» Cover Story |
Tỷ giá & Thị trường 28/1/2026: Vàng SJC neo cao
New Tab ↗
• USD chợ đen (tự do):
Mua vào: 26.300 VND/USD
Bán ra: 26.350 VND/USD
• USD ngân hàng (tham khảo Vietcombank):
Mua tiền mặt: 25.940 VND/USD
Mua chuyển khoản: 25.970 VND/USD
Bán ra: 26.330 VND/USD
• Vàng SJC (VN):
Mua vào: 175,3 triệu/lượng
Bán ra: 177,3 triệu/lượng
• Vàng thế giới:
4.997,61 USD/oz
Quy đổi xấp xỉ: ~158,5 triệu/lượng (theo tỷ giá tham khảo)
• Bạc thế giới:
103,64 USD/oz
• Bitcoin:
89.233,74 USD/BTC
Năng lượng & lãi suất Mỹ
Nước Mỹ vẫn “đo nhiệt” nền kinh tế bằng ba thứ rất đời thường: giá xăng, hóa đơn điện/ga và lãi suất vay. Khi các con số này nhích lên, cảm giác trong ví tiền cũng nhích theo.
• Xăng Regular (giá trung bình toàn quốc, Mỹ):
2,888 USD/gallon ≈ 0,763 USD/litre (1 gallon ≈ 3,785 litre)
• Lãi suất căn bản Mỹ (Fed funds – mức trần mục tiêu):
3,75%
• Lãi suất nhà trả góp (Mỹ – 30 năm fixed, theo tuần gần nhất):
6,09%
• Lãi suất mua xe (Mỹ – trung bình khoản vay mua xe):
7,01%
• Giá điện (Mỹ – residential, bình quân gần nhất theo tháng công bố):
17,78 cent/kWh (~0,1778 USD/kWh)
• Giá ga (khí tự nhiên – residential, bình quân gần nhất theo tháng công bố):
19,61 USD / 1.000 ft³ ≈ 0,693 USD/m³
(1 ft³ ≈ 0,0283168 m³)
Chứng khoán Mỹ: phiên cuối
• Dow Jones: 49.003
• S&P 500: 6.978,60
• Nasdaq Composite: 23.817,10
Châu Âu: phiên cuối
• Đức (DAX): 24.894,44
• Anh (FTSE 100): 10.207,80
• Pháp (CAC 40): 8.152,82
• Hà Lan (AEX): 1.001,68
• Đan Mạch (OMXC25): 1.934,21
• Na Uy (OSEBX): 2.018,29
• Thụy Sĩ (SMI): 13.216,23
• Thụy Điển (OMXS30): 3.043,95
• Bỉ (BEL 20): 5.396,81
• Phần Lan (OMXH25): 12.888,57
• Áo (ATX): 5.525,07
• Ba Lan (WIG20): 3.365,46
• Hungary (BUX): 127.493,90
• Séc (PX): 2.783,17
Châu Á: phiên cuối
• Nhật (Nikkei 225): 53.441,66
• Trung Quốc (Shanghai): 3.666,67
• Hong Kong (Hang Seng): 19.690,49
• Singapore (STI): 3.844,85
0 Replies | 351 Views |
Jan 28, 2026 - 1:41 AM - by Gibbs
|
Tỷ giá & Thị trường 27/1/2026: USD chợ đen, vàng SJC, Bitcoin và chứng khoán toàn cầu
New Tab ↗
USD chợ đen (tự do): Mua vào 26.600 VND/USD — Bán ra 26.650 VND/USD
USD ngân hàng (Vietcombank): Mua tiền mặt 26.031 — Mua chuyển khoản 26.061 — Bán ra 26.381 VND/USD.
Chênh lệch mua vào (chợ đen vs VCB tiền mặt): cao hơn khoảng 569 VND/USD.
Vàng – Bạc – Bitcoin
Vàng SJC (VN): Mua vào 175,0 triệu/lượng — Bán ra 177,0 triệu/lượng.
Vàng thế giới (spot XAU/USD): khoảng 5.052 USD/ounce.
Bạc thế giới (spot XAG/USD): khoảng 107,13 USD/ounce.
Bitcoin (BTC): khoảng 88.220 USD/BTC.
Nhiên liệu & tiện ích tại Mỹ
Giá xăng regular trung bình (AAA): 2,881 USD/gallon ≈ 0,761 USD/lít (quy đổi 1 gallon = 3,785 lít).
Giá điện dân dụng trung bình (Mỹ): khoảng 17,98 cent/kWh.
Giá gas tự nhiên Henry Hub: khoảng 4,98 USD/MMBtu (thường được xem xấp xỉ ~4,98 USD/1.000 ft³).
