Rạng sáng 3/1 tại Venezuela, khi bóng đêm còn đặc quánh, chiến binh Cuba Yohandris Varona Torres nói ông đã bước vào trận đánh khốc liệt nhất trong 23 năm quân ngũ. Ông cùng đồng đội làm nhiệm vụ bảo vệ Tổng thống Nicolás Maduro và Đệ nhất phu nhân Cilia Flores – một nhiệm vụ quốc tế đầu tiên, và cũng là lần đầu ông thấy cái chết đến gần như vậy.

Yohandris kể: đối phương vượt trội hoàn toàn về hỏa lực. Còn họ chỉ có vũ khí nhẹ. Nhưng thứ khiến người ta lạnh sống lưng không chỉ là tiếng nổ, mà là cảm giác bị “đọc vị” ngay từ phút đầu: “Họ dường như biết rất rõ mọi vị trí… biết từng chốt gác, từng khu ngủ.”
2 giờ sáng: chiếc trực thăng đầu tiên xuất hiện
Khoảng 2 giờ sáng, Yohandris phát hiện chiếc trực thăng đầu tiên của lực lượng đặc nhiệm Mỹ. Chỉ vài giây sau khi rời chốt gác để tìm chỗ ẩn nấp và bắt đầu nổ súng, hỏa lực đối phương dội thẳng vào căn chòi ông vừa đứng. Ông nói mình sống sót vì phản xạ kịp thời – và vì những ngày tháng huấn luyện đã biến bản năng thành kỷ luật.

Ông nhắc lại một cảm giác rất “người”: chưa từng trải qua trận đánh nào tương tự, nhưng đến lúc ấy, đầu óc không còn chỗ cho hoảng loạn. “Lúc đó chỉ có một lựa chọn: bắn và tiếp tục bắn. Phòng thủ và tiêu diệt đối phương.”
Họ bắn thẳng vào chốt gác, khu ngủ, và các chỉ huy
Theo lời kể của Yohandris, đối phương không bắn “rải” vô định. Họ đánh vào những điểm then chốt: chốt gác, khu ngủ của lực lượng Cuba, rồi “hạ các chỉ huy ngay từ những đợt đầu.” Một cú đấm vào cấu trúc chỉ huy – khiến sự phòng thủ rơi vào trạng thái vừa chiến đấu vừa chắp vá.
Trong khoảnh khắc ấy, điều đáng sợ nhất là cảm giác đối phương nhìn thấy cả bản đồ bên trong: lối đi, điểm canh, thói quen bố trí. “Hỏa lực vượt trội đã đành, nhưng họ còn có thứ khác: họ biết.”
“Không phải đòn đánh nhanh, gọn”
Yohandris khẳng định cuộc giao tranh kéo dài và khốc liệt, trái ngược với hình ảnh “đòn đánh nhanh, gọn” mà phía Mỹ công bố sau đó. Ông kể họ chiến đấu cho đến khi gần như tất cả ngã xuống – chết hoặc bị thương. “Chỉ khi cái chết ập đến hoặc khi hết đạn, sự kháng cự của chúng tôi mới dừng lại.”
Ông cũng nói dù đối phương mạnh hơn, ông tin chắc lực lượng phòng thủ đã gây tổn thất – “nhiều hơn những gì họ thừa nhận.” Trong chiến tranh, đôi khi một câu nói như vậy không chỉ là đánh giá; nó là cách người sống sót tự níu lấy ý nghĩa của những người đã không trở về.
Sau trận chiến: tự tay đưa đồng đội về nơi trú ẩn
Điều ám ảnh nhất đến sau khi tiếng nổ lắng xuống. Những người còn sống phải tự tay đưa thi thể đồng đội về nơi trú ẩn. Họ đặt họ vào một tòa nhà bị hư hại, đủ để che chắn. Yohandris kể đó là nỗi đau rất thật: vài giờ trước còn cùng ăn, cùng canh gác, cùng gọi nhau “anh em” – rồi bây giờ chỉ còn lại một cơ thể lạnh.
