|
Trời cuối năm miền Bắc hay có một thứ lạnh rất lạ, không rét cắt như trong chuyện kể, mà lạnh âm thầm, lặng lẽ, len vào từ những kẽ cửa sổ, từ nền gạch, từ mùi khói bếp và tiếng gió thở dài ngoài hiên, khiến người ta dù đang ngồi giữa căn phòng có đèn sáng vẫn thấy lòng mình hơi se lại; Hà Nội những ngày giáp Tết cũng vậy, phố phường đông hơn, hàng quán sáng hơn, tiếng xe dày hơn, nhưng càng gần giao thừa, trong nhiều căn nhà, lại có một khoảng trống không ai gọi tên.
Vợ chồng Nam và Hạnh ở một khu chung cư phía Tây thành phố, căn hộ vừa đủ cho hai người và một đứa con nhỏ, bàn thờ đặt ở góc phòng khách, Tết đến Hạnh lau dọn rất kỹ, đánh bóng từng chiếc ly trên mâm, thay hoa mới, xếp bánh kẹo ngay ngắn, như thể chỉ cần mọi thứ tươm tất thì lòng sẽ yên, nhưng sự yên ổn của Hạnh không nằm ở cái mâm, mà nằm ở một câu hỏi cứ lẩn quẩn suốt mấy ngày nay: giao thừa sẽ ở đâu.
Nhà Nam ở ngoại thành, cách chừng hơn hai chục cây số, không xa, đi xe vút một lúc là tới, nhà đông lắm, bố mẹ Nam có năm người con, Nam là con trai duy nhất, còn lại bốn chị gái lấy chồng gần, Tết đến là nhà như có hội, người ra người vào, giọng cười giọng gọi, mâm nọ tiếp mâm kia, trẻ con chạy, người lớn nói, bếp không lúc nào tắt lửa, không khí ấy nếu nhìn qua thì ấm áp, nhưng Hạnh lại thấy trong đó có một điều làm mình nghèn nghẹn: đông đến vậy, mà chồng vẫn nói “nhà anh có một mình anh”.
Nhà Hạnh thì khác, một căn nhà cấp bốn ở một huyện lân cận, có vườn nhỏ và giàn trầu cũ, từ ngày bố mất, chỉ còn mẹ ở một mình; em trai Hạnh đi làm xa, giáp Tết mới về, lại còn phải đi chúc Tết bên nhà vợ, nên thường mấy ngày đầu năm, mẹ Hạnh quanh quẩn một mình, sáng quét sân, trưa ăn vội bát cơm, tối ngồi nghe tivi rồi ngủ sớm; năm nào Hạnh cũng đón mẹ lên chùa mùng ba, nhưng cái mùng ba ấy, với người già, nhiều khi chỉ là một ngày sau Tết, khi phố xá đã bớt rộn, lòng người đã bớt háo hức.
Tối hôm ấy, sau khi cho con ngủ, Hạnh đặt hai cốc trà nóng lên bàn, nước trà bốc hơi mỏng như khói, Nam vừa xem điện thoại vừa nhấp một ngụm, như thể những chuyện lớn của gia đình đều có thể trôi qua nhẹ nhàng như hơi trà.
Hạnh nói, giọng rất nhỏ nhưng đã chuẩn bị kỹ từ lâu:
“Anh Nam, năm nay… nếu giao thừa mình qua nhà mẹ em được không, sáng mùng một mình về nội cũng kịp, hoặc một năm giao thừa nhà anh, một năm nhà em, để mẹ em đỡ tủi.”
Nam đặt cốc trà xuống, không gắt, nhưng mặt chùng lại, cái chùng của người đàn ông thấy mình bị đẩy vào chỗ phải lựa chọn:
“Nhà anh có một mình anh, bố mẹ buồn.”
Hạnh nhìn vào mắt chồng, thấy một thứ quen thuộc: sự lúng túng của người muốn kết thúc câu chuyện cho yên, mà không biết rằng sự yên ấy chỉ yên cho một phía.
