Nước Nam Việt do Triệu Đà sáng lập, chính thức ra đời vào năm 203 TCN, tồn tại đến năm 111 TCN thì bị nhà Tây Hán tiêu diệt, tổng cộng khoảng 97 năm. Trong gần một thế kỷ tồn tại ấy, Nam Việt trải qua 5 đời vua thuộc nhà Triệu, và cả năm vị đều xưng đế trong nội bộ quốc gia.
Nước Nam Việt là một chính thể đặc biệt trong lịch sử cổ đại khu vực Đông Á và Đông Nam Á, vừa mang dấu ấn của thế giới Trung Nguyên, vừa gắn chặt với không gian văn hóa Bách Việt và Âu Lạc. Theo các tư liệu cổ, đặc biệt là Sử ký và Tiền Hán thư, Nam Việt do Triệu Đà sáng lập, chính thức ra đời vào năm 203 TCN, tồn tại đến năm 111 TCN thì bị nhà Tây Hán tiêu diệt, tổng cộng khoảng 97 năm. Trong gần một thế kỷ tồn tại ấy, Nam Việt trải qua 5 đời vua thuộc nhà Triệu, và cả năm vị đều xưng đế trong nội bộ quốc gia, dù trong quan hệ ngoại giao với nhà Hán, họ chấp nhận xưng “vương” để tránh xung đột trực tiếp với cường quốc phương Bắc.
Bối cảnh ra đời của Nam Việt gắn liền với sự sụp đổ của nhà Tần. Cuối thế kỷ III TCN, sau khi thống nhất Trung Hoa, Tần Thủy Hoàng phát động chiến tranh quy mô lớn xuống phương Nam nhằm chinh phục các bộ tộc Bách Việt. Cuộc chiến Tần – Việt kéo dài từ năm 218 đến 214 TCN với tổn thất rất lớn cho cả hai phía. Dù quân Tần cuối cùng chiếm được Lĩnh Nam và lập các quận Nam Hải, Quế Lâm, Tượng, nhưng nền thống trị này chưa bao giờ thực sự vững chắc. Khi nhà Tần suy yếu vì khởi nghĩa nông dân và nội loạn, vùng đất Lĩnh Nam nhanh chóng tách khỏi sự kiểm soát của Trung Nguyên. Trong bối cảnh đó, Triệu Đà, vốn là người Chân Định ở phương Bắc, được bổ nhiệm làm Huyện lệnh Long Xuyên, đã từng bước nắm thực quyền quân sự và chính trị tại Nam Hải.

Tượng Triệu Đà.
Năm 208 TCN, khi Quận úy Nam Hải Nhâm Ngao lâm bệnh nặng, ông đã khuyên Triệu Đà giữ lấy Lĩnh Nam, nhân lúc Trung Nguyên loạn lạc mà cát cứ. Triệu Đà làm theo, giết các quan lại còn trung thành với nhà Tần, thay bằng người thân tín, kiểm soát chặt các cửa ngõ Lĩnh Nam. Đến năm 203 TCN, sau khi nhà Tần chính thức diệt vong, Triệu Đà xưng Nam Việt Vũ Vương, định đô tại Phiên Ngung (Quảng Châu ngày nay), lập ra nước Nam Việt. Ban đầu, lãnh thổ Nam Việt gồm ba quận Nam Hải, Quế Lâm và Tượng, về sau mở rộng thêm khi sáp nhập Âu Lạc.
Một trong những dấu mốc quan trọng và cũng gây nhiều tranh luận nhất trong lịch sử Nam Việt là cuộc chiến với Âu Lạc của An Dương Vương. Theo quan điểm phổ biến của sử học Việt Nam hiện nay, khoảng năm 179 TCN, Triệu Đà đánh bại An Dương Vương, thôn tính Âu Lạc và chia đất này thành hai quận Giao Chỉ và Cửu Chân, sáp nhập vào lãnh thổ Nam Việt. Kết cục của cuộc chiến là sự sụp đổ của nhà nước Âu Lạc, mở ra giai đoạn Bắc thuộc sớm dưới hình thức cai trị của nhà Triệu. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chính sách của Triệu Đà tại vùng đất Âu Lạc tương đối mềm dẻo. Ông vẫn duy trì chế độ Lạc tướng cha truyền con nối, trao quyền tự trị khá lớn cho các thủ lĩnh bản địa, chỉ đặt một số ít quan lại người Hán giám sát. Điều này khiến Nam Việt không đơn thuần là một chính quyền xâm lược, mà là một nhà nước dung hợp giữa yếu tố Hán và Việt.
