• Nasdaq: 22.748,86
0 Replies | 415 Views |
Mar 03, 2026 - 1:22 AM - by Gibbs
|
Tỷ Giá & Thị Trường 02/03/2026: USD chợ đen “vượt rào”, vàng – bạc bốc lửa, phố Wall chùng bước
New Tab ↗
Tỷ giá USD ngày 02/03/2026: chợ đen và nhà băng lệch nhau bao nhiêu?
Sáng 02/03/2026, USD thị trường tự do (chợ đen) quanh mức mua 26.780 – bán 26.820 VND/USD.
Trong khi đó, tỷ giá Vietcombank niêm yết USD mua tiền mặt 25.820 – mua chuyển khoản 25.850 – bán ra 26.230 VND/USD.
Chênh lệch dễ thấy nhất (cùng so chiều “mua vào”):
Chợ đen mua 26.780 so với Vietcombank mua tiền mặt 25.820 → lệch khoảng 960 đồng/USD.
Vàng SJC trong nước: “đỉnh mới” và nhịp tăng nóng
Theo thông tin thị trường được cập nhật sáng 02/03, vàng miếng SJC được nhắc đến ở vùng 184 – 187 triệu đồng/lượng (mua – bán) (mốc ghi nhận phiên gần nhất).
Vàng thế giới – bạc thế giới: trú ẩn lên ngôi
Giá vàng thế giới mở phiên 02/03 được ghi nhận tăng mạnh lên khoảng 5.377 USD/ounce.
Bạc thế giới cùng thời điểm được niêm yết khoảng 93,59 USD/ounce.
Bitcoin: nhịp giá quanh vùng 65 nghìn USD
Bitcoin (BTC/USD) được ghi nhận quanh 65.768 USD/BTC (mốc tham khảo theo bảng giá cập nhật).
Chứng khoán Mỹ – phiên đóng cửa gần nhất
Phiên Thứ Sáu 27/02/2026 (phiên cuối trước ngày 02/03 theo giờ Việt Nam), các chỉ số chính chốt như sau:
• Dow Jones: 48.977,92
• S&P 500: 6.878,88
• Nasdaq: 22.668,21
Giá xăng Mỹ: quy đổi gallon sang litre
Giá xăng thường trung bình tại Mỹ (EIA, kỳ công bố gần nhất) khoảng 2,937 USD/gallon.
Quy đổi: 1 gallon = 3,78541 litre → tương đương khoảng 0,776 USD/litre.
Lãi suất Mỹ: căn bản – nhà trả góp – mua xe
• Lãi suất căn bản (Fed funds target range): 3,50% – 3,75% (mốc hiện hành theo thông tin công bố gần nhất).
• Lãi suất nhà trả góp (30-year fixed, Freddie Mac): ~5,98% (tuần kết thúc 26/02/2026).
• Lãi suất mua xe: mức tham khảo thị trường (Bankrate) cho khoản vay 60 tháng xe mới ~6,98% (cập nhật 25/02/2026).
Điện và gas tại Mỹ: kWh và quy đổi ft³ sang m³
• Giá điện bình quân (toàn thị trường, mốc tháng 12/2025): ~13,73 cent/kWh (≈ 0,1373 USD/kWh).
• Giá gas (khí tự nhiên) dân dụng: mức bình quân tham khảo theo báo cáo dữ liệu gần nhất được tổng hợp từ EIA cho thấy khoảng 14,87 USD / 1.000 ft³.
Quy đổi: 1 ft³ = 0,0283168 m³ → 1.000 ft³ = 28,3168 m³ ⇒ xấp xỉ 0,525 USD/m³.
0 Replies | 397 Views |
Mar 02, 2026 - 1:31 AM - by Gibbs
|
TỶ GIÁ & THỊ TRƯỜNG – ngày 28/02/2026
New Tab ↗
USD chợ đen (tự do) hôm nay 28/02:
Mua vào: 26.650 VND/USD
Bán ra: 26.770 VND/USD
USD ngân hàng (Vietcombank) hôm nay 28/02:
Mua vào: 25.820 VND/USD
Bán ra: 26.230 VND/USD
Chênh lệch (mua vào chợ đen – mua vào bank): +830 VND/USD.
2) Vàng SJC trong nước – Giá theo “lượng”
Vàng miếng SJC (Cty SJC) hôm nay 28/02:
Mua vào: 184,0 triệu VND/lượng
Bán ra: 187,0 triệu VND/lượng
Chênh lệch mua–bán: 3,0 triệu VND/lượng
3) Vàng thế giới – Quy đổi ra “lượng” VN
Vàng thế giới: 5.278,2 USD/oz
Quy đổi tham khảo (1 lượng ≈ 37,5g ≈ 1,20565 oz; dùng USD mua vào Vietcombank 25.820):
≈ 6.363,7 USD/lượng → ≈ 164,3 triệu VND/lượng
(So với SJC bán ra 187,0 triệu/lượng: thị trường trong nước vẫn “premium” khá dày.)
4) Bạc thế giới
Bạc (hợp đồng tương lai, tham chiếu): ~94,76 USD/oz
5) Xăng Mỹ – kèm đổi gallon → litre
Giá xăng regular trung bình toàn nước Mỹ (AAA, mốc 27/02/2026): 2,982 USD/gallon
Quy đổi: ~0,788 USD/litre (1 gallon = 3,78541 litre).
6) Lãi suất Mỹ: Fed – Mortgage – Auto
Lãi suất căn bản (Fed funds target range, hiệu lực 29/01/2026): 3,50% – 3,75%
Lãi suất nhà trả góp (Freddie Mac, 30-year fixed, tuần as of 26/02/2026): 5,98%
Lãi suất mua xe (Bankrate, bình quân khoản vay xe mới 60 tháng – cập nhật 25/02/2026): ~6,98%
7) Bitcoin
Bitcoin (BTC): ~65.812 USD
8) Giá điện & giá gas tại Mỹ – kèm đổi ft³ → m³
Giá điện sinh hoạt Mỹ (EIA, bình quân Residential, tháng 12/2025): 17,24 cent/kWh (≈ 0,1724 USD/kWh)
Giá gas tự nhiên sinh hoạt Mỹ (EIA, Residential, tháng 12/2025): 14,09 USD / 1.000 ft³
Quy đổi: 1.000 ft³ = 28,3168 m³ → ~0,498 USD/m³.
9) Chứng khoán Mỹ – phiên cuối tuần (đóng cửa 27/02/2026)
Dow Jones: 48.977,92
S&P 500: 6.878,88
Nasdaq: 22.668,21
0 Replies | 380 Views |
Feb 28, 2026 - 2:10 AM - by Gibbs
|
|