Trong cộng đồng người Việt gốc miền Nam, có một thói quen lâu đời: chỉ trích Hoa Kỳ—đặc biệt là Đảng Dân Chủ—đã “bỏ rơi” Việt Nam Cộng Hòa. Niềm tin ấy càng được củng cố bởi những lập luận thiếu căn bản, dựa trên tài liệu thiếu cập nhật, hoặc những lời kể mang màu sắc bênh vực từ một số cố vấn cũ quanh thời ông Nguyễn Văn Thiệu. Ít người đủ bình tĩnh và vô tư để nhìn thẳng vào điều khó nói: sự thật thường phức tạp hơn một “bản án” gọn ghẽ.

Thực tế, theo các tài liệu đã được giải mật, việc Hoa Kỳ rút quân và đi đến chỗ cắt giảm rồi ngưng viện trợ cho Việt Nam là kết quả của quyết định chung, mang tính lưỡng đảng. Không phải chỉ “Dân Chủ phản bội,” cũng không phải chỉ “Cộng Hòa tháo chạy.” Từ rất sớm, đại đa số dân Mỹ đã quay sang chống chiến tranh; từ năm 1963 phong trào phản chiến đã lan rộng, và sau biến cố Tết Mậu Thân 1968, làn sóng ấy bùng lên dữ dội. Hoa Kỳ bắt đầu rút một số chiến cụ từ 1968, và Hiệp định Paris 1973—dưới thời Nixon và Kissinger—về bản chất mở ra một “khoảng thời gian rút lui an toàn” cho người Mỹ, điều mà Frank Snepp gọi là “Decent Interval.”
Nhưng nếu cứ dừng ở chữ “bỏ rơi” rồi kết thúc, ta sẽ tự ru ngủ bằng một câu chuyện đơn giản để quên đi phần khó nhất: những lý do “gần nhà hơn.”
Gốc rễ nội bộ: tranh quyền, đảo chính và một miền Nam bị bào mòn từ bên trong
Miền Nam không chỉ thua vì thiếu súng đạn. Miền Nam còn thua vì không có được một nền chính trị ổn định đủ lâu để tích lũy nội lực.
Dưới Đệ Nhất Cộng Hòa (1955–1963), chính quyền Ngô Đình Diệm dựa trên kinh nghiệm loạn sứ quân để kiềm chế các đảng phái quốc gia đối lập. Ông Diệm lập Đảng Cần Lao, dựa vào công chức và quân đội; rồi đến 1963, Cần Lao tan rã cùng với chế độ. Sang Đệ Nhị Cộng Hòa (1967–1975), đảng phái được tự do hoạt động hơn nhưng phân hóa, thiếu thực lực. Ông Thiệu cũng đi lại con đường quen: lập Đảng Dân Chủ năm 1967, rồi giải tán năm 1969 và thay bằng Mặt Trận Quốc Gia Dân Chủ Xã Hội—để rồi 1975 sụp đổ theo miền Nam.
Ngày 19/6/1965 là Ngày Quân Lực, nhưng cũng là ngày chính phủ dân sự Phan Khắc Sửu trao trách nhiệm điều hành quốc gia cho quân đội vì không thể giải quyết mâu thuẫn chính trị với Thủ tướng Phan Huy Quát. Từ đó, quyền lực rơi sâu vào tay phe quân nhân—và kéo theo một chuỗi đảo chính, chỉnh lý, đấu đá triền miên. Nếu có một thứ “gặm mòn” miền Nam bền bỉ nhất, thì đó chính là sự bất ổn do giới tướng lãnh tạo ra, chứ không chỉ là pháo kích từ bên kia giới tuyến.
Những tháng cuối: nỗi sợ đảo chính ngay trong lòng Sài Gòn
Càng về cuối, bóng ma đảo chính càng ám ảnh chính quyền.
Tháng 2/1974, ông Thiệu bãi nhiệm cựu Thiếu tướng Phạm Văn Đổng (lúc đó là bộ trưởng Bộ Cựu Chiến Binh trong chính phủ Trần Thiện Khiêm) và bắt giam với cáo buộc liên quan đến “chứa bạc lậu” mà không xét xử. Ngày 8/4/1975 xảy ra hai biến cố chấn động: phi công Nguyễn Thành Trung ném bom Dinh Độc Lập lúc 8:30 sáng; và Thiếu tướng Nguyễn Văn Hiếu, Tư lệnh phó Quân đoàn III, chết bí ẩn tại văn phòng ở Biên Hòa, phát hiện vào khoảng 4 giờ chiều.