Về mặt chính trị – ngoại giao, thành tích nổi bật nhất của Nam Việt là khả năng tồn tại độc lập trên thực tế trước nhà Hán trong thời gian dài. Dưới thời Triệu Đà, Nam Việt vừa thần phục, vừa đối kháng với nhà Hán tùy theo hoàn cảnh. Khi Lưu Bang mới lập nhà Hán, do tình hình trong nước chưa ổn định và phải đối phó với Hung Nô, triều đình Hán buộc phải chấp nhận Nam Việt như một nước chư hầu tự trị cao. Khi Lữ Hậu nắm quyền, chính sách cứng rắn và những hành động xúc phạm tổ tiên Triệu Đà đã khiến ông xưng đế và đem quân đánh Trường Sa. Chỉ đến thời Hán Văn Đế, quan hệ Hán – Việt mới được hòa giải trở lại. Trên danh nghĩa, Triệu Đà bỏ xưng đế, nhận tước vương, nhưng trong nội bộ Nam Việt, ông vẫn được tôn là Hoàng đế, và bộ máy cai trị vẫn hoàn toàn độc lập.
Sau khi Triệu Đà qua đời năm 137 TCN, nước Nam Việt bước vào giai đoạn suy yếu dần. Triệu Văn Đế (Triệu Mạt) lên ngôi trong bối cảnh nhà Hán dưới thời Hán Vũ Đế ngày càng cường thịnh và có xu hướng bành trướng mạnh mẽ xuống phương Nam. Việc Triệu Văn Đế cầu viện quân Hán để chống Mân Việt vô tình mở đường cho người Hán thâm nhập sâu hơn vào nội tình Nam Việt. Từ đây, triều đình Hán không chỉ coi Nam Việt là chư hầu, mà còn từng bước nắm các tuyến đường chiến lược, chuẩn bị cho việc thôn tính hoàn toàn.
Sang thời Triệu Minh Vương (Triệu Anh Tề), mối nguy từ phương Bắc càng rõ rệt. Việc ông cưới người phụ nữ gốc Hán, lập con trai mang dòng máu Hán là Triệu Hưng làm Thế tử, đã gây chia rẽ sâu sắc trong nội bộ triều đình Nam Việt. Khi Triệu Minh Vương qua đời, Triệu Ai Vương lên ngôi lúc mới 5 tuổi, quyền lực rơi vào tay Cù thái hậu. Phe thân Hán nổi lên mạnh mẽ, đối lập với phe bảo thủ bản địa do Thừa tướng Lữ Gia đứng đầu. Cuộc xung đột này kết thúc bằng chính biến năm 112 TCN, khi Lữ Gia giết Triệu Ai Vương và Cù thái hậu, lập Triệu Kiến Đức lên ngôi.
Hành động này trở thành cái cớ để Hán Vũ Đế phát động cuộc chinh phạt quy mô lớn. Năm 111 TCN, quân Hán do Dương Bộc và Lộ Bác Đức chỉ huy, chia nhiều đường tiến đánh Nam Việt. Sau những trận chiến ác liệt, kinh đô Phiên Ngung thất thủ, Triệu Kiến Đức và Lữ Gia bị bắt và giết. Trên danh nghĩa, nước Nam Việt chính thức diệt vong vào năm 111 TCN. Tuy nhiên, theo nhiều dấu tích khảo cổ và tín ngưỡng dân gian, sự kháng cự của các lực lượng bản địa, đặc biệt là ở vùng Giao Chỉ và Cửu Chân, có thể còn kéo dài thêm nhiều năm sau đó.
Nguyên nhân khiến Nam Việt diệt vong có thể khái quát ở ba điểm lớn. Thứ nhất, sự chênh lệch quá lớn về tiềm lực giữa Nam Việt và nhà Hán khi Hán Vũ Đế bước vào thời kỳ cực thịnh. Thứ hai, mâu thuẫn nội bộ sâu sắc giữa phe thân Hán và phe bản địa đã làm suy yếu khả năng tự vệ của quốc gia. Thứ ba, chính sách ngoại giao “nửa độc lập, nửa thần phục” vốn giúp Nam Việt tồn tại lâu dài dưới thời Triệu Đà, nhưng về sau lại trở thành điểm yếu khi nhà Hán đã đủ mạnh để không cần thỏa hiệp nữa.
Dù tồn tại chưa đầy một thế kỷ, Nam Việt vẫn để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử khu vực. Đây là một nhà nước dung hợp văn hóa, nơi người Hán và người Bách Việt cùng tồn tại, hôn phối và chia sẻ quyền lực. Các phát hiện khảo cổ như lăng mộ Triệu Văn Đế ở Quảng Châu hay ấn đồng ở Thanh Hóa cho thấy Nam Việt có một bản sắc riêng, không thể xem đơn thuần là một quận huyện của Trung Nguyên. Chính vì vậy, Nam Việt vừa là một phần của lịch sử Trung Quốc cổ đại, vừa là một chương quan trọng trong tiến trình hình thành lịch sử Việt Nam thời kỳ trước Bắc thuộc...
Vietbf @ Sưu tầm