Thủ tướng Mark Carney dự kiến sẽ tới thủ đô Yerevan của Armenia vào cuối tuần này để tham dự cuộc họp của Cộng đồng Chính trị châu Âu (EPC) với tư cách khách mời.Đây là lần đầu tiên một Thủ tướng Canada được mời tham dự diễn đàn này. Cuộc họp dự kiến quy tụ các nhà lãnh đạo từ Liên minh châu Âu (EU) và nhiều quốc gia ngoài EU như Vương quốc Anh, Na Uy và Thụy Sỹ.
Theo Văn phòng Thủ tướng, ông Carney đang theo đuổi chiến lược vừa củng cố nội lực trong nước, vừa mở rộng và làm sâu sắc quan hệ với các đối tác tin cậy trên toàn cầu. Trong năm đầu nhiệm kỳ, Canada đã tích cực thúc đẩy hợp tác với EU, coi châu Âu là một trong những trọng tâm đối ngoại.
Chuyến công du diễn ra trong bối cảnh Canada và các nước châu Âu đang đối mặt với căng thẳng thương mại gia tăng với Mỹ, khi Tổng thống Donald Trump tiếp tục áp thuế đối với hàng hóa Canada và đe dọa áp thuế mới 25% đối với ô tô nhập khẩu từ châu Âu.
Đại sứ Canada tại EU Jonathan Wilkinson nhận định đây là cơ hội để Ottawa mở rộng hợp tác với châu Âu trên các lĩnh vực thương mại, quốc phòng, an ninh, bao gồm cả khu vực Bắc Cực.
Các chuyên gia cho rằng động thái này nằm trong nỗ lực đa dạng hóa quan hệ đối ngoại của Canada, giảm phụ thuộc vào Mỹ. Ông Ferry de Kerckhove, chuyên gia thuộc Đại học Ottawa, nhận định Ottawa đang chủ động mở rộng mạng lưới đối tác chiến lược.
Trong khi đó, ông Achim Hurrelmann, đồng Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu châu Âu tại Đại học Carleton, cho rằng việc tham dự EPC cũng nhằm thúc đẩy các thỏa thuận mua sắm quốc phòng với châu Âu và xác định các dự án hợp tác cụ thể trong thời gian tới.
EPC được tổ chức hai lần mỗi năm kể từ khi xảy ra xung đột Nga–Ukraine năm 2022, nhằm tăng cường phối hợp giữa các nước EU và ngoài EU trong các vấn đề an ninh, năng lượng, di cư và thương mại.
Việc Canada tham dự diễn đàn này được đánh giá là bước đi đáng chú ý trong chiến lược tăng cường hiện diện và hợp tác của Ottawa tại châu Âu.
Hamas đã hoàn thành quá trình bỏ phiếu chọn lãnh đạo tại Gaza, trong khi các thành viên ở Bờ Tây và cộng đồng Palestine ở nước ngoài dự kiến bỏ phiếu trong ngày, giữa bối cảnh tổ chức này chưa có lãnh đạo chính thức sau loạt biến động lớn.Ngày 2/5, nguồn tin từ kênh Al-Araby (Qatar) cho biết, Hamas đã hoàn tất việc bỏ phiếu lựa chọn lãnh đạo chính trị mới tại Dải Gaza. Trong khi đó, các thành viên của tổ chức ở Bờ Tây và cộng đồng Palestine ở nước ngoài dự kiến sẽ tiếp tục tham gia bỏ phiếu trong cùng ngày.
Hai gương mặt nổi bật trong cuộc đua lần này là Khalil al-Hayya, người hiện đứng đầu bộ phận chính trị của Hamas tại Gaza và đóng vai trò then chốt trong các cuộc đàm phán những năm gần đây, cùng với Khaled Mashaal, lãnh đạo kỳ cựu từng dẫn dắt Hamas trong giai đoạn 1996-2017.
Hamas rơi vào tình trạng thiếu vắng lãnh đạo kể từ tháng 7/2024, sau khi ông Ismail Haniyeh bị ám sát trong một vụ nổ tại Tehran. Trước đó, ông vừa được bầu lại cho nhiệm kỳ thứ hai vào năm 2021.Sau biến cố này, Yahya Sinwar, thủ lĩnh Hamas tại Gaza, được chỉ định nắm quyền mà không thông qua quy trình bầu cử nội bộ. Tuy nhiên, ông Sinwar chỉ giữ cương vị này trong thời gian ngắn trước khi thiệt mạng tại khu vực Rafah.
Kể từ đó đến nay, Hamas chưa chính thức công bố người kế nhiệm hay lãnh đạo tạm quyền. Theo một số nguồn tin, tổ chức này hiện được điều hành bởi một nhóm lãnh đạo cấp cao hoạt động bên ngoài Gaza, chủ yếu tại Qatar và Thổ Nhĩ Kỳ.
Theo thông lệ, Hamas tổ chức bầu lãnh đạo theo chu kỳ bốn năm. Cuộc bầu cử lần này vốn dự kiến diễn ra vào năm 2025 nhưng đã phải lùi lại do xung đột kéo dài.
Trong thời gian chiến sự, Israel liên tục tiến hành các đợt tấn công nhằm vào nhiều nhân vật chủ chốt trong bộ máy chính trị và quân sự của Hamas.
Các cuộc bầu cử nội bộ của Hamas thường được tổ chức kín, với số lượng cử tri giới hạn trong nhóm thành viên cấp cao. Kết quả cũng hiếm khi được công bố rộng rãi, nhằm giảm thiểu nguy cơ các lãnh đạo bị nhắm mục tiêu.
Ukraine cho biết đã bắn hạ hơn 33.000 thiết bị bay không người lái (UAV) của Nga trong tháng 3/2026, mức cao nhất kể từ khi xung đột bùng phát vào năm 2022, trong bối cảnh Kiev đẩy mạnh năng lực phòng không bằng UAV đánh chặn và mở rộng các đòn tấn công sâu vào lãnh thổ Nga.Theo AP ngày 28/4, Bộ trưởng Quốc phòng Ukraine Mykhailo Fedorov, cho biết các hệ thống UAV đánh chặn đã được tích hợp vào mạng lưới phòng không nhằm đối phó với các đợt tập kích quy mô lớn của Nga. Theo ông, Ukraine đang tăng tốc sản xuất và triển khai loại UAV này, đồng thời thành lập một bộ chỉ huy mới trong không quân để nâng cao năng lực tác chiến bằng UAV.