“Nhưng chúng tôi không bỏ lại ai. Không một người.”
Những con số thiệt mạng và lời nghẹn cuối cùng
Theo thông tin được công bố từ phía liên quan, cuộc tấn công khiến 32 người Cuba, 47 quân nhân Venezuela và 4 dân thường thiệt mạng. Với Yohandris, những con số ấy không phải thống kê – đó là khuôn mặt, là tên gọi, là tiếng cười còn vương trong ký ức.
Kết thúc lời kể, ông nói trong nghẹn ngào: khi bom bắt đầu rơi, không còn nghĩ gì khác ngoài chiến đấu. “Chúng tôi ở đó để làm điều đó – và chúng tôi đã làm.” Rồi ông chạm tay vào ngực, như đánh dấu một vết thương không nhìn thấy: điều duy nhất còn lại là nỗi đau vì không thể chặn họ lại. Và nỗi đau này, ông nói, sẽ “trút lên kẻ thù.”

Rạng sáng ngày 3/1/2026, Venezuela thức dậy trong khói lửa và sự bàng hoàng: Tổng thống Nicolás Maduro và phu nhân Cilia Flores bị lực lượng Mỹ bắt giữ và đưa ra khỏi lãnh thổ, theo tuyên bố của Washington.
Chỉ trong vài giờ, câu chuyện vượt khỏi khuôn khổ một vụ “truy nã” thông thường.
Nó trở thành câu hỏi về chủ quyền, về luật pháp quốc tế, và về cái giá của một “đòn đánh chớp nhoáng” ngay giữa thủ đô Caracas.
“Absolute Resolve”: một chiến dịch được chuẩn bị như bài toán nhiều lớp
Theo các mô tả được đăng tải bởi nhiều nguồn tin quốc tế, chiến dịch mang mật danh “Operation Absolute Resolve” được lên kế hoạch trong nhiều tháng.
Điểm đáng chú ý nằm ở cấu trúc: đây không chỉ là một cuộc tập kích đơn lẻ.
Nó được dựng như một bài toán nhiều lớp: tình báo – chế áp – đột kích – “trích xuất” – bàn giao pháp lý.
Một số chi tiết nổi bật được nhắc tới gồm:
- Mỹ tổ chức diễn tập theo mô hình “nhà giả / địa điểm giả” giống nơi Maduro thường trú ẩn để đội đột kích luyện kịch bản.
- Tình báo Mỹ được cho là có nguồn cung cấp thông tin theo thời gian thực về vị trí di chuyển của mục tiêu.
- Đòn mở màn là loạt hoạt động nhằm làm suy yếu năng lực phòng không và liên lạc quanh các khu vực trọng yếu ở Caracas.
Mục tiêu không chỉ là tiếp cận.
Mục tiêu là tiếp cận trong thời gian ngắn nhất, trước khi hệ thống bảo vệ kịp “khóa chặt” mọi lối vào.
Hỏa lực, trực thăng và “khoảng trống” trong phòng thủ
Các tường thuật cho thấy Mỹ triển khai quy mô rất lớn về phương tiện và lực lượng yểm trợ: máy bay chiến đấu, oanh tạc cơ, trinh sát – giám sát, máy bay/thiết bị tình báo và trực thăng.
Có nguồn dẫn lời tướng lĩnh Mỹ nói số lượng phi cơ tham gia vượt quá 150 chiếc, nhằm tạo một “hành lang” đủ an toàn cho trực thăng đưa đội đặc nhiệm vào – rồi đưa mục tiêu ra.
Trong khi đó, phía Venezuela và Cuba nhấn mạnh một chi tiết khiến người nghe lạnh gáy: đối phương bắn trúng các chốt gác và khu ngủ từ rất sớm, hạ chỉ huy ngay ở những loạt đầu, như thể họ “biết rõ” bố trí bên trong.
