
Trong đời sống Á Đông, miếng ăn chưa bao giờ chỉ là để cho no bụng. Nó gắn với gia đình, với con cái, với chữ
"phúc"và chữ
"đức" được truyền dạy từ đời này sang đời khác. Bởi vậy, người xưa mới thường dặn dò nhau:
"ăn cho sạch, làm cho ngay, đừng nên để miếng ăn trở thành thứ mang họa về sau".
Thế nhưng, có những lúc, chỉ cách mâm cơm một bước chân rất ngắn, miếng ăn ấy đã suýt biến thành nỗi kinh hoàng to lớn.
Những khối thịt heo bị nhiễm bệnh, da mẩn đỏ, tái nhợt, bốc mùi hôi thúi là thứ mà bất cứ ai còn chút ít lương tri cũng hiểu ra rằng, không thể đưa vào hệ thống thực phẩm. Vậy mà chúng đã được thu mua, xay nhuyễn, đóng kín, khoác lên lớp vỏ
"an toàn" của patê, xúc xích, đồ hộp.
Và rồi, bằng giấy tờ được hợp thức hóa, chúng lặng lẽ tiến gần đến bữa ăn của hàng ngàn gia đình ở VN.
Hơn 130 tấn thịt heo bị nhiễm dịch tả châu Phi, gần hai tấn đã kịp trở thành thành phẩm. Con số ấy không chỉ là số liệu điều tra, mà là một câu hỏi thật lạnh người:
"Liệu miếng thịt đó đã từng xuất hiện ra trên mâm cơm nhà mình hay chưa?"
Điều khiến cho người ta phẫn nộ không phải là tiền bạc
Tiền có thể mất đi rồi kiếm lại sau đó. Nhưng sức khỏe thì không. Và niềm tin, một khi đã đỗ vỡ, dù có được vá víu như thế nào, cũng sẽ mãi len lỏi những nghi ngờ tận cùng. Người tiêu dùng hoang mang không phải vì sợ bị mất tiền, mà vì sợ mình đã vô tình tiếp tay làm hại chính những người thân yêu nhất.
Trong văn hóa Việt, mâm cơm là nơi sum họp, là biểu tượng của sự bình yên. Một bữa cơm đủ mặt người trong nhà còn quý hơn nhiều món sơn hào hải vị. Chính vì vậy, việc đưa thịt dơ bẩn vào thực phẩm không chỉ là vi phạm pháp luật, mà là sự tổn thương sâu sắc đối với đạo lý làm người.
Khi người làm ra đồ ăn nhưng không dám cho chính gia đình mình ăn, thì đó không còn là sai sót, mà là sự đứt gãy của lương tâm.
Đằng sau tất cả mọi việc, gốc rễ của vấn đề vẫn là lòng tham không đáy.
Khi mà lợi nhuận trở thành mục tiêu duy nhất, con người dần bị quy đổi thành những con số trên bảng báo cáo sản lượng, thành
"thị trường tiêu thụ". Đạo đức bị che mờ, bị đẩy lùi để nhường chỗ cho mức doanh thu và sản lượng.
Khi không còn những tiêu chuẩn đạo đức làm rào chắn, con người có thể
"thích gì làm nấy", bất chấp luân thường đạo lý và luật pháp. Và đến lúc đó, người ta buộc phải tự hỏi xem, liệu những hành vi ấy còn có thể gọi là hành vi của người hay chỉ là phần con trong bản năng sinh tồn?
Người xưa từng tin rằng khi nói:
"Nhân chi sơ, tính bổn thiện". Nhưng không biết từ lúc nào, trong lòng của nhiều người, niềm tin ấy dần bị thay thế bởi một suy nghĩ cay đắng hơn:
"Nhân chi sơ, tính bổn ác".
Không phải vì con người lúc sinh ra đã xấu, mà vì những câu chuyện tử tế ngày càng hiếm hoi, còn những sự việc đánh mất lương tâm thì cứ lặp đi lặp lại thật quá nhiều.
Đến mức, khi nghe một câu chuyện
"người tốt việc tốt", nhiều người không còn thấy cảm động ngay, mà trong đầu lập tức bật lên câu hỏi:
"Liệu có thật hay không? hay chỉ là màn kịch được dàn dựng lên?"
Mà nếu có thật, thì tỷ lệ đó cũng ít ỏi đến đáng buồn. Con người ngày nay không chỉ mất niềm tin vào sản phẩm, mà dần mất niềm tin vào nhau.
Giữa vòng xoáy ấy, mỗi cá nhân đều phải đấu tranh. Đấu tranh giữa cái riêng tư và cái chung, giữa lợi ích trước mắt và hậu quả lâu dài, giữa sự tiện lợi và trách nhiệm. Và chính những sự lựa chọn nhỏ ấy, từng ngày, đang âm thầm định hình bộ mặt đạo đức của xã hội.
Có người cho rằng, đó chỉ là một lô thịt, không thể đánh đồng cả ngành doanh nghiệp, càng không nên kích động tẩy chay tiêu cực quá mức. Điều đó không hề sai. Nhưng trong văn hóa Á Đông, chữ
"tín" một khi đã rạn nứt thì rất khó mà hàn gắn lại được.
"Một lần bất tín, vạn lần bất tin" không phải lời đe dọa, mà là quy luật tự nhiên của lòng người. Niềm tin, khi bị vứt bỏ đi thì không thể trở lại nguyên vẹn như cũ.
Đáng buồn là những câu chuyện như thế này không còn là chuyện hiếm thấy. Mỗi lần xảy ra như vậy, người ta lại giật mình và tự hỏi:
"Nếu giấy tờ cũng có thể dễ dàng cho hợp thức hóa, nếu thịt bị bệnh cũng có thể đi một vòng để trở thành hợp pháp, thì người tiêu dùng còn biết dựa vào đâu để tin đây?"
Có lẽ, vấn đề không nằm ở việc có nên cho tẩy chay đồ hộp hay không. Bởi vì thực phẩm chế biến sẵn tự nó không có tội nếu được làm đúng cách, với lương tâm đúng nghĩa. Vấn đề nằm ở con người, ở chỗ người làm ra nó có còn nhớ rằng phía sau mỗi sản phẩm là sức khỏe, là sinh mạng, là cả một gia đình đang tin tưởng vào hay không.
Với người làm ăn, đây là lời nhắc về cái
"nghiệp" của miếng ăn. Có những cái giá mà luật pháp có thể đến khá chậm, nhưng đời sống thì không thể bỏ sót. Còn với người tiêu dùng, đây cũng là lúc để chậm lại, tỉnh táo hơn, bớt phó mặc cho sự tiện lợi, và quay về trân trọng những bữa cơm giản dị, nơi mà người ta sẽ biết rõ mình đang ăn gì, và vì ai mà ăn.
Miếng ăn chưa bao giờ là chuyện nhỏ nhặt. Nó đi từ bao tử đến sức khỏe, từ sức khỏe đến cả một đời người. Giữ cho miếng ăn sạch, suy cho cùng, không chỉ là bảo vệ cho bản thân, mà còn là giữ lại chút niềm tin mong manh còn sót lại giữa con người với con người trong thời đại này.