Quy đổi thể tích: 1.000 ft³ = 28,3168 m³ ⇒ xấp xỉ ~0,176 USD/m³.
Lãi suất tại Mỹ
Lãi suất căn bản (Fed funds – mục tiêu): khoảng 3,50% – 3,75%.
Lãi suất nhà trả góp (30-year fixed, Freddie Mac khảo sát tuần gần nhất): khoảng 6,09%.
Lãi suất mua xe (60 tháng xe mới – mức bình quân khảo sát): khoảng 7,01%.
Chứng khoán Mỹ (phiên gần nhất)
Dow Jones: 49.412,40 (+313,69 | +0,64%).
S&P 500: 6.950,30 (+34,69 | +0,50%).
Nasdaq: 23.601,36 (+100,11 | +0,43%).
Châu Âu: phiên gần nhất
Đức (DAX): 21.251,04 (-89,20 | -0,42%).
Anh (FTSE 100): 8.382,40 (-1,70 | -0,02%).
Pháp (CAC 40): 7.795,05 (-31,80 | -0,41%).
Hà Lan (AEX): 984,70 (-6,63 | -0,67%).
Đan Mạch (OMXC25): 1.752,55 (-10,98 | -0,62%).
Na Uy (OSEBX/OSE Benchmark): 1.736,76 (+21,43 | +1,25%).
Thụy Sĩ (SMI): 12.509,48 (-41,20 | -0,33%).
Thụy Điển (OMXS30): 2.865,78 (-11,11 | -0,39%).
Bỉ (BEL 20): 4.612,87 (+3,96 | +0,09%).
Phần Lan (OMXH25): 5.903,52 (+51,22 | +0,88%).
Áo (ATX): 4.319,35 (-18,00 | -0,41%).
Ba Lan (WIG20): 3.356,01 (+56,46 | +1,71%).
Hungary (BUX/Budapest SE): 126.663,78 (+1.601,97 | +1,28%).
Séc (PX): 2.741,03 (-5,52 | -0,20%).
Bắc Mỹ: phiên gần nhất
Canada (S&P/TSX): 27.026,74 (+74,15 | +0,27%).
Châu Á: phiên gần nhất
Nhật (Nikkei 225): 42.138,38 (-238,84 | -0,56%).
Trung Quốc (Shanghai): 3.219,95 (+10,37 | +0,32%).
Hong Kong (Hang Seng): 21.215,36 (+132,65 | +0,63%).
Singapore (STI): 4.860,93 (-30,52 | -0,62%).
Việt Nam (VN Index): 1.843,72 (-27,07 | -1,45%).
0 Replies | 340 Views |
Jan 27, 2026 - 1:02 AM - by Gibbs
|
Tỷ giá 26/1/2026: USD chợ đen nhích cao, vàng SJC giữ “nóng”, chứng khoán toàn cầu chốt phiên ra sao?
New Tab ↗
USD chợ đen (tự do): Mua vào 26.600 VND/USD | Bán ra 26.650 VND/USD
USD ngân hàng (Vietcombank – tham chiếu): Mua vào 26.031 VND/USD | Bán ra 26.381 VND/USD.
Chênh lệch “mua vào” chợ đen – ngân hàng: +569 VND/USD.
Vàng SJC (VN): Mua vào 174,6 triệu/lượng | Bán ra 176,5 triệu/lượng.
Vàng thế giới (Gold futures): 5.104,51 USD/ounce.
Bạc thế giới (Silver futures): 106,865 USD/ounce.
Bitcoin (BTC-USD, giá gần nhất): 86.802,24 USD/BTC.
Lãi suất Mỹ
Lãi suất căn bản (Fed funds – target range): 3,50% – 3,75%.
Lãi suất nhà trả góp (30-year fixed – Freddie Mac, bình quân tuần): 6,09%.
Lãi suất mua xe (Bankrate – new car loan 60 tháng, bình quân): 7,01%.
Năng lượng Mỹ
Xăng Regular (AAA – bình quân toàn quốc): 2,864 USD/gallon ≈ 0,757 USD/lít (1 gallon ≈ 3,785 lít).
Giá điện trung bình (EIA – dữ liệu gần nhất): 13,63 cent/kWh ≈ 0,136 USD/kWh.
Giá “ga” (khí tự nhiên dân dụng – EIA, USD/1.000 ft³): 19,61 USD/1.000 ft³ ≈ 0,693 USD/m³ (1.000 ft³ ≈ 28,317 m³).