Kiev cho rằng công nghệ UAV do nước này tự phát triển đã trở thành yếu tố quan trọng giúp kiềm chế lực lượng Nga có ưu thế vượt trội về quân số và hỏa lực. Các hệ thống này hiện cũng thu hút sự quan tâm từ nhiều nước Trung Đông và vùng Vịnh, đặc biệt trong bối cảnh căng thẳng quân sự liên quan Iran làm gia tăng nhu cầu về công nghệ phòng thủ chống UAV.Song song với năng lực phòng thủ, Ukraine cho biết khả năng tấn công tầm xa của họ đã được mở rộng đáng kể. Bộ Quốc phòng Ukraine nói lực lượng nước này hiện có thể tập kích các mục tiêu cách xa khoảng 1.750 km phía sau chiến tuyến Nga, cao hơn nhiều so với tầm đánh khoảng 630 km vào thời điểm đầu xung đột.
Năng lực này cho phép Ukraine gia tăng các cuộc tập kích nhằm vào cơ sở hạ tầng năng lượng và công nghiệp quốc phòng của Nga. Ngày 28/4, Lực lượng Hệ thống Không người lái của Ukraine cho biết họ đã tiến hành cuộc tấn công thứ ba trong tháng nhằm vào nhà máy lọc dầu tại cảng Tuapse bên bờ Biển Đen.
Theo phía Ukraine, hai cuộc tập kích trước đó đã phá hủy 24 bồn chứa dầu và làm hư hại thêm bốn bồn khác, tuy nhiên đến nay thông tin này chưa được xác thực. Thống đốc vùng Krasnodar của Nga, ông Veniamin Kondratyev, xác nhận người dân sống gần nhà máy lọc dầu Tuapse đã được sơ tán như một biện pháp phòng ngừa, nhưng không nêu rõ số lượng hay thời gian sơ tán.
Trong khi đó, Bộ Quốc phòng Nga cho biết hệ thống phòng không nước này đã đánh chặn 186 UAV của Ukraine trong đêm tại nhiều khu vực của Nga, bán đảo Crimea và khu vực Biển Đen cùng biển Azov. Tại vùng Belgorod giáp biên giới Ukraine, một cuộc tấn công bằng UAV được cho là khiến ba người thiệt mạng và ba người khác bị thương, theo thống đốc vùng Vyacheslav Gladkov.
Ở chiều ngược lại, giới chức Ukraine cho biết các đợt tấn công bằng UAV của Nga đã khiến ít nhất ba dân thường thiệt mạng và năm người bị thương. Hai người được xác nhận thiệt mạng tại thành phố Chuhuiv thuộc vùng Kharkiv ở đông bắc Ukraine.
Cuộc chiến UAV giữa Nga và Ukraine đang trở thành một trong những mặt trận quyết định của xung đột, khi cả hai bên liên tục mở rộng quy mô sản xuất, tầm hoạt động và khả năng đánh chặn của các hệ thống không người lái.
Hai tháng kể từ khi Mỹ và Israel khởi xướng các cuộc không kích nhằm vào Iran, chiến sự Trung Đông hiện rơi vào thế giằng co đầy tốn kém, theo tờ South China Morning Post.
Cục diện hiện tại
Giao tranh hiện tạm lắng nhờ một lệnh ngừng bắn mong manh do Pakistan làm trung gian. Tuy nhiên, eo biển Hormuz vẫn trong tình trạng bị phong tỏa, các cuộc đàm phán trực tiếp đã đổ vỡ và chưa bên nào cho thấy dấu hiệu nhượng bộ.
Cuối tuần qua, phái đoàn ngoại giao Washington đã hủy kế hoạch đến thủ đô Islamabad (Pakistan) để tiếp tục đàm phán, ngay sau khi Tehran tuyên bố sẽ không tham gia đối thoại cho đến khi Hải quân Mỹ chấm dứt việc phong tỏa các cảng của Iran.
Về tình hình ngoại giao, Ngoại trưởng Iran - ông Abbas Araghchi những ngày gần đây đã có chuyến công du Oman, Pakistan, Nga và điện đàm nhiều nước khác như Qatar, Trung Quốc,... để “thảo luận các nỗ lực nhằm đạt được hòa bình và tăng cường an ninh, ổn định trong khu vực”, theo hãng tin Al Jazeera.Trong khi đó, truyền thông Ả Rập và phương Tây gần đây cũng râm ran thông tin Iran đã gửi một đề xuất hòa bình mới đến Mỹ thông qua Pakistan. Theo đề xuất, Tehran kêu gọi mở lại eo biển Hormuz, chấm dứt xung đột, đồng thời hoãn các cuộc đàm phán hạt nhân sang giai đoạn sau. Đây có lẽ “đề nghị tốt hơn từ Iran” mà ông Trump trước đó từng nhắc tới.
Tuy nhiên, đài CNN ngày 27-4 dẫn 2 nguồn thạo tin cho biết sau khi thảo luận cùng các quan chức chính quyền, có vẻ nhà lãnh đạo Mỹ đang phát tín hiệu “khó chấp nhận đề xuất mới nhất của Iran”.
Các con số phơi bày mức độ tàn khốc của xung đột: 3.375 người chết tại Iran, 2.294 ở Lebanon, khoảng 30 người tại vùng Vịnh; Mỹ mất 13 binh sĩ, còn Israel ghi nhận 35 người chết.
Theo các nguồn tin, việc mở lại eo biển Hormuz mà không giải quyết các câu hỏi liên quan hoạt động làm giàu uranium hay kho dự trữ uranium đã làm giàu của Iran có thể khiến Washington mất đi một đòn bẩy quan trọng trong đàm phán.
Hiện vẫn chưa rõ bước đi tiếp theo của ông Trump. Giới chức Mỹ cho biết họ vẫn lo ngại về những chia rẽ bên trong bộ máy lãnh đạo Iran, đồng thời chưa xác định rõ ai là người nắm quyền quyết định cuối cùng đối với một thỏa thuận tiềm năng.
Câu hỏi về triển vọng và “thế thượng phong”
Giới phân tích nhận định cả 2 bên hiện đều đang tìm kiếm lối thoát, dù cả Tehran lẫn Washington đều tin rằng mình vẫn đang nắm giữ sức mạnh áp đảo để định đoạt kết cục của cuộc chiến.
Ông Ngưu Tân Xuân - Phó Hiệu trưởng ĐH Ninh Hạ (Trung Quốc) đồng thời là một chuyên gia về Trung Đông cho rằng tình thế bế tắc này bắt nguồn từ sự tự tin thái quá của cả hai phía.