“Anh nói vậy… mẹ em thì sao,” Hạnh hỏi, giọng vẫn mềm, “mẹ em cũng chỉ có một mình.”
Nam thở ra:
“Mỗi nhà mỗi khác.”
Câu ấy như một cái chốt, đóng sập lại mọi cửa sổ trong lòng Hạnh, bởi nó không trả lời, nó chỉ ngắt câu; Hạnh không tranh, không muốn hơn thua, nhưng trong giây phút ấy, Hạnh bỗng thấy một điều đau: không phải đau vì mình không được về ngoại, mà đau vì chồng không chịu nhìn thấy nỗi cô đơn của mẹ vợ.
Sáng hôm sau, Hạnh đưa con xuống sân chung cư, trời xám như một tờ giấy cũ, mưa bụi li ti, cây bàng trơ cành, lá rơi từng chiếc mỏng, có một bà cụ hàng xóm bế cháu đứng chờ xe, bà cụ quàng khăn len màu nâu, nói chuyện với ai đó qua điện thoại, giọng cười mà mắt lại xa xăm; Hạnh nhìn cảnh ấy rồi chợt nhớ mẹ mình, nhớ cái dáng mẹ ngồi một mình ở bàn trà nhỏ, nghe tiếng pháo hoa trên tivi mà chẳng biết nhìn ai.
Trưa, Hạnh về thăm mẹ.
Bà Thu – mẹ Hạnh – đang nhặt rau ở hiên, chậu rau cải xanh mướt, bàn tay gầy nhưng nhanh, như bàn tay đã quen chịu đựng và tự lo từ lâu.
Hạnh bước vào, bà Thu cười:
“Về đấy à con, rét thế này đi đường có lạnh không.”
Hạnh ngồi xuống, nhìn mẹ, thấy tóc mẹ bạc hơn năm trước, không phải bạc nhiều, chỉ là những sợi bạc bắt đầu nổi rõ trên nền tóc đen, như những nỗi lo không nói thành lời.
Hạnh hỏi:
“Mẹ… năm nay giao thừa mẹ có muốn con về không.”
Bà Thu khựng lại một chút, rồi như sợ con gái buồn, bà vội nói:
“Thôi con, nhà chồng đông, con về bên ấy, mẹ quen rồi.”
Hai chữ “quen rồi” là thứ làm Hạnh cay sống mũi, bởi nhiều người già không cần con cái làm gì lớn lao, họ chỉ cần được hỏi một câu cho đàng hoàng, để biết mình còn được nghĩ tới; người mẹ nói “quen rồi” thường là vì không muốn con gái khó xử, chứ đâu phải vì không đau.
Hạnh nắm tay mẹ, giọng khàn:
“Mẹ đừng nói quen… quen mà cô đơn thì nó vẫn đau, mẹ ạ.”
Bà Thu cúi xuống, tay vẫn nhặt rau, nhưng giọng bỗng nhỏ đi:
“Mẹ không muốn con vì mẹ mà cãi nhau.”
Hạnh im, trong đầu chợt hiện lên hình ảnh nhà chồng Tết đến đông đúc, và mẹ mình một mình; cái “công bằng” mà Hạnh mong không phải chia đều mâm cỗ, mà là chia đều sự được quan tâm, để không ai bị bỏ quên chỉ vì họ ít người hơn.
Tối ấy Nam về, thấy Hạnh ngồi bên cửa sổ, thành phố ngoài kia đèn sáng, gió lạnh, nhưng căn phòng như thiếu một chút hơi ấm.
Nam hỏi:
“Sao em ngồi im thế.”
Hạnh không trách, chỉ nói như nói với chính mình:
“Em không cần anh cãi với ai cả, em chỉ cần anh đứng đúng chỗ, để em không thấy mình đơn độc khi thương mẹ.”
