Từ “sân khấu tự do” đến cơn im lặng khó hiểu
Đã có một thời, cộng đồng người Việt tị nạn xem sân khấu ca nhạc hải ngoại như một “vùng trời tự do” hiếm hoi. Ở đó, ca sĩ, MC có thể nhắc lại những tháng ngày vượt biển, kể chuyện trại cải tạo, gọi tên hai chữ “tự do” không cần né tránh, và lập trường chống Cộng gần như là mặc định. Thúy Nga – Paris By Night từng là biểu tượng của tinh thần ấy: âm nhạc, hoài niệm, và một không khí chính trị rất rõ ràng.
Vậy mà chỉ trong hơn một thập niên gần đây, không gian đó bỗng trở nên phẳng lặng. Những tiếng nói gay gắt gần như biến mất, các MC không còn đụng đến từ “Cộng sản”, các trung tâm lớn cẩn trọng lách khỏi mọi chủ đề “nhạy cảm”. Nhiều người hải ngoại bàng hoàng hỏi nhau: “Chuyện gì đã xảy ra? Họ sợ à?”. Câu trả lời phức tạp hơn rất nhiều: đó là một ma trận của thị trường, pháp lý, ngoại giao, nền tảng số và chiến lược sinh tồn nghề nghiệp.
“Vé về quê hương” và bảo hiểm nghề nghiệp mang tên im lặng
Lý do trực diện và dễ hiểu nhất: miếng cơm manh áo. Thị trường giải trí trong nước hiện giờ đông khán giả hơn, trẻ hơn, xài tiền mạnh tay hơn so với cộng đồng hải ngoại đã bão hòa. Về Việt Nam hát, nghệ sĩ có lịch diễn dày đặc, cát-xê ổn định, thêm quảng cáo, sự kiện doanh nghiệp, gala, lễ hội tỉnh thành, hợp đồng truyền hình, show trực tuyến… – tức là một dòng tiền dài hơi chứ không chỉ vài tour lẻ tẻ.
Nhưng “vé về quê hương” đi kèm một điều kiện ngầm: đừng nói gì trái ý nhà nước. Chỉ một phát biểu, một status “sai nhịp” cũng đủ để bị hoãn show, cắt giấy phép, nhà tổ chức né tránh, hợp đồng đổ bể. Gia đình, người thân, tài sản, dự án kinh doanh ở trong nước cũng dễ trở thành điểm bị gây áp lực. Trong bối cảnh đó, nghệ sĩ tự giác “khóa miệng” không chỉ vì sợ, mà vì coi đó như một dạng bảo hiểm nghề nghiệp – bảo hiểm cho lịch diễn, cho người thân, cho những căn nhà và những dự án mình đang đầu tư.
Trật tự địa – kinh tế mới và cái ô phương Tây mỏng dần
Một tầng sâu hơn là bối cảnh địa – chính trị. Mỹ, EU và nhiều nước phương Tây đang cần Việt Nam trong những bài toán an ninh, chuỗi cung ứng, cạnh tranh với Trung Quốc. Khi lợi ích chiến lược trùng khớp, ưu tiên ngoại giao là “giảm xung đột, tăng hợp tác”, tránh “làm nóng” hồ sơ nhân quyền trên truyền thông đại chúng.
Khi chính khách, tổ chức văn hoá, doanh nghiệp phương Tây không còn muốn ồn ào về nhân quyền Việt Nam, “cái ô bảo trợ” cho những tiếng nói nghệ sĩ chống Cộng cũng mỏng đi rõ rệt. Nền tảng, hãng thu âm, nhà tổ chức không muốn trở thành “cái gai” trong mắt một đối tác nhà nước đang rất quan trọng với họ. Đứng một mình giữa cơn gió ngược ấy, nghệ sĩ hiểu rằng mình không còn được che chắn như trước.
Visa, giấy phép, danh sách đen: sợi dây hành chính vô hình
Showbiz Việt – hải ngoại hiện bị buộc vào những “sợi dây” rất cụ thể: visa, xuất nhập cảnh, giấy phép biểu diễn, phê duyệt nội dung, slot phát sóng. Một phát biểu “quá đà” có thể không dẫn đến một bản án, nhưng đủ để hồ sơ xin phép bị kéo dài, phải “giải trình”, hoặc đơn giản là rơi vào im lặng. Nhà tổ chức trong nước sẽ né những cái tên từng dính lùm xùm chính trị vì không ai muốn gánh rủi ro.
