Hơn 200.000 hậu duệ của Chu Nguyên Chương được nuôi bằng ngân khố quốc gia đã góp phần làm cạn kiệt nguồn lực, khoét sâu mâu thuẫn xã hội và đẩy nhà Minh đến gần hơn với vực thẳm.
Cuối thời Nguyên, giữa những năm tháng loạn lạc, đói kém và chiến tranh triền miên, một chàng trai nghèo tên Chu Trọng Bát đã phải chứng kiến bi kịch lớn nhất đời mình: gần như cả gia đình chết đói. Trải nghiệm ấy hằn sâu trong tâm trí ông, trở thành nỗi ám ảnh suốt cuộc đời. Về sau, khi gặp Mã hoàng hậu, ông mới lần đầu cảm nhận lại hơi ấm của gia đình. Cũng từ đó, Chu Trọng Bát bước vào con đường khởi nghĩa, đổi tên thành Chu Nguyên Chương và cuối cùng trở thành vị hoàng đế khai quốc của triều Minh.
Có lẽ chính tuổi thơ cơ cực ấy đã ảnh hưởng sâu sắc đến mọi quyết định của ông sau này. Chu Nguyên Chương là một vị vua cần mẫn, gần như dành trọn cuộc đời cho việc triều chính. Ông mạnh tay trừng trị tham quan, khôi phục sản xuất, mở rộng lãnh thổ và đưa Trung Hoa thoát khỏi cảnh điêu tàn sau thời Nguyên mạt. Dù bị chỉ trích vì sự khắc nghiệt, đặc biệt là việc thanh trừng công thần, không thể phủ nhận rằng mọi hành động của ông đều xuất phát từ mong muốn bảo vệ cơ nghiệp nhà Minh.

Chu Nguyên Chương - Hoàng đế khai quốc của nhà Minh.
Nhưng cũng chính từ nỗi ám ảnh nghèo đói, Chu Nguyên Chương đã đặt ra một chính sách tưởng như đầy tình thân nhưng lại để lại hệ quả lâu dài. Ông quyết định rằng toàn bộ con cháu hoàng tộc sẽ được triều đình nuôi dưỡng. Không chỉ được cấp bổng lộc thường xuyên, họ còn nhận trợ cấp từ lúc sinh ra, khi trưởng thành, kết hôn cho đến lúc qua đời. Mọi chi phí đều do quốc khố chi trả. Thậm chí, ông còn quy định con cháu hoàng tộc dù nghèo đến đâu cũng không được ra ngoài xin ăn.
Ban đầu, chính sách này dường như không có gì đáng lo. Khi mới lập quốc, Chu Nguyên Chương chỉ phong tước cho 58 người trong hoàng tộc. Với một đế quốc rộng lớn như nhà Minh, việc nuôi dưỡng số người ấy là hoàn toàn khả thi. Thế nhưng, ông đã không lường trước được sức mạnh của quy luật dân số. Trong điều kiện sống sung túc, không phải lao động, lại được đảm bảo mọi nhu cầu, số lượng hoàng tộc tăng lên với tốc độ chóng mặt.
Hơn một thế kỷ sau, vào thời Gia Tĩnh, số thành viên hoàng tộc đã lên tới 28.840 người. Thêm hơn một trăm năm nữa, đến cuối thời Minh dưới triều Sùng Trinh, con số ấy đã vượt quá 200.000. Đó là mức tăng trưởng gần như theo cấp số nhân. Nếu triều đại nhà Minh tồn tại thêm vài thế kỷ, rất có thể hậu duệ họ Chu đã đủ để hình thành một thành phố riêng.
Vấn đề nằm ở chỗ, toàn bộ lực lượng khổng lồ này không đóng thuế, không tham gia sản xuất, nhưng lại tiêu tốn ngân sách khổng lồ. Ngay từ thời Gia Tĩnh, khi số lượng hoàng tộc mới chỉ hơn hai vạn người, chi phí nuôi họ đã chiếm tới khoảng 28% tổng thu ngân sách quốc gia. Đến cuối thời Minh, khi quốc lực suy kiệt mà số lượng tông thất đã vượt 20 vạn, gánh nặng ấy càng trở nên không thể chịu nổi.
