Tống Giang bị xem là nhân vật “xấu tính” nhất trong Thủy Hử, không phải vì tàn bạo hay hung ác, mà vì sự mâu thuẫn sâu sắc giữa lời nói và hành động, giữa lý tưởng được rao giảng và hệ quả thực tế mà ông tạo ra.
Trong Thủy Hử, Tống Giang là nhân vật trung tâm, người quy tụ 108 hảo hán Lương Sơn Bạc, treo cao lá cờ “Thay trời hành đạo” và được mô tả như hiện thân của “nhân nghĩa”. Tuy nhiên, càng đọc kỹ và đối chiếu toàn bộ hành trình của Lương Sơn, càng nhiều độc giả và học giả nhận ra một nghịch lý: chính Tống Giang, chứ không phải gian thần hay triều đình, mới là người góp phần trực tiếp nhất đưa tập thể anh hùng này đến kết cục bi thảm. Vì thế, ông thường bị xem là nhân vật “xấu tính” nhất trong Thủy Hử, không phải vì tàn bạo hay hung ác, mà vì sự mâu thuẫn sâu sắc giữa lời nói và hành động, giữa lý tưởng được rao giảng và hệ quả thực tế mà ông tạo ra.
Trước hết, cái “xấu” của Tống Giang nằm ở việc ông luôn nhân danh nhân nghĩa nhưng hành xử đầy toan tính. Ngay từ khi chưa lên Lương Sơn, Tống Giang đã nổi tiếng là người hào hiệp, giúp đỡ kẻ yếu, được gọi là “Cập Thời Vũ”. Chính danh tiếng ấy khiến Tiều Cái, Ngô Dụng và nhiều người khác quyết tâm mời ông lên núi. Tuy nhiên, khi đã nắm quyền lực, Tống Giang lại sử dụng chính khẩu hiệu nhân nghĩa như một công cụ chính trị để củng cố vị thế bản thân. Ông khéo léo đứng ở trung tâm mọi quyết định, luôn xuất hiện như người vì đại cục, nhưng thực chất là người định hướng toàn bộ con đường của Lương Sơn theo mong muốn riêng. Nhân nghĩa, trong tay Tống Giang, không còn là giá trị đạo đức thuần túy, mà trở thành thứ ngôn ngữ hợp thức hóa quyền lực và mưu lược.

Tống Giang, sớm xây dựng cho mình một hình ảnh Nhân Nghĩa, con thường tiền tài, nổi như cồn trong thời đại Bắc Tống điêu linh.
Sự toan tính ấy thể hiện rõ nhất ở chủ trương chiêu an. Ban đầu, Lương Sơn Bạc tồn tại như một tập thể phản kháng trật tự bất công của triều đình Bắc Tống, nơi gian thần như Cao Cầu, Sái Kinh thao túng quyền lực, đẩy dân chúng và hào kiệt vào đường cùng. “Thay trời hành đạo” không chỉ là khẩu hiệu, mà là tinh thần chung của những con người bị ép ra ngoài vòng pháp luật. Thế nhưng, Tống Giang lại sớm nuôi tham vọng được triều đình công nhận. Đối với ông, việc được phong quan, được ghi tên vào chính sử, được chết “đúng đạo trung quân” quan trọng hơn việc bảo toàn lý tưởng ban đầu của Lương Sơn. Quyết định chiêu an vì thế trở thành bước ngoặt bi kịch, khi toàn bộ lực lượng từng chống lại triều đình bị biến thành công cụ chiến tranh cho chính triều đình ấy.
Hệ quả của chiêu an không chỉ là thay đổi lập trường chính trị, mà còn là sự hi sinh vô nghĩa của hàng loạt hảo hán. Dưới danh nghĩa “vì nước vì vua”, Tống Giang dẫn quân Lương Sơn đi đánh Liêu, dẹp Điền Hổ, Vương Khánh, rồi cuối cùng là Phương Lạp. Mỗi cuộc chinh phạt đều lấy đi sinh mạng của những con người từng thề sống chết cùng nhau. Đáng nói hơn, nhiều người trong số họ vốn không có thù oán gì với triều đình, càng không có nghĩa vụ phải chết cho một chính quyền đã từng truy sát họ. Nếu nhìn từ kết cục, có thể nói rằng Tống Giang đã đổi máu của huynh đệ lấy một thứ “chính danh” mong manh cho bản thân.