Chứng khoán Mỹ – phiên cuối
Dow Jones: 49.098,71
S&P 500: 6.915,61
Nasdaq: 23.501,24
Châu Âu – phiên cuối
• Đức (DAX): 24.900,71
• Anh (FTSE 100): 10.143,44
• Pháp (CAC 40): 8.143,05
• Hà Lan (AEX): 1.000,12
• Đan Mạch (OMXC25): 1.918,58
• Na Uy (OSEBX): 1.733,38
• Thụy Sĩ (SMI): 13.147,13
• Thụy Điển (OMXS30): 3.013,63
• Bỉ (BEL 20): 5.316,43
• Phần Lan (OMXH25): 5.852,30
• Áo (ATX): 5.519,17
• Ba Lan (WIG20): 3.299,55
• Hungary (BUX): 125.061,81
• Séc (PX): 2.718,95
Bắc Mỹ – phiên cuối
• Canada (S&P/TSX): 33.144,98
Châu Á – phiên cuối
• Nhật (Nikkei 225): 52.913,50
• Trung Quốc (Shanghai): 4.140,37
• Hong Kong (Hang Seng): 26.713,50
• Singapore (STI): 4.891,45
• Việt Nam (VN Index): 1.870,79
0 Replies | 358 Views |
Jan 26, 2026 - 2:45 AM - by Gibbs
|
Bảng giá 25/1/2026: USD “chợ đen” hạ nhiệt, vàng SJC giữ đỉnh, chứng khoán thế giới khép tuần trái chiều
New Tab ↗
USD chợ đen (tự do) rạng sáng 25/1 giao dịch quanh: mua vào 26.400 VND/USD – bán ra 26.450 VND/USD.
Ở ngân hàng, Vietcombank niêm yết: mua vào 26.031 – bán ra 26.381 VND/USD.
Vàng Việt Nam: SJC neo kỷ lục; vàng nhẫn bám đuổi sát gót
Vàng SJC trong nước phổ biến: mua vào 172,3 triệu/lượng – bán ra 174,3 triệu/lượng.
Vàng nhẫn SJC: mua vào khoảng 170,5 triệu/lượng – bán ra khoảng 173,0 triệu/lượng.
Cảm giác thị trường lúc này là “đỉnh mới trở thành sàn mới”: chỉ một nhịp do dự thôi, giá lại bật lên theo tin tức và kỳ vọng.
Vàng – bạc thế giới: vẫn ở vùng cực cao
Vàng thế giới: khoảng 4.979,7 USD/ounce.
Bạc thế giới: khoảng 103,8 USD/ounce.
Trong bối cảnh USD biến động và rủi ro địa chính trị còn dày, kim loại quý vẫn đang giữ vai “nơi trú ẩn” hơn là một món hàng lướt sóng.
Bitcoin: giữ vùng 89 nghìn USD, dao động hẹp
Bitcoin (BTC): khoảng 89.113 USD/BTC.
Mỹ: lãi suất – xăng – điện – khí đốt (kèm quy đổi)
• Lãi suất căn bản (Fed funds): khoảng 3,50% – 3,75%.
• Lãi suất nhà trả góp (30 năm cố định, khảo sát Freddie Mac): khoảng 6,09%.
• Lãi suất mua xe (kỳ hạn 60 tháng, xe mới – mức trung bình tham khảo): khoảng 7,01%.
• Xăng thường (mức bình quân tham khảo toàn quốc): khoảng 2,86 USD/gallon ≈ 0,756 USD/lít (1 gallon = 3,785 lít).
• Điện sinh hoạt bình quân (Mỹ, số liệu gần nhất theo tháng): khoảng 17,98 cent/kWh ≈ 0,1798 USD/kWh.
Chứng khoán Mỹ – phiên cuối tuần
• Dow Jones: 49.098,71
• S&P 500: 6.915,61
• Nasdaq: 23.501,24
Phố Wall đóng cửa phân hóa, công nghệ giữ nhịp trong khi nhóm công nghiệp chậm lại.
