» Cover Story |
Tỷ giá & Thị trường 03/02/2026: USD chợ đen vọt lên 26.600 – vàng SJC “rung lắc” dữ dội!
New Tab ↗
Sáng 03/02/2026, thị trường USD ở Việt Nam tăng đồng loạt.
USD chợ đen (tự do): mua vào ~26.550 / bán ra 26.600.
USD ngân hàng (tham chiếu Vietcombank): quanh 25.840 (mua vào) – 26.200 (bán ra).
Chênh lệch “chợ đen mua vào” vs “bank mua vào”:
26.550 – 25.840 = 710 VND/USD (một khoảng chênh đủ để dân đổi tiền nhìn nhau… rồi lại lắc đầu!).
VÀNG SJC & VÀNG THẾ GIỚI: SJC CAO CHÓT VÓT, THẾ GIỚI GIẬT LÙI
Vàng miếng SJC (VN): mở cửa 170,5 – 173,5 triệu/lượng (mua – bán).
Vàng thế giới: rạng sáng ghi nhận quanh 4.660 USD/oz (biến động mạnh).
Quy đổi nhanh “vàng thế giới” ra VND/lượng (tham khảo):
1 lượng ≈ 1,20565 oz
4.660 USD/oz ⇒ ~5.618 USD/lượng
Quy theo tỷ giá bán Vietcombank 26.200 ⇒ khoảng 147,2 triệu VND/lượng (chưa thuế/phí)
→ Thấp hơn SJC khoảng gần một “khúc” (SJC vẫn neo cao).
GIÁ BẠC THẾ GIỚI
Bạc spot hiển thị quanh 84,66 USD/oz (tham chiếu spot).
CHỨNG KHOÁN MỸ: PHIÊN CUỐI (CLOSE)
Chốt phiên gần nhất hiển thị:
Dow Jones: 49.407,66
S&P 500: 6.976,44
Nasdaq: 23.592,11
CHỨNG KHOÁN CHÂU ÂU: PHIÊN CUỐI
Anh (FTSE 100): 10.341,56
Hà Lan (AEX): 1.009,51
Đan Mạch (OMXC25): 1.930,96
Na Uy (OSEBX): 1.757,17
Thụy Điển (OMXS30): 3.066,86
CHÂU Á: PHIÊN CUỐI
Nhật (Nikkei 225): 54.331,50 (03/02/2026)
Trung Quốc (Shanghai Composite): 4.033,01 (03/02/2026)
Hong Kong (Hang Seng): 26.585,00 (03/02/2026)
Singapore (STI): 4.936,69 (03/02/2026)
Việt Nam (VN Index): 1.806,50 (02/02/2026)
0 Replies | 337 Views |
Feb 03, 2026 - 2:53 AM - by Gibbs
|
Tỷ giá & Thị trường 02/02/2026: USD chợ đen, vàng SJC, vàng–bạc thế giới, Bitcoin & chứng khoán toàn cầu
New Tab ↗
USD chợ đen (tự do):
• Mua vào: 26.450 VND/USD
• Bán ra: 26.500 VND/USD (thường cao hơn mua vào 50 VND)
USD ngân hàng (Vietcombank – tham chiếu):
• Mua tiền mặt: 25.710 VND/USD
• Mua chuyển khoản: 25.740 VND/USD
• Bán ra: 26.100 VND/USD
Chênh lệch “mua vào” (chợ đen so với bank):
• So với mua tiền mặt: +740 VND/USD
• So với mua chuyển khoản: +710 VND/USD
Vàng Việt Nam & vàng thế giới: “một lượng – hai giá”
Vàng trong nước vẫn mang “màu” riêng: chỉ cần nhìn chênh lệch là thấy ngay khoảng cách giữa vàng miếng và vàng quy đổi quốc tế.
Vàng miếng SJC (VN):
• Mua vào: 169,0 triệu/lượng
• Bán ra: 172,0 triệu/lượng
Vàng thế giới (XAU/USD – giao ngay):
• 4.770,45 USD/ounce
Quy đổi nhanh theo tỷ giá Vietcombank (tham chiếu):
• 1 ounce ≈ 124,56 triệu VND
• 1 lượng (≈ 1,205653 ounce) ≈ 150,17 triệu VND/lượng
So với vàng thế giới quy đổi, SJC đang cao hơn khoảng:
• ~18,8 – 21,8 triệu đồng/lượng (tùy giá mua/bán)
Bạc thế giới (XAG/USD – giao ngay):
• 85,135 USD/ounce
Năng lượng Mỹ & lãi suất: tiền rẻ hay tiền đắt?