Đó chẳng khác nào một cái cây phải nuôi quá nhiều cành lá ký sinh. Bộ rễ là nền kinh tế quốc gia ngày càng kiệt quệ, trong khi hàng trăm nghìn người chỉ sống dựa vào nhựa sống của thân cây. Và cuối cùng, người phải gánh chịu tất cả chính là dân thường. Những khoản chi nuôi hoàng tộc rốt cuộc đều được chuyển hóa thành thuế khóa, lao dịch và áp lực đè lên vai bá tánh.
Không phải mọi thành viên hoàng tộc đều giàu sang như nhau. Do chế độ trưởng nam thừa kế, phần lớn tài sản và tước vị chỉ tập trung vào nhánh chính. Những người thuộc các nhánh phụ vẫn được triều đình chu cấp, nhưng mức sống thấp hơn nhiều. Vì thế, ngay trong nội bộ hoàng tộc cũng hình thành khoảng cách giàu nghèo sâu sắc.
Có những phiên vương giàu đến mức sở hữu hàng vạn khoảnh ruộng. Chẳng hạn, một vị Lộ vương từng được ban tới 40.000 khoảnh đất ở Hồ Quảng, tương đương khoảng 2.500 km². Trong khi đó, nhiều tông thất cấp thấp lại sống chật vật, nhất là khi triều đình ngày càng thiếu tiền và thường xuyên cắt giảm hoặc chậm trả bổng lộc.
Tuy nhiên, dù giàu hay nghèo, không ít người trong số họ trở thành gánh nặng cho xã hội. Sau khi Chu Đệ tước bỏ binh quyền của các phiên vương, hoàng tộc không còn khả năng đe dọa ngai vàng bằng quân sự. Nhưng điều đó không khiến họ trở nên vô hại. Những người giàu thì lạm dụng đặc quyền, chiếm đoạt ruộng đất, bóc lột dân chúng. Những người nghèo hơn, dù không có thế lực lớn, vẫn đủ sức trở thành những cường hào ác bá tại địa phương.
Họ giống như những chiếc bình hoa được đặt trong cung điện: đẹp đẽ, sang trọng nhưng không tạo ra giá trị thực chất. Tệ hơn, nhiều chiếc bình ấy còn rò rỉ, làm thất thoát nguồn lực quốc gia và gây tổn hại cho xã hội.
Đến cuối triều Minh, sự đối lập trở nên đặc biệt cay đắng. Trong khi Sùng Trinh Hoàng đế phải mặc áo vá, chắt chiu từng khoản chi cho triều đình, thì nhiều thành viên hoàng tộc ở các địa phương vẫn sống xa hoa, kho tàng đầy vàng bạc. Triều đình cạn kiệt ngân khố, nhưng giới tông thất vẫn ung dung hưởng đặc quyền.
Khi các cuộc khởi nghĩa nông dân bùng nổ, sự phẫn nộ của dân chúng không chỉ hướng vào triều đình mà còn tập trung vào tầng lớp hoàng tộc. Nhiều nơi, tông thất trở thành mục tiêu tấn công đầu tiên. Họ bị xem là biểu tượng của đặc quyền, của sự bất công và của một bộ máy đã mục ruỗng từ bên trong.
Rốt cuộc, điều Chu Nguyên Chương kỳ vọng là một mạng lưới hậu duệ để bảo vệ cơ nghiệp họ Chu lại biến thành gánh nặng khổng lồ cho đế quốc. Ông muốn con cháu mình không bao giờ phải chịu cảnh đói nghèo như bản thân từng trải qua. Nhưng chính sự bao bọc quá mức ấy đã tạo ra một tầng lớp sống dựa dẫm, thiếu trách nhiệm và xa rời thực tế.
Nhà Minh không sụp đổ chỉ vì hoàng tộc đông đúc. Nhưng rõ ràng, hơn 200.000 hậu duệ được nuôi bằng ngân khố quốc gia đã góp phần làm cạn kiệt nguồn lực, khoét sâu mâu thuẫn xã hội và đẩy triều đại đến gần hơn với vực thẳm. Đó là bài học lớn của lịch sử: một gia tộc có thể dựng nên đế quốc, nhưng nếu trở thành gánh nặng cho chính đế quốc ấy, thì sự suy vong chỉ còn là vấn đề thời gian.
Vietbf @ Sưu tầm