Châu Âu – phiên cuối
• Đức (DAX): 24.900,71
• Anh (FTSE 100): 10.143,44
• Pháp (CAC 40): 8.143,05
• Hà Lan (AEX): 1.000,12
• Đan Mạch (OMXC25): 1.918,52
• Na Uy (OSEBX): 1.733,38
• Thụy Sĩ (SMI): 13.126,50
• Thụy Điển (OMXS30): 3.013,63
• Bỉ (BEL 20): 5.316,43
• Phần Lan (OMXH25): 5.852,30
• Áo (ATX): 5.519,17
• Ba Lan (WIG20): 3.299,55
• Hungary (BUX): 125.061,81
• Séc (PX): 2.718,95
Bắc Mỹ
• Canada (S&P/TSX): 33.144,98
Châu Á
• Nhật (Nikkei 225): 53.846,87
• Trung Quốc (Shanghai): 4.136,16
• Hong Kong (Hang Seng): 26.749,51
• Singapore (STI): 4.891,45
• Việt Nam (VN Index): 1.870,79
0 Replies | 379 Views |
Jan 25, 2026 - 1:30 AM - by Gibbs
|
24/1/2026 – Bảng giá tài chính toàn cầu: vàng SJC vượt 174 triệu, chứng khoán quốc tế phân hóa
New Tab ↗
USD chợ đen:
• Mua vào: 26.650 VND/USD
• Bán ra: 26.700 VND/USD
Tại hệ thống ngân hàng thương mại, USD vẫn được neo thấp hơn chợ đen:
• Mua tiền mặt: 26.050 VND/USD
• Mua chuyển khoản: 26.080 VND/USD
• Bán ra: 26.380 VND/USD
Vàng trong nước: SJC vượt mốc 174 triệu, nhẫn bám sát
Giá vàng trong nước tiếp tục tăng mạnh theo đà vàng thế giới.
Vàng miếng SJC:
• Mua vào: 172,3 triệu/lượng
• Bán ra: 174,3 triệu/lượng
Vàng nhẫn:
• Mua vào: 170,5 triệu/lượng
• Bán ra: 173,0 triệu/lượng
Khoảng cách giữa vàng miếng và vàng nhẫn tiếp tục duy trì trên dưới 1–1,5 triệu đồng/lượng.
Thị trường quốc tế: vàng áp sát 5.000 USD/oz, bạc tăng nóng
• Vàng thế giới: ≈ 4.983 USD/ounce
• Quy đổi lý thuyết: khoảng 158–159 triệu đồng/lượng (chưa tính thuế, phí, chênh lệch).
• Bạc thế giới: ≈ 103,8 USD/ounce
Vàng đang tiến sát mốc tâm lý 5.000 USD/oz, đẩy giá kim loại quý trong nước vào vùng cao kỷ lục.
Tiền số
• Bitcoin (BTC): ≈ 89.554 USD/BTC
Thị trường tiền số tiếp tục dao động mạnh, chưa hình thành xu hướng rõ ràng.
Nước Mỹ: xăng – lãi suất – điện – khí đốt
• Giá xăng trung bình: 2,86 USD/gallon ≈ 0,76 USD/lít
• Lãi suất căn bản Fed: 3,50% – 3,75%
• Lãi suất vay mua nhà 30 năm: ≈ 6,09%/năm
• Lãi suất mua xe mới (khoảng 60 tháng): ≈ 7,01%/năm
• Giá điện sinh hoạt: ≈ 0,18 USD/kWh
• Khí đốt tự nhiên: khoảng 4,99 USD / 1.000 ft³
→ Quy đổi: 1.000 ft³ = 28,32 m³ → khoảng 0,176 USD/m³
Chi phí năng lượng tại Mỹ vẫn duy trì ở mức cao, tạo áp lực dài hạn lên lạm phát và tiêu dùng.
Chứng khoán Mỹ – phiên cuối tuần
• Dow Jones: 49.098,71
• S&P 500: 6.915,61
• Nasdaq: 23.501,24
Phố Wall đóng cửa phân hóa, công nghệ giữ nhịp trong khi nhóm công nghiệp chậm lại.
Châu Âu – phiên cuối
• Đức (DAX): 24.900,71
• Anh (FTSE 100): 10.143,44
• Pháp (CAC 40): 8.143,05
• Hà Lan (AEX): 1.000,12
• Đan Mạch (OMXC25): 1.918,52
• Na Uy (OSEBX): 1.733,38
• Thụy Sĩ (SMI): 13.126,50
• Thụy Điển (OMXS30): 3.013,63
• Bỉ (BEL 20): 5.316,43
• Phần Lan (OMXH25): 5.852,30
• Áo (ATX): 5.519,17
• Ba Lan (WIG20): 3.299,55
• Hungary (BUX): 125.061,81
• Séc (PX): 2.718,95
Bắc Mỹ
• Canada (S&P/TSX): 33.144,98
Châu Á
• Nhật (Nikkei 225): 53.846,87
• Trung Quốc (Shanghai): 4.136,16
• Hong Kong (Hang Seng): 26.749,51
• Singapore (STI): 4.891,45
• Việt Nam (VN Index): 1.870,79
0 Replies | 336 Views |
Jan 24, 2026 - 2:19 AM - by Gibbs
|
|