Trong lịch sử đế quốc Mông Cổ, hiếm có nhân vật nào gây ra nhiều tranh cãi như Hốt Tất Liệt. Ông là người đặt nền móng cho Nhà Nguyên, mở ra một giai đoạn thống trị rộng lớn kéo dài gần một thế kỷ trên đất Trung Hoa. Thế nhưng, nghịch lý ở chỗ, chính vị hoàng đế này lại bị một bộ phận không nhỏ người Mông Cổ xem là kẻ phản bội.
Mọi chuyện bắt đầu từ biến cố năm 1259, khi Mông Kha đột ngột qua đời trong chiến dịch vây hãm Điếu Ngư Thành. Cái chết này không chỉ làm gián đoạn tham vọng chinh phạt Nam Tống mà còn châm ngòi cho một cuộc khủng hoảng kế vị. Hai người em trai của ông, Hốt Tất Liệt và A Lý Bất Ca, nhanh chóng bước vào cuộc đối đầu sinh tử – cuộc nội chiến Đà Lôi.
Theo truyền thống Mông Cổ, việc lựa chọn Đại Hãn phải thông qua một hội nghị Khố Lý Đài được tổ chức tại Khả Lạc Hòa Lâm (kinh đô ban đầu của Mông Cổ), với sự tham gia của các dòng dõi quý tộc lớn thuộc gia tộc Bột Nhi Chỉ Cân. A Lý Bất Ca tuân thủ đúng quy tắc này, nhận được sự ủng hộ từ các nhánh quyền lực như Oa Khoát Đài, Sát Hợp Đài và Truật Xích. Ngược lại, Hốt Tất Liệt lại phá vỡ tiền lệ khi tự triệu tập một Khố Lý Đài riêng tại Khai Bình, dựa chủ yếu vào lực lượng đang đóng ở Hoa Bắc. Ngay từ thời điểm ấy, trong con mắt nhiều quý tộc Mông Cổ, ông đã bước qua ranh giới của tính chính danh.

Tranh vẽ Hốt Tất Liệt.
Cuộc chiến kéo dài từ năm 1260 đến 1264, không chỉ là sự tranh đoạt quyền lực, mà còn là sự đối đầu giữa hai mô hình: một bên là truyền thống du mục thảo nguyên, một bên là xu hướng định cư và Hán hóa. Hốt Tất Liệt nắm lợi thế lớn khi kiểm soát vùng nông nghiệp trù phú Hoa Bắc. Ông cắt đứt các tuyến tiếp tế về Khả Lạc Hòa Lâm, đồng thời sử dụng cả bộ binh người Hán – điều vốn xa lạ với chiến thuật kỵ binh Mông Cổ – để áp đảo đối thủ. Chiến thắng cuối cùng mang lại cho ông danh hiệu Đại Hãn, nhưng cũng khiến đế quốc Mông Cổ rạn nứt vĩnh viễn, chia thành các hãn quốc độc lập.
Chính từ đây, hình ảnh “kẻ phản bội” bắt đầu hình thành. Trong mắt nhiều người Mông Cổ, Hốt Tất Liệt không chỉ giành ngôi bằng một con đường phi truyền thống, mà còn dựa vào lực lượng ngoài bộ tộc để đánh bại chính đồng bào của mình. Quyền lực mà ông nắm giữ vì thế bị xem là không thuần khiết, thậm chí mang tính “ngoại lai”.
Nếu như cuộc nội chiến là khởi đầu của sự nghi kỵ, thì những cải cách sau khi lên ngôi lại càng khoét sâu mâu thuẫn. Quyết định mang tính biểu tượng nhất của Hốt Tất Liệt là rời bỏ Khả Lạc Hòa Lâm – trái tim của đế chế Mông Cổ – để dời đô về Đại Đô. Đối với người thảo nguyên, đây không chỉ là thay đổi địa lý, mà là sự từ bỏ cội nguồn. Ngoại Mông, vùng đất tổ tiên, từ trung tâm quyền lực bỗng trở thành khu vực ngoại vi.
