Lạp Nguyệt hay tháng Chạp không chỉ là cách gọi một tháng trong năm Âm lịch, mà còn là biểu tượng văn hóa phản ánh nhịp sống, tín ngưỡng và quan niệm về sự chuyển tiếp năm cũ – năm mới
Theo các tư liệu cổ và từ điển Hán – Việt, Lạp Nguyệt là tên gọi tháng 12 Âm lịch trong văn hóa Trung Hoa. Chữ “lạp” (臘) ban đầu mang nghĩa thịt khô – loại thực phẩm được ướp muối, hong gió trong mùa đông để bảo quản và sử dụng lâu dài.
Từ xa xưa, người Trung Quốc có tập quán bắt đầu ướp thịt từ tháng cuối mùa đông để dành ăn Tết, tạo nên các món quen thuộc như lạp xưởng, lạp ngư. Do hoạt động này diễn ra rộ nhất vào tháng 12 Âm lịch, nên tháng này được gọi là Lạp Nguyệt, tức “tháng của thịt lạp”.
Không chỉ phản ánh đời sống ẩm thực, chữ “lạp” còn mang ý nghĩa chuyển tiếp giữa cũ và mới. Tháng Lạp là thời điểm con người hoàn tất công việc của năm, chuẩn bị lương thực, sửa sang nhà cửa để đón năm mới.

Lạp Nguyệt hay tháng Chạp không chỉ là cách gọi một tháng trong năm Âm lịch, mà còn là biểu tượng văn hóa
Trong văn hóa cổ đại Trung Quốc, “lạp” không dừng lại ở ý nghĩa vật chất mà dần gắn với nghi lễ tín ngưỡng. Từ thời nhà Chu, tháng 12 Âm lịch là dịp diễn ra lễ tế cuối năm, gọi là Đại Lạp. Vào dịp này, vua chúa và dân chúng dùng thịt thú săn bắn được để cúng tế thần linh, tổ tiên, cầu phúc lộc, bình an, xua đi điều dữ và chào đón vận may của năm mới.
Cũng từ đó, “lạp” được hiểu là lễ tất niên, là thời khắc tổng kết một năm đã qua. Trong dân gian, khái niệm “lạp mả” còn được dùng để chỉ việc thăm nom, sửa sang phần mộ tổ tiên, mời các bậc tiền nhân về sum họp cùng con cháu trong dịp Tết.
Tại Việt Nam, tháng 12 Âm lịch được gọi là tháng Chạp. Tên gọi này được cho là biến âm của chữ “lạp” trong tiếng Hán, phản ánh sự giao thoa văn hóa lâu đời giữa hai quốc gia. Dù cách gọi khác nhau, nhưng tinh thần của tháng Chạp trong đời sống người Việt vẫn tương đồng với Lạp Nguyệt của người Trung Quốc: là tháng của chuẩn bị, của tưởng nhớ tổ tiên, của lễ tất niên và hướng về Tết Nguyên đán.
Ngoài tên Chạp, tháng 12 Âm lịch còn được gọi bằng nhiều tên khác như Quý đông (tháng cuối cùng của mùa đông theo cách phân chia Mạnh – Trọng – Quý), Tàn đông, Băng nguyệt, Mộ đông. Tất cả đều nhấn mạnh tính chất kết thúc, thu xếp và chuyển giao của thời gian.
3 lễ cúng quan trọng nhất trong tháng Chạp của người Việt
Tháng 12 Âm lịch hay còn gọi là tháng Chạp/Lạp Nguyệt – được xem là tháng có mật độ lễ cúng dày đặc nhất trong năm. Trong số các nghi lễ truyền thống diễn ra vào thời điểm này, ba lễ cúng gồm rằm tháng Chạp, ông Công ông Táo và Tất niên được coi là quan trọng nhất, gắn liền với đời sống tâm linh và sự chuẩn bị đón Tết Nguyên đán của mỗi gia đình Việt.
