Cuộc chiến giữa Mỹ, Israel và Iran trong ngày 11/3/2026 đã bước sang một giai đoạn nguy hiểm hơn hẳn: không còn là những đòn đánh giới hạn vào vài mục tiêu quân sự hay những lời cảnh báo qua lại, mà đã mở rộng thành một chuỗi va chạm liên hoàn trải từ Tehran, Tabriz, Beirut, Baghdad cho tới eo biển Hormuz và các nước vùng Vịnh. Trong bức tranh ấy, có ba tầng khủng hoảng cùng chồng lên nhau: khủng hoảng quân sự, khủng hoảng năng lượng và khủng hoảng nhân đạo.

Nếu những ngày đầu cuộc chiến chủ yếu xoay quanh các đợt không kích lớn vào Iran và những đòn đáp trả bằng hỏa tiễn, thì đến ngày 11/3, phạm vi chiến sự đã hiện rõ tính “khu vực hóa”. Israel mở tiếp làn sóng không kích mới vào Tehran và đồng thời đánh xuống Dahieh, vùng ngoại ô phía nam Beirut, nơi họ nói là hạ tầng của Hezbollah. Cùng lúc đó, các nước vùng Vịnh như Saudi Arabia, UAE và Bahrain liên tục báo động vì các đợt drone và tên lửa mới từ phía Iran. Ở Iraq, một cơ sở ngoại giao – hậu cần của Mỹ gần sân bay Baghdad cũng bị một drone nghi là của lực lượng thân Iran đánh trúng. Còn ngoài khơi, gần eo Hormuz, quân đội Mỹ tuyên bố đã phá hủy nhiều tàu hải quân Iran, trong đó có 16 tàu rải thủy lôi. Tức là chỉ trong một nhịp tin, chiến sự đã đồng thời hiện diện trên không, trên bộ, trên biển và cả trong không gian ngoại giao.
Israel đánh Tehran và Beirut: thông điệp quân sự lẫn chính trị
Việc Israel tiếp tục oanh kích Tehran cho thấy Tel Aviv đang theo đuổi một mục tiêu rộng hơn nhiều so với việc “trả đũa” thông thường. Phía Israel nói họ nhắm vào các trung tâm chỉ huy và những “mảng năng lực cốt lõi” của chế độ Iran, nghĩa là họ muốn bào mòn bộ khung điều hành chiến tranh chứ không chỉ tiêu hao vài kho đạn hay vài trận địa phòng không. Việc Tabriz tiếp tục bị nêu tên cũng cho thấy Israel đang đánh vào những cụm hạ tầng quân sự – bán quân sự trải rộng hơn, không tập trung độc nhất vào thủ đô.

Còn cú đánh vào Dahieh ở Beirut mang ý nghĩa rất rõ: Israel không muốn Hezbollah đứng ngoài, và cũng không tin Hezbollah sẽ thật sự đứng ngoài. Đánh vào ngoại ô phía nam Beirut là một cách nhắn rằng bất cứ sự tham chiến sâu hơn nào từ Hezbollah đều sẽ khiến Lebanon phải trả giá ngày càng lớn. Nhưng mặt trái của đòn đánh ấy là Lebanon vốn đã mong manh nay lại thêm phân rã, đặc biệt khi Liên Hiệp Quốc và UNICEF đều báo động rằng số trẻ em thiệt mạng ở Lebanon đã tăng rất mạnh chỉ trong ít ngày, với ít nhất 83 trẻ em thiệt mạng kể từ ngày 2/3 và hàng trăm ngàn người phải di dời. Một chiến dịch quân sự có thể được mô tả bằng ngôn ngữ “mục tiêu chính xác”, nhưng trên thực địa, nó lại xé toạc đời sống dân sự từng khu phố, từng ngôi làng, từng trường học.
