
Bà Nhi tìm thấy lá thư ấy vào một buổi chiều gió lạnh, khi đang lật lại những chiếc hộp gỗ cũ trên gác mái. Căn gác lâu rồi không ai bước lên, bụi bám thành lớp. Trên hộp, một dòng chữ nguệch ngoạc bằng bút bi đã nhạt màu:
“Gửi người tôi thương — nếu một ngày tôi không còn cơ hội nói.”
Bà mở lá thư bằng đôi bàn tay run run vì tuổi tác. Tờ giấy đã ố vàng, mùi thời gian lặng lẽ thoát ra như tiếng thở dài. Dòng chữ quen thuộc hiện lên, nắn nót nhưng hơi nghiêng về bên trái — chữ của ông Minh.
“Nhi à, nếu em đọc được lá thư này, nghĩa là có lẽ anh đã chậm một bước… hoặc anh vẫn chưa kịp nói hết điều trong lòng mình.
Nếu đời này có ai hỏi anh tiếc điều gì, có lẽ anh sẽ nói: Tiếc là mình gặp nhau quá muộn.
Nhưng anh chưa bao giờ nghĩ rằng… muộn rồi thì không được yêu.”
Bà Nhi khẽ mỉm cười. Ông Minh mất đã hai năm, nhưng mỗi khi nghĩ về ông, trái tim bà vẫn có cảm giác như người con gái hai mươi tuổi lần đầu biết bối rối.
Ngày ấy, bà 68 tuổi, còn ông Minh 72. Họ gặp nhau ở lớp học dưỡng sinh trong công viên. Hôm đầu, ông đến muộn, hấp tấp đến mức vấp phải chân ghế. Cái nón bảo hiểm rớt xuống, lăn đi một đoạn. Ông vừa nhặt vừa cười, miệng lí nhí xin lỗi.
Bà đứng gần đó, bật cười theo phản xạ.
Ông ngẩng lên, ánh mắt như sáng hơn dưới nắng sớm:
“Chắc tại tôi già rồi nên vụng về.”
Bà đáp nhẹ: “Già đâu mà già. Chỉ là chưa quen thôi.”
Ông Minh nhìn bà thật lâu, rồi gãi đầu, bối rối như một cậu trai trẻ.
Hôm ấy, cả buổi tập dưỡng sinh ông không chỉ sai nhịp mà còn quay sang nhìn bà mấy lần, cứ như sợ bà biến mất.
Từ hôm đó, sáng nào ông cũng đến sớm hơn bà. Có khi mua thêm một bọc bánh mì, có khi là ly sữa nóng. Ông để ở băng ghế, nói tỉnh queo:
“Cái này thừa, tôi không uống hết. Cô ăn giùm tôi nhé.”
Bà biết ông nói dối — mỗi ngày đều “thừa” thì chỉ là cố tình mua hai phần.
Rồi họ bắt đầu đi bộ sau khi tập xong. Con đường quanh hồ rộng, có những chỗ nắng xuyên qua tán cây, rơi thành mảng vàng lung linh. Họ đi chậm thôi, vì đầu gối cả hai đều không còn nhanh như trước. Nhưng càng chậm, càng thấy lòng bình yên lạ.
“Ngày trẻ, tôi toàn bận, chẳng bao giờ đi bộ như vậy.” – Ông nói.
“Ngày trẻ, tôi cũng đâu dám đi với ai.” – Bà cười.
Ông hỏi: “Sao lại không dám?”
Bà nhìn xuống mặt hồ:
“Vì sợ người ta nhìn thấy mình, rồi nghĩ mình kỳ cục, già rồi mà còn lãng mạn.”
Ông bật cười giòn tan:
“Lãng mạn là quyền của người sống, đâu phải độc quyền của người trẻ.”
Câu nói ấy khiến bà nghe như gió chạm nhẹ vào lòng.