Theo tường thuật của Frank Snepp (một nhân viên CIA tại Việt Nam), nhiều người ở Sài Gòn—kể cả ông Nguyễn Cao Kỳ—đã muốn lật đổ, thậm chí ám sát ông Thiệu khi chiến sự xấu đi sau quyết định rút quân khỏi cao nguyên. Ông Thiệu bị ép từ chức ngày 21/4/1975. Tổng thống Trần Văn Hương sau đó gặp Đại sứ Mỹ Graham Martin để đề nghị giúp đưa ông Thiệu ra khỏi Việt Nam (25/4/1975), vì ông Thiệu bị xem là nguồn gốc của hỗn loạn lúc bấy giờ; bà Thiệu đã bay sang Bangkok trước.
Nếu ngay tại trung tâm quyền lực mà nỗi sợ lật đổ còn lớn hơn nỗi sợ kẻ thù, thì làm sao một quốc gia có thể đứng vững trước cơn bão cuối cùng?
1963: cú chém mở đầu cho 12 năm chao đảo
Cuộc đảo chính 1/11/1963 không chỉ lật một chế độ—nó mở ra một thời kỳ mà quyền lực quốc gia bị bẻ vụn trong tay những người “có súng.”
Ông Ngô Đình Diệm chịu trách nhiệm về khủng hoảng Phật giáo 1963, nhưng phía sau là cả một cấu trúc quyền lực gia đình trị: Ngô Đình Nhu, Ngô Đình Cẩn, Trần Lệ Xuân, và cả Tổng giám mục Ngô Đình Thục cùng những tham vọng riêng. Lệnh cấm treo cờ Phật giáo tại tư gia vào dịp Phật Đản 8/5/1963 trở thành giọt nước tràn ly.
Nhóm đảo chính ngoài Dương Văn Minh còn có nhiều sĩ quan cao cấp: Trần Văn Đôn, Lê Văn Kim, Tôn Thất Đính, Nguyễn Khánh, Mai Hữu Xuân, Nguyễn Hữu Có, Đỗ Mậu, Trần Thiện Khiêm, Nguyễn Văn Thiệu, Nguyễn Cao Kỳ… và nhiều người khác. Những sĩ quan chống đảo chính như Lê Quang Tung, Hồ Tấn Quyền, Huỳnh Văn Cao—rốt cuộc đều bị loại bỏ theo cách nghiệt ngã. Có người bị giết, có người bị cô lập, có người bị triệt đường. Hệ quả là quân đội trở thành nơi “đổi trục quyền lực” thay vì là xương sống ổn định của quốc gia.
Sau khi thế cờ lật ngược, chính nhóm đảo chính cũng bị đảo chính. Dương Văn Minh bị Nguyễn Khánh lật. Đại úy Nguyễn Văn Nhung—người dính líu trực tiếp đến những cái chết gây chấn động—rồi cũng bị giết. Cái vòng xoáy ấy khiến miền Nam không bao giờ có được “độ yên” cần thiết để xây nền móng lâu dài.
Frank Snepp: có “bỏ rơi” nhưng nguyên nhân thất trận lại “gần nhà hơn”
Trong cuộc phỏng vấn với BBC tháng 10/2021, Frank Snepp—tác giả “Decent Interval”—đã nói một câu rất đáng nghĩ: người Việt không đúng khi chỉ đổ lỗi cho Hoa Kỳ, vì mọi thứ phức tạp hơn nhiều. Ông thừa nhận, nói chung Hoa Kỳ có bỏ rơi, và Nixon–Kissinger đã bỏ rơi. Nhưng thất trận của VNCH đến từ những lý do “gần nhà hơn”—ông ám chỉ hai yếu tố quan trọng: tham nhũng và kém hiệu quả.
Câu đó nghe đau. Nhưng đau không có nghĩa là sai.