Tehran dưới bom: hạ tầng dân sự và câu hỏi về ranh giới chiến tranh
Phía Iran, thông qua Hội Trăng Lưỡi Liềm Đỏ và đại diện tại Liên Hiệp Quốc, nói rằng nhiều khu dân cư và hạ tầng dân sự thiết yếu ở Tehran đã bị đánh trúng, từ điện, nước, khí đốt đến mạng lưới thông tin liên lạc. Những hình ảnh cứu hộ từ hiện trường, cùng cảnh các đội cứu nạn tiếp cận các tòa nhà đổ nát, phản ánh một điều rất quen thuộc trong chiến tranh hiện đại: khi một thành phố lớn bị đánh liên tiếp, ranh giới giữa “mục tiêu quân sự” và “không gian dân sự” gần như luôn bị xóa nhòa trong trải nghiệm của người dân. Nhà cầm quyền có thể nói đời sống thường nhật vẫn tiếp diễn, nhưng chỉ cần còi báo động, mất điện, đổ sập nhà cửa và mưa độc là đủ để biến nhịp sống bình thường thành một thứ bình thường giả tạo.
Theo đại diện Iran tại Liên Hiệp Quốc, hơn 1.300 dân thường đã thiệt mạng kể từ khi xung đột bùng lên cuối tháng 2; trong khi HRANA, một tổ chức theo dõi nhân quyền có trụ sở tại Mỹ, ghi nhận ít nhất 1.245 dân thường chết tính đến ngày 9/3, trong đó có 194 trẻ em. Các con số này chưa thể kiểm chứng độc lập toàn bộ trong điều kiện chiến tranh, nhưng dù lấy mốc nào thì quy mô thương vong dân sự cũng đã ở mức báo động đỏ. Khi số nhà dân, bệnh viện, cơ sở dược, trường học và công trình dân sự bị phá hủy được nói tới bằng con số hàng ngàn, đó không còn là câu chuyện của vài “thiệt hại phụ” nữa, mà là dấu hiệu của một cuộc chiến đang ăn sâu vào mô thịt xã hội.
Eo biển Hormuz: cổ họng dầu mỏ của thế giới và cuộc chiến trên mặt nước
Nếu Tehran là biểu tượng của khủng hoảng chính trị – dân sự, thì eo biển Hormuz là trái tim của khủng hoảng năng lượng toàn cầu. Nút thắt này vận chuyển khoảng một phần năm lượng dầu thô của thế giới. Chỉ cần luồng hàng hải qua đây tắc nghẽn, giá dầu, bảo hiểm tàu biển, chi phí vận tải, lạm phát và tâm lý thị trường quốc tế đều chao đảo. Các nguồn tin mà CNN dẫn lại nói Iran đã bắt đầu rải một số thủy lôi trong eo biển. Sau đó, CENTCOM tuyên bố lực lượng Mỹ đã phá hủy nhiều tàu Iran, gồm 16 tàu rải thủy lôi, gần Hormuz. Nói cách khác, chiến tranh đã chạm đến “cổ họng” của thị trường năng lượng.

Điều đáng nói là sự việc này diễn ra trong bối cảnh Hải quân Mỹ không còn duy trì các tàu quét mìn chuyên dụng tại Vịnh Ba Tư như trước. Theo các báo cáo mới, các tàu quét mìn lớp Avenger cuối cùng đã được cho xuất biên từ năm ngoái, và nhiệm vụ chống thủy lôi hiện được trông cậy nhiều hơn vào các tàu tác chiến ven bờ LCS cùng các gói nhiệm vụ hoán đổi. Nhưng chính LCS lại là một chương trình bị chỉ trích lâu năm về độ tin cậy và hiệu quả. Điều này khiến câu chuyện Hormuz trở nên gai góc: Mỹ có thể đánh chìm tàu rải mìn của Iran, nhưng bảo đảm tự do hàng hải bền vững trong một môi trường dày đặc rủi ro hay không lại là chuyện khác.