Nam nhìn vợ, như lần đầu nghe một điều mà lâu nay tưởng đã hiểu; Nam không phải người xấu, Nam chỉ là người đàn ông bị buộc lớn lên trong cái bóng của chữ “hiếu” hiểu theo một cách cũ, nơi hiếu với cha mẹ ruột là một điều rõ ràng, còn hiếu với mẹ vợ chỉ là một phần phụ, tùy lòng.
Nam im một lúc lâu, rồi nói:
“Em nghĩ anh không thương mẹ em à.”
Hạnh lắc đầu:
“Không phải anh không thương… mà là anh coi chuyện ấy nhỏ, nên anh chọn im lặng. Nhưng với em, đó là chuyện lớn, vì mẹ em chỉ có một mình, và vì em cũng là con của mẹ.”
Nam ngồi xuống, thở ra:
“Anh sợ bố mẹ anh buồn, sợ mang tiếng, sợ họ nói anh nghe vợ.”
Hạnh nhìn chồng, giọng nhẹ như mưa bụi ngoài kia:
“Anh sợ nhiều thứ quá… mà anh quên mất: em cũng sợ. Em sợ mẹ em nghe tiếng pháo hoa mà không có ai ngồi cạnh, sợ mẹ em nói ‘quen rồi’ rồi tự nuốt nước mắt vào trong.”
Một khoảng im rơi xuống, không nặng nề, mà như một cái chùng tay của người đàn ông đang học lại cách nghe; ngoài cửa sổ, mưa bụi quấn lấy đèn đường, những hạt sáng nhỏ li ti như rắc bạc, Hà Nội giáp Tết có một vẻ đẹp rất buồn, nhưng cái buồn ấy nếu biết nhìn thì lại làm người ta mềm ra.
Nam nói, giọng không còn cứng:
“Nếu giao thừa mình về nhà mẹ em… sáng mùng một về nội… em có yên không.”
Hạnh không nói ngay, vì câu hỏi ấy không phải là một phương án nữa, nó là một lời thừa nhận: em có quyền thương mẹ mình, và nỗi thương ấy được tôn trọng.
Hạnh gật đầu, mắt hơi ướt:
“Yên, anh ạ. Chỉ cần anh nói một câu vậy là em yên.”
Nam cúi xuống, nhìn bàn tay mình, rồi như nói thật với chính mình:
“Anh tưởng làm chồng là lo đủ tiền, lo đủ việc, là xong. Anh quên mất… làm chồng còn là nhìn thấy vợ.”
Đêm giao thừa, Nam lái xe về nhà bà Thu, con ngồi sau ngủ gà ngủ gật; đường ngoại thành vắng hơn, gió lạnh quất qua những ruộng rau, qua hàng tre, qua những mái nhà thấp có khói bếp bay lên; trong khoảnh khắc ấy, Hạnh thấy lòng mình lạ lắm, không phải hân hoan vì “thắng” một cuộc tranh luận, mà bình an vì chồng đã chịu bước qua ranh giới vô hình để đứng về phía sự tử tế.
Bà Thu mở cửa, thấy con rể, bà đứng sững, rồi cười, cái cười vừa mừng vừa ngại:
“Ơ… các con… về thật à.”
Nam cúi đầu lễ phép:
“Con chào mẹ. Năm nay… cho con đón giao thừa với mẹ, để nhà mình đủ.”
Bà Thu quay đi, giả vờ chỉnh lại cái áo khoác, nhưng mắt đã đỏ; người già hay khóc theo cách lặng lẽ, không muốn ai thấy, nhưng sự lặng lẽ ấy lại làm người ta đau hơn.
Trong căn nhà nhỏ, nồi bánh chưng không có, mâm cỗ cũng giản dị, chỉ vài món bà Thu làm từ chiều, nhưng hơi ấm thì có thật; ngoài sân, cây bưởi già rung nhẹ trong gió, mùi hương trầm trên bàn thờ quyện với mùi bánh kẹo mới mở, tiếng tivi phát chương trình cuối năm, pháo hoa đếm ngược; Hạnh nhìn sang, thấy Nam ngồi cạnh mẹ vợ, rót trà, hỏi han, giọng chậm rãi như một người con trai trong nhà.