Thời gian trôi lững lờ như dòng nước. Họ quen nhau lúc tóc đã bạc, nhưng mỗi ngày lại giống như học cách yêu lại từ đầu. Bà bắt đầu để ý xem ông thích ăn gì. Ông thì thường hỏi bà còn đau vai không, rồi lặng lẽ đem máy massage mini để vào túi bà, bảo:
“Tôi mua nhầm hai cái.”
Bà đỏ mặt nói:
“Ông già rồi còn hay mua nhầm quá.”
“Già rồi thì hay quên, nhưng phần chăm cô thì tôi nhớ.”
Bà quay đi nhưng tim đập thình thịch như thiếu nữ mới biết thương.
Một chiều mưa, bà ngồi nép dưới hiên, chờ cơn mưa bớt hạt để về nhà. Ông Minh đi bộ từ xa lại, dáng ướt sũng. Trong tay ông là một chiếc áo mưa màu xanh đã gấp gọn.
“Cô quên mang áo, đúng không? Tôi thấy trời chuyển mưa nên đoán vậy.”
Bà lo lắng:
“Sao ông ướt hết như vậy?”
“À… tại tôi chỉ có một cái áo mưa thôi.”
Ông nói bình thường nhưng đôi vai ướt, mái tóc ướt, cả sống mũi cũng ngấm mưa.
Bà nhìn ông, thấy thương đến nao lòng. Một cảm giác ấm áp, mềm mại, len vào từng mạch máu.
Bà giơ tay, nhẹ nhàng phủi vài hạt nước mưa trên cổ áo ông.
Ông nhìn bà, ánh mắt dịu dàng như mưa vừa tạnh.
“Nhi này… hay là… chúng ta đừng tiếp tục chỉ gọi nhau là bạn nữa?”
Bà đứng lặng, tim bà đập mạnh đến mức chính bà cũng ngạc nhiên.
Bà đã nghĩ tình cảm tuổi già là nhẹ nhàng, thuần thục, không còn bối rối. Nhưng hóa ra, yêu ở tuổi nào cũng khiến người ta run.
“Nhưng… người ta nhìn vào sẽ nói mình kỳ lắm.” – Bà nói nhỏ.
Ông cười hiền:
“Cả đời cô đã sống theo người ta chưa? Bây giờ thử sống theo lòng mình một lần xem.”
Hôm đó, bà không trả lời.
Nhưng sáng hôm sau, bà đến lớp dưỡng sinh sớm hơn mọi ngày — và thấy ông đang đứng chờ.
Họ không cần nói thêm, chỉ khẽ gật đầu là đủ.
Thế rồi họ yêu nhau. Một cách chậm rãi nhưng đầy đủ, như thể cả hai đều biết thời gian chẳng còn dài nên càng trân trọng từng khoảnh khắc. Họ nấu ăn cùng nhau, đọc báo cùng nhau, và kể lại những chuyện hồi còn trẻ mà ngày ấy họ chưa có ai để kể.
Có lần, bà hỏi:
“Nếu mình gặp nhau lúc hai mươi lăm tuổi, ông có chọn tôi không?”
Ông lặng đi vài giây, rồi trả lời:
“Không.”
Bà giật mình: “Sao vậy?”
Ông cười, ánh mắt ấm vô cùng:
“Vì lúc đó cô chưa chín như bây giờ. Tôi cũng chưa đủ trưởng thành để thương ai sâu như bây giờ. Chúng ta gặp đúng lúc mình biết cách quý nhau nhất.”
Bà im lặng thật lâu. Không phải vì buồn mà vì hiểu ra — yêu không tính bằng tuổi, mà bằng thời điểm.
Nhưng hạnh phúc ấy không kéo dài mãi.
Một buổi sáng, ông không đến lớp.
Bà gọi nhưng không ai nghe máy.
Trái tim bà đập bất an.
Đến trưa, cháu gái ông gọi lại:
“Bà ơi… ông Minh nhập viện rồi. Hôm nay ông ngất trong nhà tắm.”
Bà vội chạy đến. Ông nằm trên giường bệnh, thở ôxy, gương mặt xanh xao.