Thành ra, Hormuz lúc này không chỉ là điểm giao tranh quân sự mà còn là phép thử năng lực quản trị khủng hoảng của Washington. Nhà Trắng phải đính chính rằng Hải quân Mỹ chưa thực sự hộ tống một tàu dầu nào đi qua eo biển, dù trước đó một thông điệp từ Bộ Năng lượng khiến thị trường hiểu nhầm điều ngược lại. Chỉ một bài đăng rồi xóa cũng đủ làm giá dầu lao xuống rồi bật lại. Điều đó cho thấy thị trường đang nhạy cảm tới mức nào, và một sai lệch thông tin nhỏ cũng có thể tạo ra chấn động hàng tỷ USD.
Các nước vùng Vịnh bị lôi vào vòng lửa
Trong vài giờ đồng hồ, UAE báo hệ thống phòng không đang đối phó tên lửa và drone từ Iran; Saudi Arabia nói đã chặn được nhiều tên lửa đạn đạo hướng về căn cứ Prince Sultan Air Base và cả các drone ở phía đông vương quốc; Bahrain vang còi báo động và thúc dân chúng vào nơi trú ẩn. Những thông tin đó cho thấy Iran không chỉ phản công trực diện vào Israel hay lợi ích Mỹ, mà còn mở rộng áp lực sang các quốc gia Ả Rập đang có liên hệ an ninh chặt với Washington.
Đây là bước đi vừa có tính răn đe, vừa tiềm ẩn tính toán sai lầm chiến lược. Trong nhiều năm, các nước vùng Vịnh luôn tìm cách vừa đề phòng Iran, vừa giữ khoảng cách an toàn trước những cuộc đối đầu trực tiếp. Nhưng khi tên lửa và drone bay vào chính không phận của họ, sự trung lập mềm dẻo ấy trở nên khó duy trì. Một khi Riyadh, Abu Dhabi hay Manama cảm thấy mình bị tấn công trực diện, dư địa cho ngoại giao co lại rất nhanh. Nói nôm na, Iran có thể đang bắn để chứng tỏ mình còn sức, nhưng cũng có nguy cơ tự đẩy thêm các nước láng giềng về hẳn một chiến tuyến chống mình.
Baghdad bị đánh: mặt trận Iraq không còn đứng ngoài
Vụ một drone nghi của Iran đánh vào Baghdad Diplomatic Support Center gần sân bay Baghdad là tín hiệu rất xấu. Đây không phải chỉ là đòn tập kích vào một cơ sở hậu cần, mà là lời nhắc rằng Iraq vẫn là vùng đệm dễ cháy nhất của mọi xung đột Mỹ–Iran. Mỗi khi Tehran muốn gửi thông điệp mà chưa muốn đối đầu trực diện toàn diện, Iraq thường là nơi các lực lượng ủy nhiệm hoặc thân Tehran xuất hiện trên bàn cờ.
Việc Bộ Ngoại giao Mỹ trước đó đã yêu cầu nhân viên không khẩn cấp rời Iraq, và Đại sứ quán Mỹ ở Baghdad tiếp tục phát cảnh báo an ninh, cho thấy Washington nhìn thấy nguy cơ này từ sớm. Thực tế ấy cũng nói lên một điều: cuộc chiến với Iran không chỉ là chiến tranh của các chiến đấu cơ ngoài khơi hay tên lửa trên không, mà còn là chiến tranh của các mạng lưới ảnh hưởng, dân quân và những điểm nóng cũ vốn chưa bao giờ thật sự nguội ở Iraq.
Mưa đen, mưa axit và tầng khủng hoảng môi sinh ít được nói tới
Một trong những diễn biến đáng sợ nhất nhưng dễ bị chìm giữa tiếng bom là cảnh báo của WHO về hiện tượng “mưa đen” và mưa axit sau các đám cháy ở cơ sở nhiên liệu Iran. Khi các kho nhiên liệu hoặc bồn chứa dầu bốc cháy, khí hydrocarbon, sulfur oxide và nitrogen oxide phát tán vào không khí. Gặp mưa, chúng có thể tạo thành mưa bị ô nhiễm nặng, gây hại cho đường hô hấp, da và nguồn nước. WHO nói thẳng đây là một hiểm họa với dân cư, còn giới chức Iran và Hội Trăng Lưỡi Liềm Đỏ khuyến cáo người dân nên ở trong nhà.