Giá năng lượng và lãi suất vẫn là “tay lái” của tiêu dùng: đổ xăng, trả điện – và vay nợ.
Giá xăng tại Mỹ (bình quân – Regular):
• 2,87 USD/gallon ≈ 0,76 USD/lít
(Quy đổi: 1 gallon = 3,785 L)
Giá điện tại Mỹ (bình quân, residential):
• ~17,98 cent/kWh (≈ 0,1798 USD/kWh)
Giá gas (khí thiên nhiên – residential, theo 1.000 ft³):
• ~24,56 USD / 1.000 ft³ ≈ 0,87 USD/m³
(Quy đổi: 1.000 ft³ = 28,317 m³)
Lãi suất căn bản tại Mỹ (Fed Funds Target Range):
• 3,50% – 3,75%
(Prime rate tham chiếu thường quanh 6,75%)
Lãi suất nhà trả góp (mortgage – 30 năm cố định, tham chiếu Freddie Mac):
• ~6,10%/năm (15 năm cố định: ~5,49%/năm)
Lãi suất mua xe (auto loan – trung bình, khoản vay xe mới 60 tháng):
• ~7,01%/năm
Bitcoin
• ~77.646 USD/BTC (giá mua/bán tham chiếu: 77.642 / 77.650)
Chứng khoán: điểm số phiên cuối (đóng cửa 30/01/2026)
Mỹ:
• Dow Jones: 48.892,47 (−0,36%)
• S&P 500: 6.939,03 (−0,43%)
• Nasdaq: 23.461,82 (−0,94%)
Châu Á:
• Singapore (STI): 4.905,13
• Việt Nam (VN Index): 1.829,04
0 Replies | 397 Views |
Feb 02, 2026 - 1:19 AM - by Gibbs
|
Tỷ giá & Thị trường 01/02/2026: USD chợ đen, vàng SJC, Bitcoin và chứng khoán toàn cầu
New Tab ↗
• USD chợ đen: mua 26.450 – bán 26.500 VND/USD.
• Vietcombank: mua tiền mặt 25.720 – mua CK 25.750 – bán 26.110 VND/USD.
• Chênh lệch “mua vào” (chợ đen vs ngân hàng): khoảng +700 đến +730 VND/USD.
• Chênh lệch “bán ra” (chợ đen vs ngân hàng): khoảng +390 VND/USD.
Vàng – Bạc: một tuần “nhào lộn”
• Vàng miếng SJC: mua 169,0 – bán 172,0 triệu đồng/lượng.
• Vàng thế giới: khoảng 4.891 USD/ounce.
– Quy đổi tham khảo (1 lượng ≈ 1,2057 oz): ~5.896,9 USD/lượng.
– Nếu quy theo tỷ giá bán ngân hàng 26.110: ~154,0 triệu đồng/lượng → thấp hơn giá SJC bán ra khoảng ~18 triệu/lượng (chênh lệch nội–ngoại).
• Bạc thế giới: khoảng 85,16 USD/ounce.
Xăng – Điện – Gas tại Mỹ (kèm quy đổi)
• Xăng Regular trung bình toàn quốc Hoa Kỳ: 2,870 USD/gallon
→ ~0,76 USD/lít (1 gallon = 3,78541 lít).
• Giá điện sinh hoạt bình quân: ~17,78 cent/kWh (dữ liệu tháng gần nhất).
• Giá khí tự nhiên sinh hoạt bình quân: ~19,61 USD/1.000 ft³
→ ~0,69 USD/m³ (1.000 ft³ = 28,3168 m³; 1 ft³ = 0,0283168 m³).
Lãi suất Mỹ: tiền không còn “rẻ”
• Lãi suất căn bản (Fed Funds target range): 3,50% – 3,75%.
• Lãi suất nhà trả góp (30-year fixed, khảo sát tuần gần nhất): ~6,10%/năm.
• Lãi suất mua xe (new car, 60 tháng – mức bình quân tham khảo): ~7,01%/năm.
Bitcoin
• Bitcoin: khoảng 78.726 USD/BTC.