Một điểm khiến Tống Giang bị đánh giá “xấu tính” là cách ông đối xử với những người trung nghĩa và bộc trực hơn mình. Lý Quỳ, Võ Tòng, Lỗ Trí Thâm, Lâm Xung đều là những nhân vật đại diện cho tinh thần phản kháng mạnh mẽ, coi trọng nghĩa khí hơn danh phận. Với họ, kẻ thù là gian thần và một triều đình mục ruỗng. Nhưng Tống Giang liên tục kiềm chế những con người ấy. Ông ngăn Lâm Xung giết Cao Cầu, dù Cao Cầu chính là kẻ đã đẩy Lâm Xung vào cảnh nhà tan thân bại. Ông dùng danh nghĩa đại cục để buộc các huynh đệ phải nuốt hận, trong khi thực chất là bảo vệ con đường chiêu an của mình.
Cái chết của Lý Quỳ thường được xem là minh chứng rõ nhất cho sự “xấu tính” này. Lý Quỳ trung thành tuyệt đối với Tống Giang, sẵn sàng liều mạng cứu chủ trong những thời khắc nguy hiểm nhất. Thế nhưng khi Tống Giang biết mình bị đầu độc, ông lại chọn kéo Lý Quỳ chết theo, vì sợ người huynh đệ bộc trực này sẽ nổi loạn, làm liên lụy thanh danh trung nghĩa của mình sau khi chết. Đây không phải hành động của một kẻ ác tàn nhẫn, nhưng là lựa chọn lạnh lùng, đặt danh tiếng cá nhân lên trên sinh mạng của người trung thành nhất.
Căn nguyên sâu xa của mọi mâu thuẫn ấy nằm ở tư tưởng trung quân mù quáng của Tống Giang. Trong khi nhiều hảo hán Lương Sơn coi “trời” trong “thay trời hành đạo” là công lý và lẽ phải, thì Tống Giang lại đồng nhất “trời” với hoàng đế. Với ông, vua Tống dù hôn ám vẫn là thiên tử, còn phản kháng triều đình chỉ có thể là tạm thời. Chính sự đồng nhất này khiến Tống Giang trở thành biểu tượng của thỏa hiệp với quyền lực, sẵn sàng hi sinh lý tưởng và con người để đổi lấy sự công nhận từ hệ thống mà ban đầu ông chống lại.
Nếu đối chiếu với hình ảnh Tống Giang trong sử sách, sự “xấu tính” ấy càng trở nên rõ nét. Tống sử chỉ ghi ông là một thủ lĩnh giặc cướp bị chiêu hàng, không có gì hào quang hay nhân nghĩa như tiểu thuyết. Thi Nại Am đã lý tưởng hóa nhân vật này, nhưng đồng thời cũng vô tình phơi bày bi kịch của một con người đứng giữa hai hệ giá trị: phản kháng và trung quân. Tống Giang không đủ quyết liệt để trở thành người cách mạng như Võ Tòng, cũng không đủ tàn nhẫn để trở thành kẻ phản diện thuần túy. Ông chọn con đường an toàn cho danh phận cá nhân, nhưng con đường ấy lại đầy máu của huynh đệ.
Vì vậy, khi nói Tống Giang là nhân vật “xấu tính” nhất trong Thủy Hử, không phải là phủ nhận hoàn toàn những đóng góp hay phẩm chất của ông. Ông không giết người vì khoái cảm, không bạo ngược như gian thần, cũng từng giúp đỡ không ít người. Nhưng xét trên bình diện chính trị và đạo lý, Tống Giang là người gây ra hệ quả nghiêm trọng nhất. Nhân nghĩa trên miệng, mưu lược trong tay; trung quân đến mức phản bội huynh đệ; và cuối cùng góp phần trực tiếp vào sự tan rã của Lương Sơn Bạc. Chính sự mâu thuẫn ấy khiến Tống Giang trở thành một trong những nhân vật phức tạp, gây tranh cãi và cũng “xấu tính” nhất của Thủy Hử, không phải vì ông ác, mà vì ông chọn sai điều cần trung thành.
Vietbf @ Sưu tầm