Điều này cực kỳ quan trọng, bởi chiến tranh hiện đại không chỉ giết người bằng sức nổ, mà còn đầu độc môi trường sau tiếng nổ. Một thành phố thiếu nước sạch, hít thở khói độc, hứng mưa axit và sống giữa đổ nát sẽ còn trả giá nhiều năm sau khi tiếng súng ngưng. Nói cách khác, có những quả bom không chỉ phá nhà cửa, mà còn gieo bệnh tật vào phổi, vào nguồn nước, vào ruộng đồng và vào ký ức tập thể của cả một thế hệ.
Thương vong dân sự, trẻ em và sự xói mòn của lương tri quốc tế
Số liệu thương vong trong khu vực ngày càng dày đặc và đau đớn. HRANA ghi nhận ít nhất 1.245 dân thường chết ở Iran; UNICEF nói ít nhất 83 trẻ em đã thiệt mạng tại Lebanon chỉ từ ngày 2/3; các báo cáo khác cho thấy người chết còn trải dài ở Israel, Iraq, Bahrain, Saudi Arabia, UAE, Kuwait và ngoài khơi Oman. Khi danh sách tử vong đã phủ kín nhiều quốc gia cùng lúc, chiến tranh không còn là chuyện “một nước đánh một nước” nữa, mà là sự đổ máu theo mạng lưới.
Đặc biệt, câu chuyện về vụ đánh trúng khu vực sát một trường học ở Iran và các tranh cãi quanh loại tên lửa sử dụng cho thấy mức độ nhạy cảm của mặt trận dư luận. Nhà Trắng nói Lầu Năm Góc sẽ công bố báo cáo điều tra; CNN và các chuyên gia vũ khí thì cho rằng bằng chứng ngày càng hướng đến trách nhiệm của Mỹ trong vụ đánh vào khu vực gần trường học. Trong chiến tranh, sự thật đôi khi bị chôn dưới bụi đổ nát lâu hơn cả thi thể. Nhưng càng chậm minh bạch, cái giá uy tín chính trị và đạo lý càng tăng.
Mỹ đang tính gì: đánh nhanh, ép mạnh, nhưng chưa thấy lối ra rõ ràng
Phía Mỹ phát đi một thông điệp vừa cứng rắn vừa nhập nhằng. Nhà Trắng nói Tổng thống Donald Trump “không loại trừ phương án nào”, kể cả triển khai bộ binh, nhưng đồng thời vẫn mô tả mục tiêu như một trạng thái buộc Iran phải rơi vào “đầu hàng vô điều kiện” theo nghĩa không còn khả năng đe dọa Mỹ và đồng minh bằng kho tên lửa đạn đạo hay tham vọng hạt nhân. Vấn đề ở đây là cụm từ “đầu hàng vô điều kiện” nghe rất lớn, nhưng tiêu chí chấm dứt chiến tranh lại vẫn mang tính cá nhân hóa vào đánh giá của Tổng thống Mỹ. Điều đó tạo ra cảm giác rằng mục tiêu chiến lược còn rất mơ hồ.

Cùng lúc, Lầu Năm Góc thừa nhận khoảng 140 quân nhân Mỹ đã bị thương kể từ đầu chiến dịch, trong đó có 8 người bị thương nặng; 7 quân nhân Mỹ đã thiệt mạng. Chỉ riêng hai ngày đầu chiến tranh, quân đội Mỹ đã tiêu tốn hơn 5,6 tỷ USD đạn dược, theo các nguồn tin mà CNN dẫn. Những con số ấy nhắc người ta rằng một cuộc chiến dù đánh từ xa bằng tên lửa chính xác cao cũng vẫn ngốn tài lực khổng lồ. Và càng kéo dài, Washington càng dễ vấp phải câu hỏi quen thuộc từ Quốc hội Mỹ: mục tiêu cuối cùng là gì, thắng kiểu gì, và tiền ở đâu ra?