Bà Thu nói, như tự trách:
“Mẹ có một mình, sợ các con về mẹ lại làm phiền.”
Nam lắc đầu:
“Mẹ không phiền. Mẹ là mẹ. Con chỉ tiếc… sao mình không làm chuyện này sớm hơn.”
Bà Thu im, nước mắt rơi xuống rất khẽ, rơi vào một nụ cười, như người vừa giữ được một điều quý: lòng tự trọng của tuổi già không bị đặt xuống chỉ vì ít người.
Giao thừa điểm, pháo hoa trên tivi nổ rực, ngoài trời xa xa cũng vọng lại vài tiếng, con của Hạnh giật mình rồi lại ngủ, Nam khẽ kéo chăn cho con, Hạnh nhìn cảnh ấy mà thấy sống mũi cay, bởi hạnh phúc đôi khi không phải là điều lớn lao, mà là một người đàn ông chịu nói ra câu mà vợ cần nghe, chịu bước qua cái “sợ mang tiếng” để giữ cho một người mẹ già khỏi cô đơn.
Sáng mùng một, cả nhà về nội, nhà nội đông đúng như mọi năm, ba bốn mâm cỗ, người nói cười, bát đũa khua, trẻ con chạy; mẹ Nam nhìn thấy vợ chồng con trai về muộn hơn mọi khi, bà hơi ngạc nhiên.
Nam chủ động nói trước:
“Đêm qua con đón giao thừa bên nhà mẹ vợ. Mẹ vợ con một mình.”
Mẹ Nam nhìn con trai một lúc, rồi thở ra, không vui cũng không giận, chỉ nói:
“Ừ… thế cũng phải.”
Có những chuyện, nếu đàn ông chịu đứng ra nói, thì phụ nữ đỡ phải mang tiếng; có những ranh giới, nếu chồng đặt đúng chỗ, thì cả nhà tự khắc học cách tôn trọng.
Tết năm ấy với Hạnh không phải vì mâm cao cỗ đầy, mà vì một điều rất nhỏ mà rất lớn: sự công bằng không nằm ở chỗ chia đôi ngày tháng, mà nằm ở chỗ không ai bị bỏ lại phía sau chỉ vì họ ít người hơn.
Nếu đọc đến đây mà thấy lòng mình chùng lại một chút, có lẽ cũng nên nhìn quanh: trong nhà mình, có ai đang “quen rồi” với cô đơn không, và mình đã bao giờ nói một câu cho họ ấm lòng chưa. Nếu câu chuyện này chạm vào bạn, xin like, thả tim, bình luận, chia sẻ và tag một người bạn dưới phần bình luận, biết đâu người ấy cũng đang đứng giữa hai chữ gia đình như Hạnh.
Bạn thân mến, nếu muốn đọc mỗi ngày những tản văn về gia đình, nhân sinh, sự bình an và những điều nhỏ bé mà sâu sắc, hãy ghé tường Facebook Tu Le – Người viết giữa hai miền, và nhấn THEO DÕI để không bỏ lỡ những dòng viết tiếp theo. Ai thấy thương một người mẹ già, một người vợ đang kẹt giữa nội ngoại, hoặc một người chồng đang tập đứng đúng chỗ, có thể đọc cùng nhau cho nhẹ lòng.
Và nếu bạn muốn ủng hộ tôi bằng một cách thiết thực, thì dưới mỗi bài viết tôi thường để thông tin về những cuốn sách và sản phẩm đang bán để duy trì việc viết lách; một sự ủng hộ nhỏ, đôi khi lại là một ngọn đèn giúp tôi còn tiếp tục kể những câu chuyện tử tế như thế này.
VietBF@sưu tập
|
|