Chứng khoán – phiên cuối (30/01/2026)
Phố Wall:
• Dow Jones: 48.892,47 (-0,36%)
• S&P 500: 6.939,03 (-0,43%)
• Nasdaq Composite: 23.461,82 (-0,94%)
Châu Âu:
• Đức (DAX): 23.418,61 (-0,13%)
• Anh (FTSE 100): 8.663,50 (-0,51%)
• Pháp (CAC 40): 8.455,94 (-0,31%)
• Hà Lan (AEX): 913,46 (-0,54%)
• Đan Mạch (OMXC25): 2.761,33 (-0,47%)
• Na Uy (OSEBX): 1.760,38 (-0,60%)
• Thụy Sĩ (SMI): 13.026,69 (-0,50%)
• Thụy Điển (OMXS30): 2.753,46 (+0,08%)
• Bỉ (BEL 20): 4.870,55 (-0,38%)
• Phần Lan (OMXH25): 5.802,33 (-0,07%)
• Áo (ATX): 4.694,03 (-0,35%)
• Ba Lan (WIG20): 2.665,58 (-0,67%)
• Hungary (BUX): 128.831,58 (-0,34%)
• Séc (PX): 2.763,26 (+0,08%)
Bắc Mỹ:
• Canada (S&P/TSX): 27.304,74 (-0,21%)
Châu Á:
• Nhật Bản (Nikkei 225): 39.584,58 (+0,61%)
• Trung Quốc (Shanghai): 3.267,74 (-0,25%)
• Hồng Kông (Hang Seng): 20.377,04 (-1,22%)
• Singapore (STI): 4.905,13 (-0,51%)
• Việt Nam (VN Index): 1.829
0 Replies | 365 Views |
Feb 01, 2026 - 3:11 AM - by Gibbs
|
Tỷ giá & Thị trường 31/01/2026: USD chợ đen – vàng “rơi tự do” – chứng khoán chốt phiên cuối tuần
New Tab ↗
TỶ GIÁ USD (VND/USD)
• USD chợ đen (tự do):
- Mua vào: 26.450
- Bán ra: 26.500
• USD ngân hàng (Vietcombank):
- Mua vào: 25.720
- Bán ra: 26.110
• Chênh lệch (chợ đen so với bank):
- Mua vào: +730 đồng/USD
- Bán ra: +390 đồng/USD
VÀNG & BẠC
• Vàng SJC (VN, triệu đồng/lượng):
- Mua vào: 169,0 triệu/lượng
- Bán ra: 172,0 triệu/lượng
• Vàng thế giới: 4.821 USD/ounce
• Bạc thế giới: 85,01 USD/ounce
NĂNG LƯỢNG & LÃI SUẤT (MỸ)
• Giá xăng Regular bình quân Mỹ: 2,873 USD/gallon
- Quy đổi: ≈ 0,759 USD/lít (1 gallon = 3,785 lít)
• Lãi suất căn bản (Fed Funds – biên độ mục tiêu): 3,50% – 3,75%
• Lãi suất nhà trả góp (Mortgage 30 năm – bình quân): 6,10%
• Lãi suất mua xe (New car 60 tháng – bình quân): 7,01%
• Giá điện (bình quân Mỹ): 13,43 cent/kWh (~0,1343 USD/kWh)
• Giá gas thiên nhiên (Henry Hub, tham chiếu): 4,42 USD/MMBtu
- Xấp xỉ quy về 1.000 ft³ (Mcf) ≈ 4,42 USD / 1.000 ft³
- Quy đổi: 1.000 ft³ = 28,317 m³ → ≈ 0,156 USD/m³
CRYPTO
• Bitcoin: 84.082 USD/BTC
CHỨNG KHOÁN – CHỐT PHIÊN GẦN NHẤT
Bắc Mỹ:
• Dow Jones: 48.892,47 (−179,09 / −0,36%)
• S&P 500: 6.939,03 (−29,98 / −0,43%)
• Nasdaq: 23.461,82 (−223,31 / −0,94%)
• Canada (S&P/TSX): 27.345,55 (+150,45 / +0,55%)
Châu Âu:
• Đức (DAX): 24.538,81 (−257,85 / −1,04%)
• Anh (FTSE 100): 10.223,54 (+23,69 / +0,23%)
• Pháp (CAC 40): 8.126,53 (−77,99 / −0,95%)
• Hà Lan (AEX): 943,86 (−3,48 / −0,37%)
• Đan Mạch (OMXC25): 1.904,62 (−9,02 / −0,47%)
• Na Uy (OSEBX): 1.760,38 (+7,08 / +0,40%)
• Thụy Sĩ (SMI): 13.178,59 (−111,19 / −0,84%)
• Thụy Điển (OMXS30): 3.026,57 (−35,16 / −1,15%)
• Bỉ (BEL 20): 4.817,42 (−31,84 / −0,66%)
• Phần Lan (OMXH25): 5.802,33 (−3,92 / −0,07%)
• Áo (ATX): 4.514,72 (+6,22 / +0,14%)
• Ba Lan (WIG20): 2.896,19 (−9,88 / −0,34%)
• Hungary (BUX): 128.831,58 (−349,88 / −0,27%)
• Séc (PX): 2.763,26 (−11,07 / −0,40%)
Châu Á:
• Nhật (Nikkei 225): 39.895,39 (+58,24 / +0,15%)
• Trung Quốc (Shanghai): 3.884,53 (−4,90 / −0,13%)
• Hong Kong (Hang Seng): 23.591,70 (−187,80 / −0,79%)
• Singapore (STI): 4.930,03 (+20,69 / +0,42%)
• Việt Nam (VN Index): 1.829,04 (+14,06 / +0,77%)
0 Replies | 453 Views |
Jan 31, 2026 - 2:47 AM - by Gibbs
|
Tỷ giá & Thị trường 30/1/2026: USD tự do giữ “đỉnh”, vàng SJC lệch nhịp, chứng khoán toàn cầu phân hóa
New Tab ↗
USD chợ đen (tự do) hôm nay: mua vào 26.450 – bán ra 26.500 VND/USD
Ngân hàng (Vietcombank tham chiếu): mua tiền mặt 25.810 – mua chuyển khoản 25.840 – bán ra 26.200 VND/USD.