Không phải ngẫu nhiên mà các Thượng nghị sĩ Dân chủ yêu cầu chính quyền phải trình bày công khai lý do chiến tranh, thay vì chỉ nói trong các phòng họp mật. Khi ngay cả các nhà lập pháp cũng nói chưa thấy “endgame”, thì đó là dấu hiệu cho thấy cuộc chiến đang đi nhanh hơn năng lực giải thích của bộ máy chính trị Mỹ.
Israel muốn gì: phá trục Tehran–Hezbollah trước khi nó tái kết tụ
Về phía Israel, logic quân sự tương đối dễ nhận ra: phải đánh liên tiếp, đánh sâu, đánh mở rộng, đánh cả Tehran lẫn Beirut để cắt không cho Iran có cơ hội tái kết nối mạng lưới quyền lực khu vực. Hezbollah là cánh tay dài ở Lebanon; IRGC là xương sống triển khai ở Iran và toàn vùng; còn Hormuz là nơi Tehran có thể đổi sức mạnh địa – chiến lược lấy áp lực toàn cầu. Israel vì thế không chỉ đánh để “trừng phạt”, mà là đánh vào năng lực nối mạch của Iran.
Nhưng chiến lược ấy cũng chứa nghịch lý. Càng đánh sâu vào hạ tầng dân sự và biểu tượng đô thị, Israel càng có nguy cơ khiến những lực lượng chống họ có thêm vốn chính trị, thêm lý do huy động và thêm nguồn cảm xúc cho chiến tranh kéo dài. Nói cách khác, một chiến dịch quân sự có thể rất hiệu quả về hỏa lực mà lại phản tác dụng về chính trị nếu biến dân thường thành nguồn oán hận lâu dài.
Bắc Hàn lên tiếng, Nga bị kéo vào, châu Âu thủ thế: chiến tranh đã có bóng dáng toàn cầu
Việc Bắc Hàn công khai chỉ trích Mỹ và Israel, đồng thời nói tôn trọng quyền của Iran trong việc lựa chọn lãnh tụ tối cao mới, cho thấy Tehran không hề cô độc hoàn toàn về mặt diễn ngôn quốc tế. Đó không phải một liên minh chính thức kiểu hiệp ước quân sự, nhưng là sự cộng hưởng chính trị giữa các nhà nước có xu hướng chống trật tự do Mỹ dẫn dắt.

Ở hướng khác, Nga bị đặt vào thế khó khi xuất hiện các báo cáo nói Moscow bị Washington cảnh báo về khả năng chia sẻ thông tin tình báo cho Iran, còn ngay cơ sở lãnh sự Nga ở Isfahan cũng bị hư hại do làn sóng tấn công gần đó. Điều này phản ánh một sự thật: dù không muốn bị cuốn quá sâu, các cường quốc khác vẫn rất khó đứng hẳn ngoài một cuộc chiến có thể tác động tức thì đến dầu khí, vận tải biển, lạm phát và cán cân chiến lược châu Âu – Trung Đông.

Châu Âu cũng đã bắt đầu gia tăng phòng thủ ở Địa Trung Hải và quanh Cyprus. Khi các nước như Anh, Pháp, Italy, Hy Lạp, Tây Ban Nha, Hà Lan lần lượt điều động phương tiện phòng vệ, nghĩa là họ đã không còn xem đây là một cuộc xung đột xa xôi. Một cuộc chiến mà chỉ sau ít ngày đã làm rung cả Mediterranean lẫn Gulf rõ ràng không còn là chuyện của một cặp thù địch song phương nữa.