Tết Mậu Thân: quân sự thua, chính trị thắng—và ý chí Mỹ gãy
Tết Mậu Thân 1968 là ví dụ điển hình của “kém hiệu quả” dẫn đến đổi mệnh. Cuộc tổng tấn công được chuẩn bị hơn hai năm, nhưng chính quyền VNCH và tình báo Mỹ không hay biết. Lực lượng lớn, vũ khí, hậu cần, cùng khoảng 94.000 binh sĩ miền Bắc được đưa vào Nam dọc Trường Sơn và qua cảng Sihanouk. Khi biến cố nổ ra, Tổng thống Thiệu đang về Mỹ Tho ăn Tết vì tin vào lời hứa hưu chiến.
Về quân sự, phía cộng sản chịu tổn thất nặng và không đạt mục tiêu “quần chúng nổi dậy.” VNCH phản công nhanh, trừ Huế phải mất gần một tháng mới tái chiếm hoàn toàn. Nhưng về chính trị, đó là cú đấm khiến nước Mỹ choáng váng. Ý chí ủng hộ chiến tranh trong xã hội Mỹ sụp đổ nhanh hơn bất cứ báo cáo quân sự nào.
Sau Mậu Thân, Tướng Westmoreland yêu cầu tăng thêm 206.000 quân để giành lại thế chủ động, nhưng Tổng thống Johnson từ chối và chỉ chấp thuận tăng rất ít. Johnson cũng quyết định không tái tranh cử. Từ đó chính sách Mỹ rẽ sang hướng rút lui. Và khi Nixon lên, kế hoạch “Việt Nam hóa chiến tranh” bắt đầu; nhóm quân đầu tiên rút tháng 7/1969; quá trình rút theo giai đoạn kết thúc 29/3/1973.
Trong khi đó, Quốc hội Mỹ—cũng theo hướng lưỡng đảng—ban hành những ràng buộc như Cooper–Church, hạn chế mở rộng chiến tranh sang Lào và Campuchia. Những nỗ lực đòi ấn định thời hạn rút quân kiểu McGovern–Hatfield tuy không qua được, nhưng phản ánh tâm thế chung: nước Mỹ đã quyết quay lưng.
Vậy “ai làm mất miền Nam”? Câu trả lời khó chịu: chính là chúng ta, trước hết
Dĩ nhiên miền Nam sụp đổ vì rất nhiều yếu tố: khủng hoảng Phật giáo, phản chiến Mỹ, địa chính trị toàn cầu, viện trợ suy giảm… Nhưng nếu gom lại, trách nhiệm vẫn rơi vào giới lãnh đạo—những người không tạo được sự thống nhất, không tạo được một hệ thống quản trị đủ vững, để rồi tự bào mòn quốc lực bằng tranh quyền và bất ổn.
Nói cách khác: Hoa Kỳ rút lui là một sự thật. Nhưng miền Nam suy yếu từ bên trong cũng là một sự thật khác—và có lẽ còn quyết định hơn.
Bởi nếu nội bộ đủ mạnh, đủ liêm chính, đủ hiệu quả, thì “bị bỏ rơi” sẽ không dẫn đến sụp đổ nhanh như vậy. Còn khi thù trong đã ngập nhà, thì giặc ngoài chỉ cần đẩy nhẹ là tường sập.
Tiên trách kỷ, hậu trách nhân
Cứ tiếp tục tự lừa mình rằng chỉ vì thiếu “300 triệu viện trợ” mà miền Nam mất, là ta đang chọn một câu chuyện dễ nghe để tránh phần đau nhất: nhìn vào lỗi của chính ta.
Và nếu hôm nay vẫn còn mê muội “đánh võ tự do,” không rõ ai là thù ai là địch, lúc lại đặt hết hy vọng vào một tổng thống Mỹ như một phép màu cứu rỗi, thì đó chỉ là lặp lại bi kịch dưới một hình thức mới.
Miền Nam từng có giai đoạn yên ổn và phát triển (1955–1960). Nhưng từ 1961 đến 1975 là chuỗi xáo trộn nội bộ, thù trong giặc ngoài chồng lên nhau. Trong khi phía bên kia có một bộ máy nhất quán và tận dụng thời cơ, miền Nam lại tự phân mảnh, tự làm mình yếu đi.
Nhìn vào sự thật để rút kinh nghiệm—không phải để tự hành hạ—mà để khỏi bước tiếp từ sai lầm này sang sai lầm khác.
Tiên trách kỷ. Rồi mới hậu trách nhân.
Nguyễn Quốc Khải