Đông Ngô trở thành một đế quốc vào năm 229 sau khi lãnh đạo Tôn Quyền tự xưng là hoàng đế. Tên của quốc gia này được bắt nguồn từ nơi nó tọa lạc - vùng Giang Nam (đồng bằng sông Dương Tử), còn được gọi là "Ngô" trong lịch sử.
Nước Đông Ngô, sử gọi là Tôn Ngô, là một trong ba quốc gia hình thành cục diện Tam Quốc trong lịch sử Trung Hoa. Quốc gia này do Tôn Quyền sáng lập, chính thức trở thành đế quốc vào năm 229 và tồn tại đến năm 280, tổng cộng 51 năm nếu tính từ khi Tôn Quyền xưng đế, hoặc gần 60 năm nếu tính từ giai đoạn tiền thân tự trị ở Giang Đông. Trong suốt thời gian tồn tại, Đông Ngô đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc hình thành thế chân vạc giữa Ngụy – Thục – Ngô, đồng thời để lại nhiều dấu ấn sâu sắc về quân sự, kinh tế, hàng hải và sự phát triển của vùng Giang Nam.
Cơ sở ra đời của Đông Ngô gắn liền với quá trình họ Tôn xây dựng thế lực ở Giang Đông từ cuối đời Đông Hán. Tôn Kiên, cha của Tôn Quyền, là một võ tướng có tiếng, từng tham gia dẹp loạn Khăn Vàng và các cuộc chinh phạt khác, đặt nền móng ban đầu cho thế lực gia tộc ở vùng hạ lưu sông Dương Tử. Sau khi Tôn Kiên mất, con trai trưởng là Tôn Sách tiếp quản lực lượng, nhanh chóng đánh chiếm Giang Đông, thu phục các hào tộc địa phương, xây dựng chính quyền ổn định. Khi Tôn Sách qua đời năm 200, Tôn Quyền kế thừa toàn bộ cơ nghiệp khi mới khoảng hai mươi tuổi, song sớm chứng tỏ năng lực chính trị, quân sự và tầm nhìn chiến lược, đưa thế lực Giang Đông trở thành một trong ba trụ cột quyền lực lớn nhất Trung Quốc đương thời.

Hình tượng nhân vật Tôn Quyền trong phim Tam Quốc Diễn Nghĩa năm 2010.
Trước khi xưng đế, Tôn Quyền tồn tại trong nhiều năm với tư cách một chư hầu trên danh nghĩa của triều đình trung ương, trước là nhà Hán, sau là nhà Tào Ngụy. Năm 220, Tào Phi phế Hán Hiến Đế, lập ra nhà Tào Ngụy, chính thức mở đầu thời kỳ Tam Quốc. Trong bối cảnh ấy, Lưu Bị xưng đế ở Ích Châu, còn Tôn Quyền tạm thời xưng Ngô vương, chấp nhận thần phục Tào Ngụy trên danh nghĩa để tránh đối đầu trực diện khi thế lực chưa đủ mạnh. Tuy nhiên, mối quan hệ này chỉ mang tính chiến thuật. Đến năm 222, Tôn Quyền cắt đứt hoàn toàn sự lệ thuộc vào Ngụy, tự xây dựng quốc gia độc lập. Đến năm 229, ông chính thức xưng hoàng đế tại Kiến Nghiệp, đặt quốc hiệu là Ngô, từ đó Đông Ngô trở thành một đế quốc ngang hàng với Tào Ngụy và Thục Hán.
Nếu tính từ năm 229 đến khi diệt vong năm 280, Đông Ngô tồn tại 51 năm với tư cách một đế quốc. Trong suốt thời gian này, nước Ngô có tổng cộng bốn vị hoàng đế. Người thứ nhất và cũng là vĩ đại nhất là Tôn Quyền, trị vì từ năm 229 đến năm 252. Sau ông là Tôn Lượng, Tôn Hưu và cuối cùng là Tôn Hạo. Trong đó, triều đại của Tôn Quyền được xem là giai đoạn cường thịnh nhất, đặt nền móng cho toàn bộ sức mạnh và đặc trưng của Đông Ngô, còn các đời vua sau nhìn chung không đủ tài năng và uy tín để duy trì thế nước trước sự trỗi dậy của nhà Tấn.
Về lãnh thổ, Đông Ngô kiểm soát vùng Giang Nam rộng lớn, bao gồm hạ lưu và trung lưu sông Dương Tử, Dương Châu, Kinh Châu, Quảng Châu và Giao Châu. Đây là khu vực có hệ thống sông ngòi dày đặc, đất đai màu mỡ, rất thuận lợi cho nông nghiệp, giao thông đường thủy và phát triển thương mại. So với Tào Ngụy ở phương Bắc, Đông Ngô có lợi thế tự nhiên rõ rệt về phòng thủ, đặc biệt là trên mặt trận thủy chiến, điều đã nhiều lần giúp nước này đứng vững trước các cuộc tấn công từ phía Bắc.
Một trong những thành tựu nổi bật nhất của Đông Ngô là quá trình khai phá và phát triển kinh tế Giang Nam. Trước thời Tam Quốc, vùng này tuy giàu tiềm năng nhưng vẫn còn thưa dân và chưa được khai thác mạnh. Dưới thời Tôn Quyền, nhà Ngô tiến hành các đợt di dân lớn từ phía Bắc xuống phía Nam, kết hợp với việc “bình định” và dung hợp các bộ lạc thiểu số, qua đó tăng nhanh dân số và nguồn lao động. Các vùng như Tam Ngô, Bình nguyên Thái Hồ, vịnh Hàng Châu, lưu vực sông Cán, sông Tương, hồ Động Đình và cả khu vực Lĩnh Nam đều được khai khẩn trên quy mô lớn. Nhờ đó, Giang Nam từ một vùng biên viễn trở thành trung tâm kinh tế quan trọng, tạo nền tảng lâu dài cho vai trò trung tâm của khu vực này trong các triều đại sau.