“Cả Mỹ và Iran đều tin rằng họ đang nắm thế thượng phong” - ông nhận định tại một sự kiện của Diễn đàn Toàn cầu hóa và Trung Quốc ở Bắc Kinh vào ngày 26-4. Mỹ sở hữu ưu thế vượt trội về quân sự nhưng vẫn chưa đạt được các mục tiêu cốt lõi: tiêu diệt năng lực hạt nhân và sức mạnh quân sự của Iran.
Về phía Iran, dù phải chịu tổn thất nặng nề, quốc gia này vẫn cho thấy sức chống chịu bền bỉ. “Chính quyền vẫn tồn tại, quân đội vẫn tồn tại, do đó Iran tin rằng thời gian đang ủng hộ họ” - ông Ngưu chia sẻ, đồng thời lưu ý việc Tehran đã thiết lập các điều kiện đàm phán một cách khá hiệu quả trong những tuần gần đây.
Bất chấp sự tự tin từ các bên, nhà phân tích quân sự Nghê Nhạc Hùng tại Thượng Hải nhấn mạnh rằng cả Mỹ và Iran đều đang mắc phải những điểm yếu mang tính cấu trúc, hệ quả tất yếu sẽ đẩy họ đến việc phải tìm kiếm lối thoát khỏi cuộc xung đột. Ông lập luận rằng điểm yếu của Mỹ là sự dè dặt trong việc triển khai toàn bộ công cụ để thay đổi quyền lực tại Iran, bởi Washington muốn tránh bị sa lầy ở khu vực.
Ngược lại, "tử huyệt" của Tehran là việc phải hứng chịu áp lực khổng lồ về cả quân sự lẫn kinh tế từ Mỹ, đe dọa làm tê liệt nhà nước và xã hội Iran. Chuyên gia Nghê cho rằng nếu Mỹ duy trì sức ép này, ngay cả khi không nỗ lực thay đổi quyền lực, Tehran cuối cùng cũng sẽ phải đưa ra những nhượng bộ đáng kể.
Ông mô tả việc Iran phong tỏa eo biển Hormuz là một sai lầm tính toán “rơi đúng vào ý đồ của Washington”. Động thái này cho phép Mỹ bóp nghẹt huyết mạch kinh tế sống còn của Iran, tự định vị bản thân là người bảo vệ nền kinh tế toàn cầu, đồng thời đổ lỗi cho Tehran về những thiệt hại đã xảy ra.
“Các cuộc đàm phán chắc chắn sẽ được nối lại, dù có thể gặp nhiều trắc trở, và việc phá vỡ thế bế tắc hiện nay có thể cần đến những đợt giao tranh mới. Quyền chủ động đang nằm trong tay nước Mỹ. Việc buộc Iran giao nộp uranium làm giàu và từ bỏ chương trình hạt nhân là mục tiêu mà Mỹ và Israel sẽ không bao giờ từ bỏ” - ông Nghê đánh giá.
Ở chiều ngược lại, bà Văn Tinh, nghiên cứu viên tại Trung tâm Chiến lược và An ninh Quốc tế thuộc ĐH Thanh Hoa (Trung Quốc), lại cho rằng các động thái hiện tại có thể đang mang lại lợi thế cho Tehran.
Bà Văn mô tả tình hình hiện nay là một "cuộc xung đột lạnh" mang tính chất chiến tranh cường độ thấp, bao gồm các va chạm trên biển và đối đầu kinh tế. Bà cũng lưu ý rằng lợi thế vị trí địa lý giáp ranh eo biển Hormuz cho phép Iran duy trì sức ảnh hưởng với chi phí tương đối thấp.
“Các quân bài đang nằm trong tay Iran” - bà nhận định.
Bà Văn cảnh báo tình hình vẫn chực chờ bùng nổ, nhưng rủi ro thực sự quá cao nếu cứ tiếp tục duy trì thế bế tắc, khi hệ lụy của nó đang lan rộng từ giá dầu mỏ cho đến các chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trở lại với chuyên gia Nghê từ ĐH Ninh Hạ, ông tỏ ra lạc quan về một bước đột phá trong thời gian ngắn sắp tới.
Ông dự đoán sẽ có một “thỏa thuận cục bộ, có giới hạn” trong những tuần hoặc tháng tới. Thỏa thuận này có thể bao gồm một hiệp ước kéo dài 10 năm nhằm giữ cho eo biển Hormuz được lưu thông và một thỏa thuận hạt nhân tương tự như bản hiệp định với Iran hồi năm 2015.
Ông Nghê nhận định nhiều khả năng Mỹ sẽ "đánh vào Iran rồi nhanh chóng rút lui", sau đó giao phó lại quá trình giải quyết hậu quả cho các đối tác trong khu vực như Israel và các quốc gia vùng Vịnh.
Quốc hội Israel (Knesset) vừa thông qua một trong những dự luật gây tranh cãi nhất thời gian gần đây: áp dụng án tử hình đối với tội giết người do khủng bố. Văn bản này tập trung vào các vụ án được xét xử bởi Tòa án quân sự ở Bờ Tây sông Jordan, đồng nghĩa với việc đối tượng chịu tác động chủ yếu là người Palestine, dù văn bản luật không trực tiếp đề cập đến quốc tịch hay nguồn gốc sắc tộc của bị cáo. Bài viết phân tích những khía cạnh pháp lý và tác động an ninh xung quanh dự luật này.
Các điều khoản chính
Theo dự luật, người thực hiện hành vi giết người cố ý trong một vụ tấn công khủng bố có thể bị tuyên án tử hình bằng hình thức treo cổ.
"Quy định rằng Bộ trưởng Quốc phòng sẽ chỉ đạo Tư lệnh Lực lượng Phòng vệ Israel (IDF) tại khu vực sửa đổi Sắc lệnh về các quy tắc an ninh hiện hành tại Bờ Tây. Theo đó, bất kỳ cư dân nào trong khu vực, ngoại trừ công dân Israel hoặc người cư trú tại Israel, nếu cố ý sát hại người khác thông qua hành vi khủng bố, sẽ phải chịu hình phạt duy nhất là án tử hình", văn bản nêu rõ.
Trong bản thuyết minh, các nhà lập pháp bổ sung rằng luật hiện hành từ năm 1977, quy định án chung thân đối với tội giết người, không ngăn cản được các phần tử khủng bố thực hiện các cuộc tấn công tiếp theo do các thỏa thuận thả tù nhân. Ví dụ, những thỏa thuận như vậy đã diễn ra nhiều lần từ sau sự kiện ngày 7/10/2023, khi hàng nghìn tù nhân Palestine được phóng thích để đổi lấy những người Israel bị các phần tử khủng bố Hamas bắt làm con tin.