Song song với đó, Hốt Tất Liệt tiến hành cải tổ bộ máy cai trị theo mô hình Trung Hoa. Ông thiết lập Lục Bộ, trọng dụng các học giả Nho giáo, Phật giáo, đồng thời xây dựng một hệ thống hành chính phức tạp chưa từng có trong truyền thống du mục. Những chính sách như đánh thuế cơ sở tôn giáo năm 1264 thậm chí còn đi ngược lại bộ luật Đại Trát Tát của Thành Cát Tư Hãn, vốn quy định miễn thuế cho các tổ chức tín ngưỡng. Đối với tầng lớp quý tộc bảo thủ, đây là dấu hiệu rõ ràng của sự “tha hóa”.
Sự bất mãn ấy không dừng lại ở lời nói. Nó bùng nổ thành cuộc chiến kéo dài hàng chục năm do Hải Đô – một vương công thuộc nhánh Sát Hợp Đài – lãnh đạo. Trong con mắt của những người như Hải Đô, nhà Nguyên không còn là đại diện của đế quốc Mông Cổ, mà là một thực thể lai tạp, mang nặng ảnh hưởng Trung Hoa. Dù Hốt Tất Liệt cuối cùng vẫn duy trì được quyền lực, nhưng ông không bao giờ lấy lại được sự công nhận từ các hãn quốc phương tây.
Trớ trêu thay, trong khi bị người Mông Cổ xem là “quá Hán hóa”, nhà Nguyên lại không được người Hán chấp nhận hoàn toàn. Để kiểm soát dân số đông đảo, triều đình thiết lập một hệ thống phân tầng xã hội chặt chẽ, trong đó người Mông Cổ đứng đầu, tiếp đến là Sắc Mục Nhân, rồi người Hán miền Bắc, và cuối cùng là dân Nam Tống cũ. Cấu trúc này tạo ra sự phân biệt sâu sắc, khiến xã hội luôn trong trạng thái căng thẳng.
Giới Nho sĩ – lực lượng từng giữ vai trò trung tâm trong các triều đại trước – bị gạt ra bên lề. Trong khi đó, các tôn giáo như Phật giáo, Hồi giáo hay Cảnh giáo lại được ưu đãi. Chính sách này làm xói mòn nền tảng văn hóa truyền thống, đồng thời khiến tầng lớp trí thức bất mãn.
Dù nhà Nguyên đạt được nhiều thành tựu như mở rộng giao thương Á – Âu hay phát hành tiền giấy, nhưng những mâu thuẫn nội tại không bao giờ được giải quyết triệt để. Bước sang thế kỷ XIV, thiên tai liên tiếp xảy ra, kinh tế suy sụp, lạm phát gia tăng. Tất cả trở thành mồi lửa cho các cuộc khởi nghĩa.
Năm 1351, phong trào Khăn Đỏ bùng nổ, mang theo tinh thần chống lại sự thống trị của người Mông Cổ. Dưới sự lãnh đạo của Chu Nguyên Chương, lực lượng này nhanh chóng lớn mạnh. Đến năm 1368, quân Minh tiến vào Đại Đô, buộc Thỏa Hoan Thiết Mộc Nhĩ (Nguyên Huệ Tông) phải rút chạy về phương bắc, chấm dứt sự tồn tại của nhà Nguyên tại Trung Nguyên.
Nhìn lại toàn bộ tiến trình, có thể thấy vì sao Hốt Tất Liệt lại bị một bộ phận người Mông Cổ xem là kẻ phản bội. Ông phá vỡ truyền thống kế vị, dựa vào lực lượng ngoài bộ tộc để giành quyền lực, từ bỏ trung tâm thảo nguyên, và xây dựng một triều đại mang đậm dấu ấn Hán hóa. Đối với những người coi trọng bản sắc du mục, đó là sự phản bội không thể chấp nhận.
Tuy nhiên, nếu nhìn từ góc độ khác, Hốt Tất Liệt cũng là người đã đưa đế quốc Mông Cổ bước vào một giai đoạn phát triển mới, thích nghi với thực tế cai trị một lãnh thổ rộng lớn và đông dân. Chính sự lựa chọn của ông – dù gây tranh cãi – đã định hình nên một triều đại đặc biệt trong lịch sử.
Lịch sử vì thế không chỉ có trắng và đen. Hốt Tất Liệt vừa là người mở ra một kỷ nguyên, vừa là nhân vật gây chia rẽ sâu sắc. Và chính trong sự mâu thuẫn ấy, hình ảnh của ông vẫn còn gây tranh luận cho đến tận ngày nay.
Vietbf @ Sưu tầm