Chế độ đồn điền cũng được Đông Ngô áp dụng và phát triển mạnh, đặc biệt là các đồn điền quân sự ở những vùng giáp ranh với Tào Ngụy. Các võ quan giữ chức Điển nông Hiệu úy trực tiếp quản lý sản xuất, vừa bảo đảm lương thực cho quân đội, vừa duy trì khả năng phòng thủ. Những đồn điền lớn như Hoãn Thành với hàng nghìn khoảnh ruộng, hàng trăm thuyền vận tải và hàng triệu hộc lương cho thấy tiềm lực kinh tế – hậu cần đáng kể của Đông Ngô trong giai đoạn cường thịnh.
Về giao thông và thương mại, Đông Ngô là quốc gia có bước phát triển vượt trội so với hai nước còn lại. Hệ thống vận tải đường sông được mở rộng với các kênh đào như Chiết Đông, Giang Nam, kết nối các trung tâm kinh tế và quân sự quan trọng. Thương mại nội địa với Thục Hán phát triển mạnh, đặc biệt là trao đổi bông, muối, kim loại và các sản phẩm thủ công. Đáng chú ý hơn, Đông Ngô còn là quốc gia Tam Quốc duy nhất có hoạt động hàng hải phát triển quy mô lớn. Công nghiệp đóng tàu của nhà Ngô đạt trình độ cao, có thể chế tạo những chiến thuyền chở hàng nghìn binh sĩ, đồng thời các tàu buôn lớn có sức chở hàng trăm người và hàng trăm tấn hàng hóa.
Nhờ ưu thế này, Đông Ngô mở rộng giao thương trên biển tới Cao Ly, Nhật Bản, Mãn Châu, Đài Loan và xa hơn nữa là Đông Nam Á, Ấn Độ và Trung Đông. Các chuyến đi sứ của Chu Ứng, Khang Thái tới Champa, Phù Nam và các quốc gia hải đảo Đông Nam Á là minh chứng cho tầm nhìn biển sớm và rộng của nhà Ngô. Đặc biệt, việc Tôn Quyền phái quân ra Di Châu, tức Đài Loan ngày nay, năm 230 là ghi chép sớm nhất và rõ ràng nhất trong lịch sử về mối liên hệ giữa Trung Hoa đại lục và hòn đảo này.
Trên phương diện văn hóa, cùng với sự phát triển kinh tế và giao thương, Đông Ngô cũng là một trong những khu vực sớm tiếp nhận và truyền bá Phật giáo ở miền Nam Trung Quốc. Những ảnh hưởng ban đầu của Phật giáo tại đồng bằng sông Dương Tử đã đặt nền móng cho sự hưng thịnh của tôn giáo này trong các triều đại Nam Bắc triều về sau.
Tuy nhiên, sau khi Tôn Quyền qua đời năm 252, Đông Ngô dần bước vào con đường suy vong. Nguyên nhân trước hết nằm ở vấn đề kế vị. Các hoàng đế kế tiếp như Tôn Lượng, Tôn Hưu đều trị vì ngắn ngủi, quyền lực thực tế rơi vào tay các quyền thần, khiến triều chính rối ren. Đặc biệt, Tôn Hạo, vị hoàng đế cuối cùng, nổi tiếng tàn bạo, xa xỉ, giết chóc vô độ, khiến lòng người ly tán, sĩ khí suy giảm nghiêm trọng.
Trong khi đó, cục diện bên ngoài cũng ngày càng bất lợi. Sau khi nhà Tào Ngụy và Thục Hán lần lượt bị họ Tư Mã thôn tính, nhà Tấn ra đời với tiềm lực vượt trội cả về quân sự lẫn kinh tế. Các tướng giỏi cuối cùng của Đông Ngô như Lục Kháng lần lượt qua đời, khiến nước này không còn trụ cột quân sự đủ sức đối kháng. Từ năm 269, nhà Tấn đã âm thầm chuẩn bị cho cuộc chinh phạt quy mô lớn, xây dựng hạm đội và huấn luyện thủy quân, tận dụng chính sở trường thủy chiến để đánh bại Đông Ngô.
Cuộc tấn công tổng lực diễn ra vào mùa đông năm 279 với nhiều cánh quân đồng loạt tiến công dọc sông Dương Tử. Trước sức ép áp đảo và tình trạng suy kiệt nội bộ, quân Đông Ngô nhanh chóng tan rã. Tháng 3 năm 280, kinh đô Kiến Khang thất thủ, Tôn Hạo buộc phải đầu hàng, Đông Ngô chính thức diệt vong.
Dù kết cục không tránh khỏi, Đông Ngô vẫn giữ một vị trí đặc biệt trong lịch sử Trung Quốc. Đây là triều đại đầu tiên mở ra thời kỳ phát triển mạnh mẽ cho vùng Giang Nam, đặt nền móng cho vai trò trung tâm của khu vực này trong hơn ba thế kỷ sau đó, từ Đông Tấn đến các triều đại Nam Triều. Với những thành tựu về khai phá đất đai, kinh tế nông nghiệp, thương mại hàng hải và giao lưu quốc tế, Đông Ngô không chỉ là một thế lực quân sự trong thời Tam Quốc, mà còn là khởi điểm cho sự chuyển dịch trọng tâm kinh tế – văn hóa của Trung Hoa từ phương Bắc xuống phương Nam trong lịch sử trung đại.
Vietbf @ Sưu tầm