“Nhiều kẻ khủng bố thậm chí đã trở về nhà và tiếp tục hoạt động khủng bố sau khi được trả tự do. Vì việc bỏ tù không phải là một biện pháp răn đe hiệu quả, nên dự luật đề xuất áp dụng án tử hình đối với những kẻ khủng bố phạm tội giết người. Bản án này sẽ có tác dụng như một yếu tố răn đe và qua đó ngăn chặn các hành vi khủng bố tiếp theo”, - văn bản nêu rõ.
Bản án phải được thi hành trong vòng 90 ngày kể từ khi có hiệu lực, nhưng thủ tướng có thể yêu cầu hoãn thi hành tối đa 180 ngày. Tòa án vẫn giữ quyền thay thế án tử hình bằng tù chung thân, nhưng chỉ trong “những trường hợp đặc biệt”, mà dự luật không nói rõ.
Những người bị kết án tử hình được giam giữ tách biệt với các phạm nhân khác, chỉ có luật sư, bác sĩ, giáo sĩ và một số cá nhân được ủy quyền mới được phép tiếp xúc với họ.
Dự luật sẽ có hiệu lực sau 30 ngày nếu vượt qua các thách thức pháp lý. Tuy nhiên, một số nhà báo, nghị sĩ và chuyên gia ở Israel nhận xét rằng trong phiên bản hiện tại, luật này sẽ bị Tòa án Tối cao Israel (BAGATS) bác bỏ.
Diễn biến các cuộc tranh luận
Người khởi xướng dự luật là nữ nghị sĩ Knesset Limor Son Har-Melech (đảng cánh hữu “Quyền lực Do Thái”), người có chồng bị sát hại trong một vụ tấn công khủng bố năm 2003. Việc thông qua dự luật về hình phạt tử hình đã được đưa vào các thỏa thuận liên minh giữa đảng “Likud” của Netanyahu và đảng “Quyền lực Do Thái” của Bộ trưởng Bộ An ninh quốc gia Itamar Ben-Gvir.
Tháng 3/2023, giữa lúc các cuộc biểu tình rầm rộ phản đối cải cách tư pháp diễn ra, Knesset đã thông qua ở lần đọc sơ bộ dự luật quy định án tử hình đối với các phần tử khủng bố. Sau đó, vào mùa thu, Hamas tấn công Israel, bắt giữ con tin, và việc xem xét dự luật nhiều lần bị trì hoãn do lo ngại về ảnh hưởng của nó đối với các công dân Israel bị giam giữ tại Dải Gaza. Trong khi đó, Itamar Ben-Gvir khẳng định rằng dự luật về án tử hình, ngược lại, sẽ khiến các phần tử khủng bố Hamas sợ hãi và giúp giải cứu con tin. Cuối cùng, việc thảo luận về dự luật bắt đầu vào tháng 9/2025.
Vào tháng Giêng năm 2018, một dự luật tương tự do các nghị sĩ của đảng “Israel là nhà của chúng ta” Robert Ilatov, Oded Forer và Yulia Malinovskaya đệ trình, cũng đã được thông qua ở lần đọc sơ bộ, nhưng không được tiếp tục xem xét.
Đối với Itamar Ben-Gvir, cuộc bỏ phiếu đêm 31/3 là một chiến thắng lớn; ông vội vã mở sâm banh ngay trong phòng họp Quốc hội, nhưng bị lực lượng an ninh ngăn lại. Tuy nhiên, sau đó ông vẫn “ăn mừng” việc thông qua dự luật cùng các thành viên trong đảng.
Dự luật này cũng được Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu ủng hộ. Trong tuyên bố chung vào cuối tháng 2, Thủ tướng Netanyahu và ông Ben-Gvir nói rằng phiên bản ban đầu của dự luật quy định rằng “các tòa án có thể tuyên án tử hình đối với những kẻ giết hại công dân Israel vì động cơ mang tính dân tộc chủ nghĩa”. Trong phiên bản cuối cùng, tiêu chí được sửa đổi như sau: “Mọi hành vi cố tình gây ra cái chết cho con người đều được coi là khủng bố".
Luật pháp Israel vẫn duy trì án tử hình đối với các tội phạm đặc biệt nghiêm trọng, nhưng trên thực tế, gần như không được áp dụng: bản án tử hình cuối cùng được tuyên cho tội phạm chiến tranh Đức Quốc xã Adolf Eichmann, kẻ bị xử tử vào năm 1962. Trong toàn bộ lịch sử 78 năm của nhà nước này, chỉ có hai người bị hành quyết.
Những ý kiến trái chiều
"Dự luật do liên minh cánh hữu đề xuất, được thúc đẩy dưới áp lực mạnh mẽ từ phía cánh hữu, và ngôn từ của nó dường như cố tình bị đẩy đến mức cực đoan. Nếu được thực thi, những câu chữ quá cứng nhắc của dự luật sẽ tạo cơ sở cho việc truy tố các thẩm phán tòa án quân sự trên toàn thế giới, họ sẽ bị cáo buộc phạm tội ác chiến tranh. Chính vì vậy, quân đội (IDF), cơ quan an ninh (Shin Bet), Bộ Ngoại giao và Hội đồng An ninh quốc gia đã từ chối ủng hộ đạo luật này", nhà báo Israel Roman Yanushevsky viết. Ông gọi dự luật này "mang tính khiêu khích" và chỉ ra rằng việc thông qua nó có liên quan đến cuộc bầu cử sắp tới tại Israel vào tháng 11.
"Do tính chất mất cân bằng và cứng nhắc, dự luật này chắc chắn sẽ bị hủy bỏ hoặc không được thực hiện, vì nó tạo ra những rủi ro không cần thiết", nhà báo Roman Yanushevsky nhận định.
Theo ý kiến của nhà khoa học chính trị Israel Michael Pellivert, khó có khả năng luật được soạn thảo một cách cố ý để Tòa án Tối cao bác bỏ.