So nhanh: chợ đen mua vào cao hơn Vietcombank khoảng +610 đến +640 VND/USD (tùy so với mua CK hay mua tiền mặt).
Vàng Việt Nam – Vàng thế giới – Bạc thế giới
Vàng SJC (VN): mua vào 177,1 triệu/lượng – bán ra 180,1 triệu/lượng.
Vàng thế giới (HĐ tương lai): 5.252,44 USD/oz.
Bạc thế giới (HĐ tương lai): 111,633 USD/oz.
Quy đổi nhanh giá vàng thế giới ra “lượng” (ước tính):
5.252,44 USD/oz → khoảng 6.332,62 USD/lượng → theo Vietcombank bán 26.200 VND/USD ≈ 165,9 triệu VND/lượng. (Mức SJC vì vậy vẫn “đội” cao hơn đáng kể.)
Năng lượng Mỹ: xăng – điện – gas (kèm quy đổi)
Xăng Mỹ (Regular, bình quân toàn quốc): 2,874 USD/gallon.
Quy đổi: 1 gallon = 3,785 lít → ~0,76 USD/lít.
Giá điện dân dụng Mỹ (EIA, số liệu bình quân): khoảng 17,31 cent/kWh (≈ 0,173 USD/kWh).
Giá gas dân dụng Mỹ (EIA, theo 1.000 ft³): ~19,61 USD/1.000 ft³.
Quy đổi: 1.000 ft³ = 28,3168 m³ → ~0,69 USD/m³.
Lãi suất Mỹ: Fed – vay nhà – vay xe
Lãi suất căn bản (Fed funds target range): 4,25% – 4,50%.
Lãi suất vay mua nhà (30-year fixed, Freddie Mac): ~6,10% (kỳ công bố gần nhất).
Lãi suất vay mua xe (Experian, bình quân): xe mới ~6,20% APR, xe cũ ~10,91% APR (báo cáo gần nhất).
Bitcoin
Bitcoin: 81.973 USD/BTC (giá cập nhật theo dữ liệu thị trường).
Chứng khoán phiên gần nhất (đóng cửa/hoặc cập nhật theo thị trường)
Mỹ (phiên gần nhất):
Dow Jones: 49.071,56
S&P 500: 6.969,01
Nasdaq: 22.638,88
Châu Âu (phiên gần nhất):
Đức (DAX): 24.309,46
Anh (FTSE 100): 10.171,76
Pháp (CAC 40): 7.970,03
Đan Mạch (OMXC25): Prev. Close 1.907,17
Na Uy (OSEBX): 1.757,06
Phần Lan (OMXH25): Prev. Close 5.875,48
Séc (PX): Prev. Close 2.794,96
Châu Á (phiên gần nhất / tham chiếu):
Nhật (Nikkei 225): Giá đ.cửa hôm trước 53.375,60
Trung Quốc (Shanghai): Giá đ.cửa hôm trước 4.157,98
Hong Kong (Hang Seng): Giá đ.cửa hôm trước 27.968,09
Singapore (STI Index): 4.920,06 (cập nhật trong phiên)
Việt Nam (VN Index): 1.814,98 (phiên gần nhất) & sáng 30/1 đang quanh 1.816,51
0 Replies | 354 Views |
Jan 30, 2026 - 3:43 AM - by Gibbs
|
|