Chỉ vì Johnston chế giễu bím tóc của người Trung Quốc giống “đuôi lợn”, Phổ Nghi lập tức cắt bỏ bím tóc mà không bàn bạc với bất kỳ ai.
Năm 1912, triều đại nhà Thanh đã không thể chờ đến mùa xuân của năm ấy. Thái hậu Long Dụ thay mặt vị hoàng đế Tuyên Thống (Phổ Nghi) mới 6 tuổi tuyên bố thoái vị, chấm dứt hơn hai nghìn năm chế độ quân chủ phong kiến ở Trung Quốc. Tuy đã thoái vị, thiếu niên Phổ Nghi cùng các thái hậu, thái phi vẫn tiếp tục sinh sống trong khu hậu cung của Tử Cấm Thành theo các điều khoản ưu đãi mà triều Thanh và Chính phủ Trung Hoa Dân Quốc đã thỏa thuận.
Sau đó, năm 1917, Phổ Nghi từng được phục vị trong cuộc phục bích của Trương Huân, nhưng chỉ sau 12 ngày, ông lại một lần nữa phải thoái vị. Mãi đến đầu mùa đông năm 1924, Phổ Nghi và đoàn tùy tùng mới bị buộc rời khỏi hoàng cung trong cảnh hoảng loạn. Tính ra, ông đã sống trong Tử Cấm Thành gần 16 năm.

Phổ Nghi năm 15 tuổi.
Trải qua hai triều Minh - Thanh, Tử Cấm Thành, trung tâm quyền lực của Bắc Kinh, từ đây được gọi là “Cố Cung”, nghĩa là cung điện của một triều đại đã qua. Phần tiền triều được chuyển thành nơi trưng bày cổ vật, còn khu hậu cung tiếp tục được hoàng thất nhà Thanh sử dụng thêm 12 năm.
Dù là chủ nhân của khu hậu cung ấy, Phổ Nghi thời niên thiếu lại không có nhiều tự do. Ông bị bao phủ bởi một hệ thống cung đình cứng nhắc, mục nát, nơi mọi hành động đều phải tuân theo khuôn phép. Nội vụ phủ và tầng lớp thái giám vừa tiếp tục hưởng lợi từ hoàng thất Mãn Thanh đã thoái vị, vừa tìm cách chia phần trong khối tài sản khổng lồ của hoàng gia.
Để bảo vệ lợi ích của mình, tất cả đều yêu cầu Phổ Nghi tiếp tục đóng vai hoàng đế. Dù trong hay ngoài cung, vị hoàng đế đã thoái vị này vẫn là biểu tượng cuối cùng của chế độ quân chủ truyền thống Trung Hoa.
Những vật dụng của Phổ Nghi vô cùng phong phú, phản ánh rõ sự pha trộn, giao thoa, thậm chí xung đột giữa lối sống cũ và mới, giữa văn hóa truyền thống và hiện đại. Những món đồ mới lạ ấy đều đến từ thế giới hiện đại bên ngoài cung cấm, đặc biệt là từ phương Tây. Với Phổ Nghi và cả những người trong cung, đó là biểu tượng của nền văn minh mới, của một thế giới hoàn toàn khác.
Trong quá trình chuyển biến ấy, một nhân vật có ảnh hưởng đặc biệt quan trọng đến Phổ Nghi, đó là Reginald Fleming Johnston. Cuối tháng 2 năm 1919, khi 45 tuổi, Johnston được mời đến Bắc Kinh làm gia sư tiếng Anh cho Phổ Nghi. Ngoài tiếng Anh, ông còn dạy toán, lịch sử, khoa học tự nhiên và địa lý. Trừ ba ngày nghỉ mỗi tháng, ngày nào ông cũng đến Dục Khánh Cung giảng dạy từ hai đến ba giờ.
Phổ Nghi từng nói: “Người thầy ảnh hưởng đến tôi nhiều nhất trước hết là Trần Bảo Sâm, tiếp đó là người thầy Anh dạy tiếng Anh, Trang Sĩ Đôn (Reginald Fleming Johnston)”.