“Không còn nghi ngờ gì nữa, văn bản này cực kỳ rời rạc, cẩu thả và hời hợt. Trong đó quy định rằng bất kỳ ai cố ý gây ra cái chết cho con người nhằm mục đích tước đi quyền tồn tại của nhà nước Israel sẽ phải chịu án tử hình. Nhưng định nghĩa này quá rộng. Thế nào là “tước đi quyền tồn tại của nhà nước Israel”? Cụ thể là Israel nào: Israel Do Thái hay Israel dân chủ? Và chuyện gì sẽ xảy ra nếu cuộc tấn công do một nhóm người thực hiện? Trách nhiệm cá nhân được xác định như thế nào? Có rất nhiều câu hỏi đặt ra”, ông Michael Pellivert bình luận.
Bà Ksenia Svetlova, nhà phương Đông học, cựu nghị sĩ Knesset, cũng đồng quan điểm với ông. Theo bà, các tác giả dự luật không thể ghi trực tiếp rằng án tử hình chỉ áp dụng cho các phần tử khủng bố không phải người Do Thái, vì như vậy sẽ bị bác bỏ ngay lập tức. Do đó, văn bản được điều chỉnh khéo léo để phù hợp với hệ thống pháp luật của Israel. Dù câu chữ mang tính trung lập, thực chất nó được thiết kế để dễ dàng áp dụng đối với các phần tử khủng bố Palestine hơn là Do Thái.
Trong khi đó, chuyên gia Michael Pellivert cho rằng lý do chủ yếu của việc thông qua dự luật này mang tính chính trị. Cụ thể, Bộ trưởng An ninh quốc gia kiêm lãnh đạo đảng “Sức mạnh Do Thái” từ lâu đã hứa với cử tri sẽ thúc đẩy luật này và gây áp lực lên Thủ tướng Netanyahu để thực hiện cam kết liên minh. Việc dự luật được thông qua hiện nay cho thấy ông đã phần nào giữ lời hứa đó.
Pellivert lưu ý rằng dự luật không nêu trực tiếp “Palestine” hay “Do Thái”, mà chỉ quy định áp dụng án tử hình với những người phủ nhận quyền tồn tại của Israel. Tuy nhiên, theo ông, có thể hiểu ngầm rằng dự luật được xây dựng để dễ áp dụng hơn đối với các phần tử khủng bố người Palestine so với người Israel. Đây sẽ là vấn đề quan trọng được Tòa án Tối cao xem xét, và ông cũng nhận định dự luật hiện còn nhiều điểm chưa hoàn thiện, khó có khả năng áp dụng trong thực tế.
Không có tác dụng răn đe
Cộng đồng an ninh cho rằng dự luật này khó có khả năng ảnh hưởng đáng kể đến động cơ của những kẻ có ý định thực hiện hành vi khủng bố, ông Pellivert nói, đồng thời lưu ý đến tính phức tạp của vấn đề: chưa đủ cơ sở nghiên cứu và bằng chứng thực tế để khẳng định án tử hình có tác dụng “răn đe hiệu quả” đối với những kẻ khủng bố.
Bà Svetlova nhắc lại rằng nhiều kẻ thực hiện các vụ khủng bố biết chúng sẽ thiệt mạng trong quá trình đó.
“Án tử hình không răn đe được những người này. Một số quốc gia Ả Rập vẫn duy trì án tử hình, nhưng nạn khủng bố vẫn tồn tại ở đó. Biện pháp này chưa bao giờ được coi là hiệu quả. Đây cũng là quan điểm của các chuyên gia tại Israel, những người am hiểu về các vấn đề tư tưởng và tâm lý học khủng bố”, nhà phương Đông học bình luận.
Dư luận quốc tế về dự luật
Phản ứng trước dự luật tử hình của Israel, Hoa Kỳ giữ thái độ trung lập khi tuyên bố tôn trọng quyền chủ quyền của đồng minh trong việc thiết lập luật pháp, song vẫn nhấn mạnh mọi biện pháp phải nằm trong khuôn khổ xét xử công bằng. Trái lại, Liên minh châu Âu cùng các quốc gia như Hà Lan, Pháp, Đức, Ý và Anh đã chỉ trích mạnh mẽ, coi đây là một xu hướng tiêu cực đi ngược lại các cam kết về nhân quyền.
Dưới góc nhìn chuyên môn, nhà phương Đông học Svetlova và chuyên gia Pellivert nhận định rằng dự luật này mang tính phân biệt đối xử rõ rệt vì nó hoàn toàn miễn trừ hình phạt tử hình đối với các tội phạm khủng bố là người Do Thái. Việc thông qua dự luật không chỉ làm trầm trọng thêm áp lực ngoại giao và khiến Israel đối mặt với nguy cơ bị châu Âu trừng phạt, mà còn bị coi là hành động không tương xứng với bản chất dân chủ của Israel.
Các chuyên gia cho rằng quyết định này sẽ không giúp giải quyết tận gốc vấn đề hay làm giảm động cơ của những kẻ khủng bố. Trong bối cảnh hơn 140 quốc gia trên thế giới đang tiến tới bãi bỏ án tử hình, bước đi của Israel vô tình tạo cơ hội cho các chính trị gia đối lập tấn công vị thế quốc tế của đất nước, gây ra những tác động tiêu cực đến dư luận toàn cầu mà không đạt được mục tiêu an ninh ban đầu.
Ngày 2/5, Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản cho biết, nước này sẽ nhập khẩu dầu thô từ Nga lần đầu tiên kể từ khi Mỹ-Israel phát động chiến dịch không kích Iran hồi tháng 2, dẫn đến việc eo biển Hormuz bị đóng cửa trên thực tế.Một tàu chở dầu từ dự án Sakhalin-2 ở vùng Viễn Đông Nga đang hướng về phía Nhật Bản. Lô hàng này do công ty bán buôn Taiyo Oil Co. mua trong bối cảnh Nhật Bản - quốc gia phụ thuộc nhiều vào dầu thô nhập khẩu từ Trung Đông - đang đẩy mạnh nỗ lực đa dạng hóa nguồn cung.
Dầu của Nga sẽ không chịu các lệnh trừng phạt của Mỹ và châu Âu được áp đặt sau khi Moscow bắt đầu chiến dịch quân sự đặc biệt tại Ukraine vào năm 2022.
Dự án khai thác dầu mỏ và khí đốt tự nhiên Sakhalin-2 do gã năng lượng khổng lồ Gazprom của Nga đứng đầu, còn các tập đoàn Mitsubishi và Mitsui & Co. của Nhật Bản là những cổ đông lớn. Việc sản xuất dầu thô quanh năm tại đây bắt đầu từ năm 2008 và hoạt động xuất khẩu khí tự nhiên hóa lỏng được triển khai vào năm sau đó.