Chuỗi tổ chức show lại càng nhạy cảm: phòng trà, nhà hát cần giấy phép PCCC, an ninh; bầu show cần giấy phép tổ chức; đài truyền hình, nền tảng số phải bảo vệ giấy phép hoạt động; công ty bán vé, đơn vị livestream phải tuân thủ luật quảng cáo, xuất bản… Chỉ cần một mắt xích cảm thấy “bất an” vì phát ngôn của nghệ sĩ, cả tour diễn có thể sụp đổ. Trong thế giới đó, im lặng là cách giữ cho cỗ máy sản xuất chạy trơn tru.
Thời đại YouTube, TikTok và CPM từ người xem Việt
Sau thời kỳ DVD vàng son, nguồn thu chuyển mạnh sang nền tảng số. Những video triệu view, chục triệu view đa phần đến từ khán giả Việt Nam và khu vực, dù CPM không cao bằng Mỹ – Âu nhưng tổng số tiền vẫn rất đáng kể. Kênh YouTube, TikTok, Facebook… trở thành “tài sản” chính của nhiều ca sĩ, trung tâm.
Nhưng các nền tảng này hoạt động với phương châm: càng ít rủi ro chính trị càng tốt. Nội dung bị gắn nhãn nhạy cảm rất dễ bị bóp hiển thị, tắt kiếm tiền, hoặc bị gỡ theo yêu cầu của chính phủ sở tại. Nghệ sĩ hiểu rằng chỉ một phát biểu chống Cộng quá thẳng có thể “đốt” cả kênh: mất monetization, mất đề xuất, mất thị trường Việt Nam – đồng nghĩa mất luôn một phần lớn thu nhập dài hạn. Vậy nên họ chọn cách “giải trí là giải trí”, tránh đụng chạm chính trị trong mọi sản phẩm công khai.
Nhà tài trợ, thương hiệu và nỗi ám ảnh khủng hoảng
Nếu DVD ngày xưa sống bằng tiền bán đĩa và vé, thì các chương trình hôm nay sống bằng tài trợ rất nhiều. Thương hiệu lớn luôn ưu tiên an toàn danh tiếng: chỉ cần một câu nói gây tranh cãi của nghệ sĩ, nhãn hàng có thể bị kéo vào bão tẩy chay, báo chí soi mói, mạng xã hội công kích.
Vì vậy, hợp đồng tài trợ thường kèm điều khoản đạo đức, ràng buộc phát ngôn, yêu cầu “không tham gia tranh luận chính trị”. Với nhà tổ chức, một status gây “bão mạng” của ca sĩ có thể kéo sập cả mô hình doanh thu: nhà tài trợ rút, khán giả chia phe, bị report, bị bêu tên. Trong nguy cơ đó, ai cũng muốn làm chương trình “sạch rủi ro”, còn nghệ sĩ thì im lặng để không mất miếng bánh tài trợ.
Khán giả trẻ: giải trí là giải trí, lịch sử để sau
Một yếu tố khác ít được nói tới: khán giả đã đổi khác. Lớp người Việt tị nạn cũ xem chống Cộng là bản sắc, là lý do tồn tại của văn nghệ hải ngoại; họ muốn nghe nhắc lại Sài Gòn, tù cải tạo, vượt biển. Nhưng thế hệ trẻ lớn lên sau này – cả ở trong nước lẫn hải ngoại – tiêu thụ nội dung nhanh, ngắn, dày đặc, quan tâm nhiều đến vũ đạo, hình ảnh, âm thanh, viral clip hơn là diễn ngôn chính trị trên sân khấu.
Trong mắt họ, đêm nhạc là đêm nhạc, talkshow là talkshow; chuyện lịch sử, dân chủ là một “thế giới khác” trên podcast, diễn đàn, hoặc… chẳng đâu cả. Nhà sản xuất, vì sống nhờ vào thị trường đông đảo này, buộc phải phi chính trị hóa sản phẩm để dễ bán vé, dễ lên xu hướng. Cộng đồng hải ngoại lại đang phân mảnh, sức mua DVD và vé show giảm, càng đẩy các trung tâm về phía thị trường trong nước và châu Á – nơi luật chơi đã được viết sẵn.