Lời kể của một chiến binh Cuba sống sót (từ lực lượng bảo vệ Maduro) mô tả cảm giác đó bằng câu nói ám ảnh:
Điều đáng sợ không chỉ là hỏa lực, mà là đối phương dường như nắm được từng vị trí.
Khoảnh khắc bắt giữ: “trích xuất” khỏi Caracas, đưa tới New York
Theo phía Mỹ, Maduro và Cilia Flores bị bắt tại khu vực Caracas và nhanh chóng được chuyển ra khỏi Venezuela, sau đó đưa tới New York để đối mặt cáo buộc hình sự liên quan ma túy/narcotrafficking.
Phía Venezuela gọi đây là “bắt cóc”, “xâm phạm chủ quyền” và cáo buộc Mỹ dùng “chiến tranh chống ma túy” làm vỏ bọc cho mục tiêu chính trị – kinh tế, đặc biệt là dầu mỏ.
Từ khoảnh khắc đó, chiến dịch bước sang chương mới: từ chiến trường sang pháp đình, từ tiếng súng sang điều khoản.
Thương vong và cái giá ở mặt đất
Về thương vong, các con số công bố không hoàn toàn trùng khớp giữa các phía.
Cuba tuyên bố có 32 người Cuba thiệt mạng trong cuộc tập kích.
Phía Venezuela đưa ra những con số khác nhau theo thời điểm, trong đó có thông tin nói 47 quân nhân Venezuela thiệt mạng; ngoài ra còn có thường dân tử vong.
Những khác biệt này không lạ trong các biến cố bạo lực lớn.
Nhưng điểm chung là: cái giá ở mặt đất là thật, và nỗi đau thường đến sau tiếng nổ—khi người sống sót phải gom thi thể đồng đội, kéo họ qua khói, qua đổ nát, không bỏ lại ai.
Tranh cãi pháp lý: “hành động chấp pháp” hay một cuộc tấn công?
Sau chiến dịch, tranh cãi bùng lên quanh tính hợp pháp.
Một tài liệu pháp lý nội bộ của Bộ Tư pháp Mỹ bị lộ/được công bố sau đó cho thấy lập luận của chính quyền Trump: xem đây là hoạt động “chấp pháp” nhằm bắt một người đã bị truy tố, và khẳng định thẩm quyền của tổng thống theo luật trong nước.
Nhưng nhiều học giả và phản ứng quốc tế lại nhìn theo hướng khác: dùng vũ lực trên lãnh thổ quốc gia khác để bắt lãnh đạo đương nhiệm có thể chạm vào những nguyên tắc nền tảng của Hiến chương Liên Hợp Quốc và thông lệ quốc tế.
Chính vì vậy, chiến dịch không chỉ gây sốc vì quy mô.
Nó gây sốc vì nó mở ra tiền lệ: ranh giới giữa “bắt giữ” và “tấn công” có thể bị kéo giãn đến đâu.
Hệ quả dây chuyền: Caracas chuyển giao quyền lực, Washington siết dầu mỏ
Sau khi Maduro bị bắt, cục diện Venezuela bước vào giai đoạn lạ lùng: bộ máy cũ vẫn còn, nhưng trung tâm quyền lực bị khoét rỗng.
Delcy Rodríguez được nhắc đến như gương mặt nắm vai trò điều hành trong giai đoạn chuyển tiếp, trong khi Washington vừa gây sức ép vừa tìm cách “điều hướng” các bước đi tiếp theo.
Song song đó, Mỹ tăng mạnh các biện pháp kiểm soát dầu mỏ Venezuela, bao gồm việc mở rộng chiến dịch bắt/giữ các tàu chở dầu bị cho là liên quan đến mạng lưới xuất khẩu bị trừng phạt.
Nói cách khác: sau “đòn bắt người” là “đòn siết dòng chảy kinh tế”.