Dữ liệu từ trang web theo dõi tàu biển toàn cầu Marine Traffic cho thấy, tàu chở dầu nêu trên đã rời Sakhalin vào cuối tháng 4. Đại diện Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản cho biết, con tàu dự kiến sẽ cập cảng tại tỉnh Ehime, miền Tây của Nhật Bản.
Trang theo dõi tàu thuyền toàn cầu Marine Traffic cho thấy, tàu chở dầu đã rời Sakhalin vào cuối tháng 4. Quan chức Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản cho hay, tàu này dự kiến cập cảng tại tỉnh Ehime, miền Tây Nhật Bản.
Trong bối cảnh căng thẳng có nguy cơ leo thang với Iran, Mỹ đang cân nhắc triển khai hệ thống tên lửa siêu vượt âm phóng từ mặt đất Dark Eagle.Dark Eagle là loại vũ khí được thiết kế để thực hiện các đòn tấn công chính xác tầm xa với tốc độ cực cao, đủ khả năng xuyên thủng những hệ thống phòng không đa tầng hiện đại. Tuy nhiên, dù sở hữu nhiều đặc tính ấn tượng, Dark Eagle lại khó có thể trở thành yếu tố quyết định trên chiến trường nếu xung đột với Iran thực sự nổ ra.Dark Eagle có thể giúp Mỹ tấn công các mục tiêu quan trọng như bệ phóng tên lửa hay cơ sở quân sự nằm sâu trong lãnh thổ đối phương, vượt ngoài tầm với của những hệ thống hiện có như tlửa đạn đạo PrSM hay các bệ phóng HIMARS. Khả năng bay với tốc độ siêu thanh cho phép nó rút ngắn thời gian tiếp cận mục tiêu và giảm đáng kể khả năng bị đánh chặn. Nhưng trên thực tế, lợi thế này bị hạn chế nghiêm trọng bởi một yếu tố rất đơn giản: đó là số lượng.
Sau nhiều tuần giao tranh cường độ cao, kho tên lửa của Mỹ đã bị tiêu hao đáng kể. Không chỉ các hệ thống phòng không như THAAD hay MIM-104 Patriot, mà cả các loại vũ khí tấn công chủ lực như Tomahawk và AGM-158 JASSM cũng đang được sử dụng với tốc độ vượt xa khả năng bổ sung. Trong bối cảnh đó, Dark Eagle vốn vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm và chỉ có số lượng rất hạn chế, gần như không thể tạo ra khác biệt mang tính chiến lược, ngay cả khi được đưa vào sử dụng.
Không chỉ khan hiếm, Dark Eagle còn là một trong những loại vũ khí đắt đỏ nhất hiện nay, với chi phí ước tính khoảng 41 triệu USD cho mỗi quả tên lửa. Mức giá này khiến việc sử dụng nó trở nên khó biện minh trong nhiều kịch bản tác chiến, đặc biệt khi đối thủ như Iran không sở hữu các hệ thống phòng không tiên tiến đến mức buộc Mỹ phải dùng đến vũ khí siêu thanh để xuyên thủng.
Bên cạnh đó, bản thân chương trình Dark Eagle cũng chưa thực sự hoàn thiện. Dù đã có một số cuộc thử nghiệm thành công vào năm 2024, hệ thống này vẫn gặp không ít trục trặc kỹ thuật, bao gồm lỗi liên quan đến bệ phóng và độ tin cậy của tên lửa. Các đánh giá chính thức cho thấy phải đến năm 2027, Mỹ mới có đủ dữ liệu để xác nhận đầy đủ hiệu quả chiến đấu của loại vũ khí này. Điều đó đồng nghĩa với việc triển khai sớm có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn là lợi ích.
Theo nhà phân tích quốc phòng Jennifer Kavanagh, việc đưa một vũ khí đắt đỏ và chưa hoàn thiện vào một chiến trường không đòi hỏi công nghệ cao như Iran có thể là dấu hiệu cho thấy sự thiếu nhất quán trong chiến lược. Bà Kavanagh đặt câu hỏi liệu có mục tiêu nào đủ giá trị để biện minh cho chi phí khổng lồ của mỗi lần phóng hay không.
Thực tế, việc phô trương các loại vũ khí tiên tiến để răn đe đối thủ không phải là điều mới. Trước đây, Mỹ từng triển khai các tiêm kích tàng hình như F-22 Raptor tới Trung Đông chủ yếu nhằm gửi tín hiệu sức mạnh, hơn là để tham chiến trực tiếp. Trong trường hợp của Dark Eagle, nhiều khả năng vai trò của nó cũng tương tự: một công cụ răn đe chiến lược, hơn là "quân bài quyết định" trên chiến trường.
Lầu Năm Góc cho biết đã đạt được thỏa thuận với 7 công ty công nghệ nhằm đưa trí tuệ nhân tạo (AI) vào các hệ thống máy tính mật, mở rộng đáng kể khả năng ứng dụng AI trong hoạt động quân sự. Động thái này phản ánh nỗ lực tăng tốc khai thác công nghệ mới của Mỹ trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược ngày càng gay gắt...
Theo Bộ Quốc phòng Mỹ, việc hợp tác với các tập đoàn công nghệ hàng đầu sẽ giúp quân đội tận dụng các công cụ AI để nâng cao năng lực phân tích, giám sát và ra quyết định trong các môi trường tác chiến phức tạp.
Tuy nhiên, cùng với những lợi ích chiến lược, chương trình này cũng làm dấy lên nhiều tranh luận về rủi ro, mức độ phụ thuộc vào công nghệ và vai trò kiểm soát của con người trong các quyết định mang tính sống còn.
MỞ RỘNG HỢP TÁC, TĂNG TỐC ỨNG DỤNG AI TRONG QUÂN SỰ
Cũng theo tin từ Bộ Quốc phòng Mỹ, các đối tác tham gia gồm Google, Microsoft, Amazon Web Services, Nvidia, OpenAI, Reflection và SpaceX. Những công ty này sẽ cung cấp nguồn lực và công nghệ nhằm “tăng cường khả năng ra quyết định của binh sĩ trong các môi trường tác chiến phức tạp”.
Việc triển khai AI trong các hệ thống mật cho phép quân đội tận dụng các công cụ phân tích dữ liệu, giám sát và dự báo ở quy mô lớn, từ đó rút ngắn thời gian xử lý thông tin và nâng cao hiệu quả chiến trường. Một báo cáo hồi tháng 3 của Trung tâm Brennan vì Công lý cho thấy AI có thể giúp xác định và tấn công mục tiêu nhanh hơn, đồng thời hỗ trợ quản lý bảo trì vũ khí và chuỗi cung ứng hậu cần.