Thị trường dầu, giá xăng và nỗi lo kinh tế: ai cũng sẽ phải trả giá
Cho dù ở Washington có những tuyên bố trấn an rằng giá xăng sẽ giảm “về dài hạn”, thị trường lúc này đang phản ứng theo hướng ngược lại: Hormuz bị tê liệt thực tế, các nhà xuất khẩu lớn phải tính lại sản lượng, hãng tàu và bảo hiểm dè dặt hơn, còn chuyên gia của Kpler cảnh báo dầu có thể lên 150 USD/thùng nếu tình trạng cản trở kéo dài. Với một cuộc chiến đụng vào động mạch năng lượng của thế giới, không có phép màu nào khiến giá nhiên liệu rẻ đi trong ngắn hạn.
Xa hơn nữa, khủng hoảng hiện tại có thể thúc nhiều nước chuyển nhanh hơn sang năng lượng tái tạo. Lý do rất thực dụng: điện mặt trời, điện gió, pin lưu trữ và xe điện tuy không thay thế ngay dầu khí, nhưng ít nhất giúp các quốc gia giảm phụ thuộc vào một nút thắt địa chính trị như Hormuz. Nói một cách dân dã, khi cái vòi xăng thế giới cứ nằm sát chiến trường, ai cũng muốn tìm cái bếp khác để nấu ăn cho đỡ lệ thuộc.
Câu chuyện các cầu thủ nữ Iran ở Australia: chiến tranh không chỉ ở chiến hào
Giữa khói lửa và tàu chiến, tin 7 thành viên của đội tuyển bóng đá nữ Iran được cấp visa nhân đạo tại Australia là một lát cắt rất khác, nhưng cũng rất quan trọng. Theo ABC và Reuters, nhiều cầu thủ đã được tách khỏi các “minder” đi kèm để gặp riêng giới chức Australia, và 7 người cuối cùng được cấp quy chế bảo hộ nhân đạo trước khi phần còn lại của đoàn rời Sydney. Về bản chất, đây là một câu chuyện chính trị nhân đạo: chiến tranh không chỉ bẻ gãy thành phố và tuyến hàng hải, mà còn bẻ gãy cả cảm giác an toàn của những con người vốn đang đi thi đấu thể thao ở nửa bên kia thế giới.
Nó cũng cho thấy một chiều kích khác của khủng hoảng Iran: không ít người Iran, đặc biệt là phụ nữ và giới thể thao, không chỉ sợ bom đạn mà còn sợ chính tương lai của họ khi trở về nước trong một thời kỳ đàn áp, nghi kỵ và thanh lọc chính trị tăng cao. Khi một đội bóng cũng trở thành hồ sơ tị nạn, thì chiến tranh đã chạm vào chính đời sống biểu tượng của quốc gia ấy.
Hệ quả lớn nhất lúc này: không bên nào thật sự có đường xuống thang đẹp
Iran không thể lùi quá sâu mà không mất mặt, nhất là khi đã đưa chiến tranh ra cả vùng Vịnh và Hormuz. Israel không dễ dừng khi cho rằng phải đánh đến nơi đến chốn mới ngăn được trục Tehran–Hezbollah–IRG C tái hồi sức. Mỹ thì vừa muốn chứng tỏ sức mạnh, vừa sợ sa lầy kiểu mới ở Trung Đông, lại còn chịu áp lực giá xăng, Quốc hội và bầu không khí chia rẽ trong nước. Cả ba bên đều có lý do để chưa dừng, nhưng chính vì thế mà không bên nào dễ tìm ra một lối thoát danh dự.
Tehran bị đánh tiếp, Beirut lại cháy, Baghdad rung chuyển, các nước vùng Vịnh đỏ đèn phòng không, Hormuz bị biến thành tử lộ năng lượng, mưa đen phủ lên nỗi sợ môi sinh, trẻ em Lebanon tiếp tục ngã xuống, còn những nữ cầu thủ Iran thì xin ở lại Australia như một cách tự cứu lấy đời mình. Đó là một cuộc chiến có đủ bom, đủ dầu, đủ nước mắt và đủ bóng tối để làm rúng động cả khu vực lẫn thế giới.