Vậy ảnh hưởng của vị quý ông người Anh này đối với Phổ Nghi sâu sắc đến mức nào?
Trong hồi ký, Phổ Nghi viết rằng về sau, trong mắt ông, mọi thứ thuộc về Johnston đều là tốt nhất. Ngay cả mùi long não trên quần áo của ông thầy cũng trở nên thơm. Johnston khiến ông tin rằng người phương Tây là những con người thông minh và văn minh nhất, còn bản thân Johnston là người uyên bác nhất trong số đó.
Bộ đồ len của Johnston khiến Phổ Nghi bắt đầu nghi ngờ giá trị của lụa là Trung Hoa. Chiếc bút máy trong túi áo của thầy khiến ông cảm thấy bút lông và giấy tuyên của Trung Quốc dường như trở nên lạc hậu. Sau khi Johnston đưa ban nhạc quân đội Anh vào cung biểu diễn, âm nhạc truyền thống Trung Hoa cũng không còn hấp dẫn với ông như trước.

Reginald Fleming Johnston - Thầy giáo người Anh của Phổ Nhi.
Đặc biệt, chỉ vì Johnston chế giễu bím tóc của người Trung Quốc giống “đuôi lợn”, Phổ Nghi lập tức cắt bỏ bím tóc mà không bàn bạc với bất kỳ ai.
Trong văn hóa truyền thống Trung Hoa, việc cắt tóc đổi kiểu mang ý nghĩa biểu tượng rất lớn, liên quan đến quyền lực, văn minh và vận mệnh. Hành động cắt bím tóc của Phổ Nghi đã gây chấn động trong giới tông thất và di lão nhà Thanh. Đồng thời, nó cũng khiến xã hội bên ngoài nhìn nhận lại vị hoàng đế trẻ tuổi này. Đây có thể coi là hành động táo bạo và mang tính cách mạng nhất của Phổ Nghi trong quãng đời sống tại Cố Cung.
Có thể nói, Johnston chính là người dẫn đường, giúp Phổ Nghi tiếp xúc với văn minh phương Tây và các quan niệm hiện đại. Sự xuất hiện của ông đã phần nào giải phóng Phổ Nghi khỏi vòng vây của Nội vụ phủ, các thái phi, thái giám và các cựu thần bảo thủ, giúp vị thiếu niên này tránh khỏi sự méo mó về tinh thần trong môi trường cung đình mục nát.
Phổ Nghi hiểu rất rõ điều đó. Ông từng nói: “Điều mà thầy chú trọng hơn cả là giáo dục tôi trở thành một quý ông Anh quốc”.
Những thành tựu vật chất của văn minh phương Tây như tàu thủy, xe điện, máy hát, máy ảnh, bút chì, bút máy, đồng hồ, xe đạp, tranh ảnh phương Tây, ẩm thực Âu, âm nhạc phương Tây, âu phục, kính gọng vàng... lần lượt xuất hiện trong cuộc sống của Phổ Nghi. Chúng không chỉ là vật dụng, mà còn là công cụ giáo dục của Johnston.
Tuy nhiên, niềm say mê của Phổ Nghi đối với lối sống phương Tây phần lớn vẫn dừng ở bề ngoài. Khi 15 tuổi, ông từng quyết tâm ăn mặc giống Johnston, sai thái giám ra phố mua hàng loạt âu phục. Nhưng vì không biết cách chọn lựa, ông mặc một bộ đồ quá khổ, thắt cà vạt như buộc dây thừng bên ngoài cổ áo. Khi nhìn thấy, Johnston nổi giận, yêu cầu ông thay ngay. Hôm sau, ông đích thân đưa thợ may đến đo để may cho Phổ Nghi một bộ đồ chuẩn phong cách quý ông Anh.
Ngay cả trong lễ cưới của mình, Phổ Nghi cũng khiến Johnston tức giận. Sau khi tiếp khách trong long bào, ông thay sang áo dài thường phục, mặc quần Tây bên trong và đội mũ lưỡi trai. Johnston nhìn thấy thì đỏ bừng mặt, thốt lên: “Đây là kiểu gì vậy, bệ hạ? Hoàng đế Trung Quốc mà lại đội mũ săn!”