Một số công ty như Amazon và Microsoft vốn đã có quan hệ hợp tác lâu dài với quân đội Mỹ trong các môi trường mật, song chưa rõ các thỏa thuận mới có làm thay đổi đáng kể các mối quan hệ này hay không. Trong khi đó, những cái tên như Nvidia và startup Reflection được xem là tân binh trong lĩnh vực này.
Đáng chú ý, cả Nvidia và Reflection đều phát triển các mô hình AI mã nguồn mở. Giới chức Lầu Năm Góc coi đây là một ưu tiên nhằm xây dựng “giải pháp thay thế của Mỹ” trước sự phát triển nhanh chóng của AI tại Trung Quốc, nơi nhiều thành phần công nghệ được công khai để cộng đồng cùng phát triển.
Bộ Quốc phòng Mỹ cũng cho biết các năng lực AI hiện đã được triển khai thông qua nền tảng GenAI.mil. “Binh sĩ, nhân viên dân sự và các nhà thầu đang đưa các công nghệ này vào sử dụng thực tế, rút ngắn nhiều quy trình từ hàng tháng xuống còn vài ngày,” cơ quan này nhấn mạnh.
TRANH CÃI ĐẠO ĐỨC, RỦI RO PHỤ THUỘC VÀ VAI TRÒ CON NGƯỜI
Dù mang lại nhiều lợi ích, việc ứng dụng AI trong quân sự cũng làm dấy lên hàng loạt lo ngại. Một trong những vấn đề lớn là nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư của công dân Mỹ, cũng như khả năng máy móc tự động lựa chọn mục tiêu trên chiến trường.
Theo một nguồn tin am hiểu, ít nhất một hợp đồng với Lầu Năm Góc đã quy định rõ yêu cầu phải có sự giám sát của con người trong các nhiệm vụ mà hệ thống AI hoạt động tự động hoặc bán tự động. Đồng thời, các công cụ AI phải được sử dụng phù hợp với các quyền hiến định và quyền tự do dân sự.
Những tranh cãi này càng trở nên gay gắt sau các xung đột tại Gaza và Lebanon, khi các tập đoàn công nghệ Mỹ bị cho là đã hỗ trợ Israel trong việc theo dõi mục tiêu. Số lượng dân thường thiệt mạng gia tăng đã làm dấy lên lo ngại rằng AI có thể góp phần gây ra những tổn thất ngoài ý muốn.
Bà Helen Toner, quyền giám đốc Trung tâm An ninh và Công nghệ Mới nổi thuộc Đại học Georgetown, nhận định rằng chiến tranh hiện đại ngày càng phụ thuộc vào các trung tâm chỉ huy, nơi con người phải xử lý lượng thông tin khổng lồ trong thời gian ngắn.
“AI có thể giúp tóm tắt thông tin hoặc phân tích dữ liệu giám sát để xác định mục tiêu tiềm năng,” bà nói. “Nhưng các câu hỏi về mức độ tham gia của con người, rủi ro và đào tạo vẫn chưa có lời giải hoàn chỉnh.”
Bà cũng cảnh báo về hiện tượng “thiên lệch tự động hóa”, khi con người có xu hướng tin tưởng máy móc hơn mức cần thiết. Điều này có thể dẫn đến những quyết định sai lầm nếu AI không hoạt động chính xác như kỳ vọng.
Trong thực tế, AI hiện được quân đội sử dụng cho nhiều nhiệm vụ tương tự lĩnh vực dân sự, như dự đoán thời điểm cần bảo trì trực thăng, tối ưu hóa vận chuyển binh sĩ và khí tài, hay phân tích dữ liệu từ máy bay không người lái để phân biệt mục tiêu dân sự và quân sự.
ANTHROPIC KHÔNG THAM GIA, MỸ ĐA DẠNG HÓA ĐỐI TÁC AI
Một điểm đáng chú ý trong các thỏa thuận lần này là sự vắng mặt của Anthropic. Công ty AI này đã xảy ra tranh chấp với chính quyền Tổng thống Donald Trump liên quan đến việc sử dụng AI trong quân sự.
Anthropic yêu cầu các đảm bảo rằng công nghệ của họ sẽ không được sử dụng cho vũ khí hoàn toàn tự động hoặc phục vụ giám sát công dân Mỹ. Tuy nhiên, Bộ trưởng Quốc phòng Pete Hegseth cho rằng các đối tác cần chấp nhận mọi mục đích sử dụng mà Lầu Năm Góc coi là hợp pháp.
Căng thẳng leo thang khi chính quyền Trump tìm cách ngăn các cơ quan liên bang sử dụng chatbot Claude của Anthropic, đồng thời xem xét xếp công ty này vào diện “rủi ro chuỗi cung ứng” nhằm bảo vệ hệ thống an ninh quốc gia.
Trong khi đó, OpenAI đã nhanh chóng thay thế khoảng trống khi công bố thỏa thuận với Lầu Năm Góc từ tháng 3/2026, đưa ChatGPT vào các môi trường mật. Công ty khẳng định họ muốn đảm bảo những người bảo vệ nước Mỹ được trang bị các công cụ tốt nhất.
Theo một nguồn tin, các điều khoản trong hợp đồng của OpenAI cũng bao gồm yêu cầu giám sát của con người và tuân thủ các quyền tự do dân sự - những điểm từng là mấu chốt trong tranh chấp với Anthropic.
Ông Emil Michael, Giám đốc công nghệ của Lầu Năm Góc, cho biết việc hợp tác với nhiều công ty là một lựa chọn mang tính chiến lược.
“Sẽ là thiếu trách nhiệm nếu chỉ dựa vào một nhà cung cấp,” ông nói, đồng thời thừa nhận những bất đồng với Anthropic. “Khi một đối tác không muốn hợp tác theo cách chúng tôi mong muốn, chúng tôi đảm bảo có nhiều nhà cung cấp khác nhau.”
Việc Lầu Năm Góc đồng loạt hợp tác với các tập đoàn công nghệ hàng đầu cho thấy AI đang trở thành trụ cột trong chiến lược quốc phòng của Mỹ.
Tuy nhiên, bài toán cân bằng giữa hiệu quả quân sự, kiểm soát rủi ro và các chuẩn mực đạo đức sẽ tiếp tục là thách thức lớn trong quá trình triển khai công nghệ này trên thực tế.