Chiến lược thương hiệu “sạch”, “đại chúng” và bền vững
Các trung tâm như Thúy Nga không còn chỉ nghĩ đến vài show lẻ, mà phải quản lý cả một thư viện nội dung khổng lồ, cả một thương hiệu nhiều thập niên. Họ muốn remix, remaster, cắt clip ngắn, bán vé trong – ngoài nước, hợp tác với nhà hát, đài truyền hình, nền tảng streaming… Tất cả những giao dịch ấy đều cần một hình ảnh “an toàn”, “không gây tranh cãi”.
Chiến lược thương hiệu vì vậy xoay sang hướng “âm nhạc – hoài niệm – kỹ nghệ sân khấu”, tránh mọi nhãn dán chính trị. Ca sĩ tập trung luyện thanh, làm sản phẩm, xây kênh; họ coi việc “không lên tiếng” như một kỹ năng nghề nghiệp, để còn trả lương cho ê-kíp, dancer, ban nhạc, kỹ thuật. Trong bối cảnh đó, người chọn nói thẳng bỗng trở nên… ngoại lệ.
“Thoả thuận xã hội” mới của showbiz Việt – hải ngoại
Tất cả những yếu tố trên đan xen thành một “thoả thuận ngầm”: thị trường trong nước là miếng bánh lớn, nhà tài trợ sợ rủi ro, nền tảng số né nội dung chính trị, cơ chế cấp phép và xuất nhập cảnh làm bộ lọc, ngoại giao quốc tế ưu tiên hợp tác. Ai muốn ở trong cuộc chơi ấy thì phải chấp nhận quy tắc: tránh xung đột, tránh phát ngôn gay gắt, tránh mọi thứ có thể bị diễn giải thành “chống Cộng”.
Về phía cộng đồng hải ngoại, một bộ phận cũng đã mệt mỏi với tranh cãi, ưa chuộng giải trí “nhẹ đầu” hơn. Họ có thể bực bội khi thấy thần tượng ngày xưa bỗng im lặng, nhưng rồi vẫn bật YouTube nghe lại những ca khúc cũ. Sự tiêu thụ “như không có gì xảy ra” vô tình củng cố thoả thuận ấy.
Hệ quả cho cộng đồng và khoảng trống tiếng nói công dân
Mặt tích cực của cơn im lặng là gì? Ít va chạm, ít scandal chính trị, dây chuyền sản xuất giải trí vận hành êm hơn, nghệ sĩ có thể tập trung vào chất lượng chuyên môn, sống được bằng nghề, nuôi cả một hệ sinh thái hàng trăm con người phía sau sân khấu.
Nhưng cái giá phải trả không nhỏ: không gian thảo luận lịch sử và dân chủ trong sinh hoạt văn hoá đại chúng bị thu hẹp. Thế hệ trẻ thiếu đi những “nghệ sĩ công dân” để học cách đối thoại, tranh luận, chịu trách nhiệm với lời nói. Những khán giả hải ngoại từng xem chống Cộng là lý tưởng sống dễ rơi vào cảm giác hụt hẫng, như thể một phần bản sắc của mình đã bị “tái cấu trúc” mà không hề được hỏi ý kiến.
Không chỉ là sợ hãi, mà là bài toán sống còn
Nói cho công bằng, sự im lặng của Paris By Night hay của đa số nghệ sĩ hải ngoại hôm nay không chỉ là chuyện “nhát gan”. Nó là kết quả của một ma trận động lực: thị trường trong nước và châu Á, khung pháp lý về giấy phép – visa, luật chơi của YouTube/TikTok, nỗi sợ khủng hoảng thương hiệu, sự thay đổi nhân khẩu học khán giả, cùng chiến lược thương hiệu dài hạn của các trung tâm.
Khi miếng bánh lớn nằm trong biên giới Việt Nam, khi dây chuyền kiếm sống phải đi qua vô số cánh cổng kiểm soát, sự im lặng trở thành một lựa chọn thực dụng để bảo toàn. Câu hỏi còn lại dành cho cộng đồng là: chúng ta chấp nhận “sự im lặng an toàn” ấy đến mức nào, và có còn những không gian nào khác để tiếp tục giữ gìn ký ức, lý tưởng, và tiếng nói công dân hay không?