Rõ ràng, khi làn gió phương Tây thổi vào Tử Cấm Thành, không ít hiện tượng nửa Tây nửa Ta, khập khiễng và buồn cười đã xuất hiện. Đó là tình trạng “ăn Tây mà chưa hóa Tây” - một hiện tượng phổ biến trong xã hội Trung Quốc đương thời, và Phổ Nghi là một ví dụ điển hình.
Sự tiếp nhận văn minh phương Tây của Phổ Nghi chủ yếu dừng lại ở hình thức. Ông chưa thực sự hiểu sâu sắc về bản chất của nền dân chủ, của khoa học hiện đại hay sự khác biệt căn bản giữa các mô hình chính trị và văn hóa Đông - Tây.
Trong khi Phổ Nghi say mê văn minh phương Tây, Johnston lại ngày càng bị văn hóa truyền thống Trung Hoa hấp dẫn. Ông tự hào khi được triều Thanh ban thưởng, mặc triều phục nhà Thanh, đội mũ đỉnh đới và chụp ảnh trong bộ trang phục ấy. Nơi ở của ông cũng được bài trí như nhà của một vị di lão.
Điều đó cho thấy Johnston là hình mẫu tiêu biểu của nhiều người phương Tây đầu thế kỷ XX: đến Trung Quốc để nghiên cứu, nhưng rồi lại bị nền văn minh cổ xưa ấy chinh phục. Họ cảm phục văn hóa phương Đông, nhưng lại chưa nhận thức đầy đủ về sự tất yếu của quá trình chuyển mình sang hiện đại.
Johnston thực sự yêu mến, tin tưởng và bảo vệ Phổ Nghi. Ông tin rằng cậu học trò của mình có thể khôi phục đế nghiệp. Tuy nhiên, ông là một quý ông mẫu mực, chứ không phải một nhà khai sáng triệt để. Ông không muốn Phổ Nghi trở thành người chống lại truyền thống, cũng không muốn ông trở thành môn đồ của phong trào cải cách cấp tiến.
Điều Johnston mong muốn chỉ là giúp Phổ Nghi hiểu được những tư tưởng mới đang hình thành trong xã hội Trung Quốc, để ông không hoàn toàn lạc hậu trước thời đại.
Nhưng lịch sử không cho Phổ Nghi nhiều cơ hội lựa chọn. Cả cuộc đời ông, từ khi lên ngôi, thoái vị, bị trục xuất, làm hoàng đế bù nhìn ở Mãn Châu Quốc, cho đến khi trở thành tù nhân chiến tranh, phần lớn đều là những quyết định bị hoàn cảnh ép buộc.
Ông luôn là một quân cờ trong tay người khác: khi thì bị Nội vụ phủ thao túng, khi thì bị tông thất, cựu thần, quân phiệt Nhật Bản hay quân đội Liên Xô chi phối.
Trong cơn lốc giao thoa giữa Đông và Tây, giữa truyền thống và hiện đại, Phổ Nghi cùng những người thầy của mình vẫn nuôi giữ những giấc mộng riêng. Nhưng cuối cùng, họ không thể nắm bắt được tương lai, mà chỉ trở thành những nhân vật bị cuốn trôi trong dòng thác lịch sử.
Phổ Nghi cắt bỏ bím tóc không đồng nghĩa với một cuộc cách mạng. Việc thay long bào bằng âu phục cũng chỉ là chạy theo thời thượng. Thử nghiệm cái mới không có nghĩa là thực sự từ bỏ cái cũ.
Từ long bào của hoàng đế, đến quân phục của Hoàng đế Khang Đức, rồi bộ quần áo lao động trong trại cải tạo, và cuối cùng là bộ Trung Sơn phục, Phổ Nghi đã thay đổi nhiều lớp áo trong đời mình. Nhưng sự cải tạo sâu sắc nhất, khó khăn và đau đớn nhất, lại là sự cải tạo về tinh thần.
Vietbf @ Sưu tầm