Rằm tháng Chạp – dấu mốc tâm linh cuối năm
Lễ cúng rằm tháng Chạp là một trong những nghi lễ quan trọng, đánh dấu thời điểm khép lại gần trọn vẹn một năm Âm lịch. Tùy theo phong tục từng vùng và truyền thống mỗi gia đình, lễ cúng có thể gồm mâm cỗ chay, mâm cỗ mặn hoặc kết hợp cả hai.
Mâm cỗ chay thường đơn giản, gồm hương, đèn hoặc nến, nước sạch, trầu cau, hoa tươi và trái cây. Trong khi đó, mâm cỗ mặn được chuẩn bị chu đáo hơn với các món quen thuộc như gà luộc (thường chọn gà trống), xôi đỗ hoặc xôi gấc, canh miến, giò chả, món xào và rượu gạo. Một số gia đình có thể gia giảm món ăn tùy điều kiện, song vẫn giữ tinh thần thành kính và trang nghiêm.
Lễ cúng rằm tháng Chạp không chỉ mang ý nghĩa cầu bình an, may mắn cho những ngày cuối năm mà còn là dịp để gia đình tĩnh tâm, hướng về tổ tiên trước thềm Tết đến.

Lễ cúng rằm tháng Chạp là một trong những nghi lễ quan trọng, đánh dấu thời điểm khép lại gần trọn vẹn một năm Âm lịch.
Cúng ông Công, ông Táo – tiễn Táo quân chầu trời
Lễ cúng ông Công, ông Táo diễn ra vào ngày 23 tháng Chạp, là một trong những nghi lễ quan trọng bậc nhất trong tháng. Theo quan niệm dân gian, đây là thời điểm Táo quân rời trần gian để về chầu Ngọc Hoàng, báo cáo việc tốt xấu của gia chủ trong suốt một năm qua. Vì vậy, lễ cúng cần được tiến hành trước 12 giờ trưa ngày 23 tháng Chạp.
Lễ vật cúng Táo quân thường gồm ba con cá chép – biểu tượng cho phương tiện đưa Táo quân về trời – cùng bộ mũ áo Táo quân, trong đó có hai mũ dành cho Táo ông (có cánh chuồn) và một mũ dành cho Táo bà (không có cánh). Sau lễ cúng, vàng mã sẽ được hóa, cá chép được thả phóng sinh.
Mâm cỗ cúng ông Công, ông Táo thường là mâm mặn, với các món phổ biến như gạo, muối, thịt vai luộc, canh mọc, xào thập cẩm, giò, xôi gấc, chè kho, trái cây, trà, rượu, cau trầu và hoa. Dù mâm cao cỗ đầy hay giản dị, điều quan trọng nhất vẫn là lòng thành của gia chủ.
Lễ Tất niên – sum họp gia đình, tiễn năm cũ
Lễ cúng Tất niên thường được tổ chức vào chiều 30 Tết hoặc một vài ngày trước đó, tùy điều kiện của mỗi gia đình. Đây là nghi lễ mang ý nghĩa mời ông bà, tổ tiên và những người đã khuất trong gia tộc về ăn Tết cùng con cháu, đồng thời khép lại một năm với nhiều thăng trầm.
Khác với các lễ cúng khác, mâm cúng Tất niên thường được chuẩn bị thịnh soạn và ấm cúng, phản ánh nét đặc trưng ẩm thực của từng vùng miền. Bên cạnh ý nghĩa tâm linh, lễ Tất niên còn là dịp để các thành viên trong gia đình sum họp, nhìn lại năm cũ và cùng nhau hướng tới một năm mới an lành.
Ngoài ba lễ cúng quan trọng nêu trên, lễ cúng Giao thừa – thời khắc chuyển giao giữa năm cũ và năm mới – tuy diễn ra vào đầu năm mới nhưng toàn bộ công tác chuẩn bị đều được hoàn tất trong tháng Chạp. Điều này cho thấy tháng Chạp không chỉ là tháng cuối năm, mà còn là giai đoạn cao điểm của các hoạt động tâm linh, chuẩn bị và đoàn tụ trong đời sống văn hóa truyền thống của người Việt.
Vietbf @ Sưu tầm