Việc Mỹ rút 5.000 binh sĩ từ Đức sẽ đưa tổng số binh sĩ Mỹ ở nước này trở lại mức gần bằng trước khi xung đột Nga - Ukraine bùng phát năm 2022.Lầu Năm Góc không cho biết liệu các binh sĩ sẽ trở về Mỹ hay được điều động đến nơi khác. Một tiểu đoàn hỏa lực tầm xa dự kiến được triển khai vào cuối năm nay sẽ bị hủy bỏ, khiến Đức mất đi khả năng phòng thủ tên lửa đáng kể.
Theo dữ liệu của Lầu Năm Góc, tính đến tháng 12/2025, có 36.436 quân nhân Mỹ đóng tại Đức, đứng thứ hai sau Nhật Bản.
Trước đó, cựu Tổng thống Mỹ Joe Biden đã phê duyệt việc triển khai thêm 7.000 binh sĩ Mỹ đến Đức vào tháng 2/2022, vài ngày sau khi Nga khai màn chiến dịch ở Ukraine.
Sự hiện diện quân sự của Mỹ tại Đức đạt đỉnh điểm trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, khi có khoảng 250.000 binh sĩ đóng quân tại Tây Đức.
Các quốc gia châu Âu khác có số lượng lớn binh sĩ Mỹ đang đóng quân bao gồm Ý (hơn 12.000 binh sĩ) và Anh (hơn 10.000 binh sĩ).
Có gần 4.000 binh sĩ Mỹ ở Tây Ban Nha, nhưng Tổng thống Mỹ Donald Trump đã dọa sẽ rút lực lượng này về nước, vì chính phủ Tây Ban Nha từ chối cho phép Mỹ sử dụng các căn cứ ở nước này trong cuộc chiến với Iran.
Lực lượng Mỹ tại châu Âu đóng quân ở một số căn cứ không quân và hải quân quan trọng, bao gồm căn cứ không quân Mỹ tại Ramstein (Đức), căn cứ Lakenheath và Mildenhall ở Anh, căn cứ Aviano ở Ý và căn cứ Lajes Field ở Azores (Bồ Đào Nha).
Trụ sở của Bộ Tư lệnh Châu Âu và Bộ Tư lệnh Châu Phi của Mỹ đặt tại Stuttgart (Đức), và có hai cơ sở hỗ trợ Hải quân Mỹ ở Naples và Sigonella (Ý).
Phản ứng trái chiều
Tổng thống Mỹ Donald Trump ngày 2/5 cho biết, Mỹ dự định rút “nhiều hơn đáng kể” so với con số 5.000 binh sĩ mà Lầu Năm Góc ban đầu tuyên bố sẽ rút khỏi Đức trong năm tới.
“Chúng ta sẽ cắt giảm mạnh và chúng ta sẽ cắt giảm nhiều hơn 5.000 binh sĩ”, ông Trump nói với các phóng viên ở Nam Florida khi bước lên chuyên cơ Không lực Một.
Bình luận của ông Trump được đưa ra gần một ngày sau khi Lầu Năm Góc thông báo Mỹ sẽ rút khoảng 5.000 binh sĩ trong vòng 6 đến 12 tháng tới, sau một “cuộc đánh giá kỹ lưỡng về lực lượng tại châu Âu”.
Về phần mình, Bộ trưởng Quốc phòng Đức Boris Pistorius đã hạ thấp tầm quan trọng của động thái này, gọi đó là “điều có thể dự đoán được”.
“Sự hiện diện của quân đội Mỹ ở châu Âu, đặc biệt là ở Đức, phục vụ lợi ích của cả Mỹ và chúng ta”, ông Pistorius nói trong một tuyên bố của Bộ Quốc phòng được cung cấp cho CNN. “Việc Mỹ có thể rút quân khỏi châu Âu, bao gồm cả Đức, đã được dự đoán trước. Các báo cáo mới nhất cho thấy 5.000 trong tổng số gần 40.000 binh sĩ Mỹ đóng quân tại Đức sẽ rút quân.”
Ông Pistorius nhấn mạnh sự cần thiết của việc châu Âu phải chịu trách nhiệm lớn hơn về an ninh của chính mình và cho rằng Đức đang “đi đúng hướng” trong vấn đề này.
Ở trong nước, quyết định của Tổng thống Trump đang vấp phải phản ứng từ chính đảng Cộng hòa. Các chủ tịch đảng Cộng hòa của Ủy ban Quân vụ Hạ viện và Thượng viện đã ra tuyên bố bày tỏ sự “quan ngại sâu sắc” trước động thái này.
“Đức đã đáp lại lời kêu gọi chia sẻ gánh nặng lớn hơn của Tổng thống Trump, tăng đáng kể chi tiêu quốc phòng và cung cấp quyền tiếp cận, căn cứ và không phận thông suốt cho lực lượng Mỹ trong Chiến dịch Epic Fury ở Trung Đông”, Thượng nghị sĩ Roger Wicker và Hạ nghị sĩ Mike Rogers nhắc lại. “Bất kỳ thay đổi đáng kể nào đối với tư thế của lực lượng Mỹ ở châu Âu đều cần một quá trình xem xét cẩn trọng, phối hợp chặt chẽ với Quốc hội và các đồng minh”.
Hai nghị sĩ kêu gọi Lầu Năm Góc duy trì sự hiện diện của quân đội Mỹ ở châu Âu bằng cách chuyển họ về phía đông, nơi các đồng minh “đã đầu tư đáng kể để tiếp nhận quân đội Mỹ”, qua đó tăng cường tuyến đầu của Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO), giúp ngăn chặn một cuộc xung đột tốn kém hơn nhiều. Trước đó, nhiều người nhận định, việc Mỹ rút quân khỏi châu Âu sẽ mang lại lợi ích cho Nga.
Diễn Đàn Người Việt Hải Ngoại. Tự do ngôn luận, an toàn và uy tín. Vì một tương lai tươi đẹp cho các thế hệ Việt Nam hãy ghé thăm chúng tôi, hãy tâm sự với chúng tôi mỗi ngày, mỗi giờ và mỗi giây phút có thể. VietBF.Com Xin cám ơn các bạn, chúc tất cả các bạn vui vẻ và gặp nhiều may mắn.
Welcome to Vietnamese American Community, Vietnamese European, Canadian, Australian Forum, Vietnamese Overseas Forum. Freedom of speech, safety and prestige. For a beautiful future for Vietnamese generations, please visit us, talk to us every day, every hour and every moment possible. VietBF.Com Thank you all and good luck.