Ông cầm tay bà, nhẹ như sợ làm bà đau.
“Tôi không sao… chỉ hơi mệt.”
Nhưng bà biết ông đang nói dối — giống như những lần ông nói “tôi mua nhầm hai cái”.
Bác sĩ báo ông bị suy tim giai đoạn cuối. Sống được bao lâu tùy vào sức ông.
Bà ngồi cạnh giường, nắm tay ông từng ngày.
Ông hay nói về những điều nhỏ nhặt:
Hồ nước buổi sáng, gánh xôi đầu cổng, tiếng chim sẻ đậu trên mái hiên.
Rồi ông hỏi:
“Nhi, cô có hối hận không? Vì đã thương tôi lúc tuổi đã lớn?”
Bà lắc đầu:
“Nếu biết trước có ngày này, tôi vẫn thương. Chỉ tiếc là gặp nhau trễ.”
Ông mỉm cười, đôi mắt ướt nhưng bình yên:
“Muộn mà gặp còn hơn là chẳng bao giờ.”
Nửa năm sau, ông Minh mất.
Một buổi sớm không mưa, không nắng.
Tay ông nằm lại trong tay bà, nhưng hơi ấm đã rời đi.
Bà không khóc ngay.
Chỉ đến tối, khi về lại ngôi nhà ông từng mời bà sang ăn cơm, nhìn chiếc ghế ông hay ngồi, nhìn cây kiểng ông tỉa từng ngày…
Bà òa khóc như một đứa trẻ.
Cả đời, bà ít khi khóc.
Nhưng vì ông, bà để mình yếu lòng lần đầu.
Hai năm sau, bà vẫn giữ thói quen mỗi sáng đi bộ quanh hồ.
Bà không chờ ai nữa, nhưng vẫn mang theo một ly sữa nóng.
“Cái này thừa, tôi không uống hết.”
Câu nói của ông ngày xưa vẫn vang lên trong đầu, khiến bà bật cười dù mắt cay.
Có hôm, một chị trung niên đi ngang, hỏi:
“Bà Nhi ơi, sao ngày nào bà cũng mang hai ly vậy?”
Bà đáp đơn giản:
“Thói quen thôi cháu.”
Bà không nói rằng một ly là cho người đã khuất, nhưng vẫn còn trong tim.
Một buổi chiều dọn đồ, bà tìm thấy lá thư hôm nay.
Trong thư, ông viết phần cuối:
“Nhi à, nếu em buồn vì nghĩ chúng ta gặp nhau muộn, thì đừng.
Vì anh thấy mình may mắn lắm, được thương em ở tuổi mà anh biết trân trọng từng cái nắm tay.
Đừng tin rằng phải trẻ mới được yêu.
Yêu khi tóc đã bạc lại càng đẹp — vì đó là tình yêu chọn nhau, không phải vì nông nổi, mà vì thấu hiểu.
Nếu anh không còn bên cạnh, em vẫn phải tiếp tục sống như thể anh vẫn đang nhìn em cười.
Vì anh thương nụ cười của em lắm.
Nếu có kiếp sau, anh hy vọng mình gặp nhau sớm hơn… nhưng nếu vẫn muộn… anh vẫn chọn em.”
Bà gấp lá thư lại, đặt vào hộp gỗ, rồi khẽ thở dài.
Tối đó, bà ngồi trước hiên, nhìn nắng cuối ngày rọi qua từng kẽ lá.
Bà mỉm cười.
Không còn đau như hai năm trước.
Chỉ còn lại một thứ dịu dàng — như tất cả những gì ông để lại.
“Ông Minh à… tôi vẫn sống đây. Vẫn đi bộ mỗi sáng, vẫn uống sữa nóng.
Ông yên tâm.”
Và trong khoảnh khắc ấy, bà không thấy mình già nữa.
Chỉ thấy mình đã từng yêu — và được yêu — đúng nghĩa.
VietBF@sưu tập